DRAYTEK

Router VPN Wan kép DrayTek Vigor2927

Mã SP: VIGOR2927
Thương hiệu: Draytek
Bảo hành: Theo hãng
✓ Còn hàng
👁 17 lượt xem
4.079.000 ₫
Giá niêm yết: 5.709.000 ₫
🎉 Tiết kiệm: 1.630.000 ₫ (29%)
✔ Đã bao gồm thuế VAT ✔ Chưa bao gồm nhân công & vật tư lắp đặt
🎁 Ưu đãi kèm theo
  • Giao hàng miễn phí nội thành TP. Đà Nẵng
  • Lắp đặt chuyên nghiệp tận nhà bởi đội kỹ thuật
  • Bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
  • Hóa đơn VAT đầy đủ, tem chính hãng
📞
Hotline tư vấn & đặt hàng:
⏰ T2 – CN: 8:00 – 20:00
Thanh toán:
💵 Tiền mặt 🏦 Chuyển khoản 💳 Thẻ ATM/Internet Banking

Vigor2927 là router VPN chuyên nghiệp dòng Vigor2927 Series của DrayTek, được thiết kế dành riêng cho doanh nghiệp nhỏ và văn phòng chi nhánh cần kết nối internet ổn định, bảo mật cao và khả năng quản lý mạng tập trung. Với 2 cổng WAN Gigabit hỗ trợ load balancing và failover, cùng công nghệ VPN hardware-accelerated cho phép tạo tới 50 tunnel IPsec với tốc độ lên đến 800 Mbps, Vigor2927 giải quyết triệt để nhu cầu kết nối liên tục và an toàn cho hệ thống camera quan sát, POS, hoặc truy cập từ xa.

Nếu bạn đang quản lý mạng cho nhà hàng, kho xưởng, hoặc văn phòng có từ 20-50 thiết bị kết nối đồng thời, Vigor2927 sẽ là “xương sống” đáng tin cậy – không chỉ đảm bảo đường truyền không gián đoạn mà còn giúp bạn kiểm soát băng thông, lọc nội dung web và quản lý VLAN một cách dễ dàng.

📋 Mục lục bài viết

Vigor2927 là gì và phù hợp với đối tượng nào

Định nghĩa và vai trò của Vigor2927 trong mạng doanh nghiệp

Vigor2927 là router firewall VPN dual-WAN thuộc phân khúc SMB (Small and Medium Business) của DrayTek, tích hợp sẵn bộ xử lý bảo mật phần cứng (hardware-accelerated SPI firewall) và khả năng quản lý lưu lượng mạng thông minh. Khác với các router gia đình chỉ tập trung vào kết nối cơ bản, Vigor2927 được xây dựng để đảm nhận 3 vai trò chính trong mạng doanh nghiệp:

  • Gateway bảo mật: Kiểm soát truy cập qua SPI firewall, lọc nội dung web theo danh mục (content filtering), và ngăn chặn tấn công từ chối dịch vụ (DoS).
  • VPN concentrator: Hỗ trợ đồng thời 50 tunnel IPsec (thông lượng 800 Mbps) và 25 tunnel SSL VPN (120 Mbps), cho phép nhân viên truy cập từ xa vào hệ thống camera, máy chủ nội bộ hoặc POS một cách an toàn.
  • Load balancer: Phân phối lưu lượng giữa 2 đường truyền WAN (cáp quang + 4G/LTE) theo tỷ lệ tùy chỉnh hoặc tự động chuyển sang đường dự phòng khi đường chính gặp sự cố.

Với kích thước chỉ 241×165×44mm và trọng lượng 780g, Vigor2927 có thể lắp đặt trên tường hoặc rackmount (sử dụng phụ kiện Vigor RM1), phù hợp với cả không gian hạn chế như phòng máy chủ nhỏ hoặc quầy lễ tân.

Đối tượng sử dụng lý tưởng: doanh nghiệp nhỏ, văn phòng chi nhánh hay gia đình

Vigor2927 được tối ưu cho 3 nhóm đối tượng chính:

1. Doanh nghiệp nhỏ (SMB) và văn phòng chi nhánh

  • Nhà hàng/quán café: Kết nối đồng thời camera quan sát (Hikvision/Dahua), hệ thống POS và Wi-Fi khách hàng mà không bị giật lag. Tính năng QoS ưu tiên băng thông cho camera và thanh toán, trong khi VLAN cách ly mạng khách hàng khỏi mạng nội bộ.
  • Kho xưởng/siêu thị mini: Sử dụng 2 đường truyền WAN (cáp quang + 4G) để đảm bảo camera giám sát và máy quét mã vạch hoạt động liên tục. Failover tự động chuyển sang 4G khi đường cáp quang bị đứt, với thời gian phục hồi dưới 10 giây.
  • Văn phòng chi nhánh: Kết nối VPN site-to-site với trụ sở chính qua IPsec với mã hóa AES-256, tốc độ ổn định 600-700 Mbps (thực tế đo được). Hỗ trợ CVM (Central VPN Management) để quản trị viên tại trụ sở cấu hình VPN cho hàng chục chi nhánh chỉ trong vài phút.

2. Hộ gia đình có nhu cầu bảo mật cao

  • Gia đình có nhiều thiết bị IoT (camera IP, smart TV, NAS) cần cách ly khỏi mạng chính qua VLAN để ngăn chặn tấn công từ thiết bị không an toàn.
  • Người dùng thường xuyên làm việc từ xa cần VPN an toàn để truy cập vào NAS hoặc máy tính văn phòng. Vigor2927 hỗ trợ SSL VPN với ứng dụng Smart VPN Client (Windows/macOS/iOS/Android), cho phép kết nối chỉ với 1 click mà không cần cấu hình phức tạp.
  • Gia đình có trẻ nhỏ cần lọc nội dung web theo danh mục (ví dụ: chặn mạng xã hội trong giờ học) thông qua Cyren GlobalView (tính năng trả phí).

3. Nhà cung cấp dịch vụ (MSP/ISP nhỏ)

  • Sử dụng Vigor2927 làm gateway cho khách hàng thuê bao doanh nghiệp, với khả năng quản lý tập trung qua VigorACS (TR-069). Quản trị viên có thể giám sát trạng thái router, cập nhật firmware từ xa và xử lý sự cố mà không cần đến tận nơi.
  • Triển khai hotspot cho khách hàng với captive portal hỗ trợ xác thực qua SMS, voucher hoặc RADIUS. Tính năng bandwidth management giới hạn tốc độ cho từng thiết bị, tránh tình trạng một vài người dùng chiếm hết băng thông.

Vigor2927 có những tính năng nổi bật nào

Kết nối đa WAN: load balancing và failover hoạt động ra sao

Vigor2927 sở hữu 2 cổng WAN Gigabit Ethernet (RJ-45) và 2 cổng USB 2.0, cho phép kết hợp tối đa 4 đường truyền internet khác nhau (ví dụ: WAN1: cáp quang 1Gbps, WAN2: 4G LTE Cat 6, USB1: 4G USB modem dự phòng). Cơ chế load balancing và failover được triển khai thông qua các tính năng sau:

1. Load Balancing (Cân bằng tải)

  • Phân phối theo tỷ lệ: Người dùng có thể cấu hình tỷ lệ băng thông cho từng WAN (ví dụ: WAN1: 70%, WAN2: 30%). Router sẽ tự động phân phối các kết nối mới theo tỷ lệ này, đảm bảo không có đường truyền nào bị quá tải.
  • Phân phối theo session: Mỗi kết nối mới (session) sẽ được gán cho một WAN dựa trên thuật toán round-robin hoặc weighted round-robin. Phù hợp cho các ứng dụng như camera quan sát (mỗi camera là một session riêng).
  • Phân phối theo IP/Port: Tính năng Policy Route cho phép định tuyến lưu lượng dựa trên IP nguồn/đích, port hoặc giao thức. Ví dụ: tất cả lưu lượng từ camera Hikvision (IP 192.168.1.100-110) sẽ đi qua WAN1, trong khi lưu lượng từ máy POS (port 8080) đi qua WAN2.

2. Failover (Chuyển đổi dự phòng)

  • Cơ chế phát hiện lỗi: Vigor2927 sử dụng 3 phương pháp để phát hiện sự cố WAN:
    • Ping Check: Gửi ping đến 2 địa chỉ IP tùy chọn (mặc định là 8.8.8.8 và 8.8.4.4) mỗi 10 giây. Nếu không nhận được phản hồi sau 3 lần liên tiếp, WAN được đánh dấu là “down”.
    • ARP Check: Kiểm tra kết nối với gateway mặc định của WAN thông qua ARP request.
    • DNS Check: Thử phân giải tên miền (ví dụ: google.com) qua DNS của WAN.
  • Thời gian chuyển đổi: Thời gian failover trung bình là 5-10 giây (tùy thuộc vào cấu hình Ping Check interval). Trong quá trình chuyển đổi, các session TCP/UDP đang hoạt động sẽ bị ngắt và phải thiết lập lại.
  • Failback: Khi WAN chính hoạt động trở lại, router sẽ tự động chuyển lưu lượng về WAN chính sau 30 giây (có thể tùy chỉnh).

3. Dual-SIM LTE (chỉ phiên bản Vigor2927L)

  • Hỗ trợ LTE Cat 6 với tốc độ tải xuống tối đa 300 Mbps và tải lên 50 Mbps (thực tế phụ thuộc vào nhà mạng).
  • 2 khe SIM vật lý (nano-SIM), chỉ 1 SIM hoạt động tại một thời điểm. Người dùng có thể cấu hình chuyển đổi SIM khi SIM chính hết dung lượng hoặc mất tín hiệu.
  • Tích hợp 2 anten LTE rời (3dBi) và 2 anten Wi-Fi (2.5dBi cho 2.4GHz, 3dBi cho 5GHz), có thể tháo rời để thay thế anten có độ lợi cao hơn.

Bảo mật và VPN: hỗ trợ bao nhiêu tunnel và tốc độ tối đa

Vigor2927 được trang bị bộ xử lý bảo mật phần cứng (hardware-accelerated) để xử lý các tác vụ mã hóa/giải mã VPN mà không làm giảm hiệu suất. Dưới đây là chi tiết về khả năng VPN:

1. IPsec VPN

  • Số lượng tunnel: Tối đa 50 tunnel IPsec đồng thời (bao gồm cả site-to-site và remote access).
  • Tốc độ: Thông lượng tối đa 800 Mbps (đo với gói tin 1500-byte, mã hóa AES-128). Với mã hóa AES-256, tốc độ giảm xuống còn ~650 Mbps.
  • Giao thức hỗ trợ:
    • IKEv1/IKEv2 với xác thực PSK hoặc chứng chỉ X.509.
    • Mã hóa: AES-128/192/256, 3DES, DES.
    • Hash: SHA-1, SHA-256/384/512, MD5.
    • DH Group: 1, 2, 5, 14, 15, 19, 20, 21.
  • Tính năng nâng cao:
    • Dead Peer Detection (DPD): Phát hiện và đóng tunnel khi peer không phản hồi.
    • NAT Traversal: Cho phép tunnel IPsec hoạt động qua mạng NAT.
    • VPN Trunk: Kết hợp nhiều tunnel IPsec để tăng băng thông hoặc dự phòng.

2. SSL VPN

  • Số lượng tunnel: Tối đa 25 tunnel đồng thời.
  • Tốc độ: Thông lượng tối đa 120 Mbps (đo với gói tin 1500-byte).
  • Giao thức hỗ trợ:
    • OpenVPN (TCP/UDP) với mã hóa AES-128/256.
    • DrayTek SSL VPN (sử dụng ứng dụng Smart VPN Client).
  • Tính năng tiện lợi:
    • One-Click VPN: Người dùng chỉ cần nhập username/password và click kết nối trên ứng dụng Smart VPN Client (hỗ trợ Windows, macOS, iOS, Android).
    • VPN on Demand: Tự động kết nối VPN khi truy cập vào một dải IP cụ thể (ví dụ: khi nhân viên truy cập vào máy chủ nội bộ).
    • Split Tunneling: Chỉ định lưu lượng nào đi qua VPN, lưu lượng nào đi trực tiếp ra internet (tiết kiệm băng thông).

3. Bảo mật mạng

  • SPI Firewall: Kiểm tra trạng thái của tất cả các gói tin đi qua router, chặn các kết nối không hợp lệ. Hỗ trợ tối đa 60,000 session đồng thời (phù hợp cho mạng 50 thiết bị).
  • Content Filtering:
    • Lọc theo danh mục: Chặn truy cập vào các danh mục như mạng xã hội, game, nội dung người lớn (sử dụng cơ sở dữ liệu Cyren GlobalView – trả phí).
    • Lọc theo từ khóa: Chặn các URL chứa từ khóa cụ thể (ví dụ: “facebook”, “youtube”).
    • Lọc theo thời gian: Áp dụng chính sách lọc khác nhau theo khung giờ (ví dụ: chặn mạng xã hội trong giờ làm việc).
  • Captive Portal: Yêu cầu người dùng xác thực trước khi truy cập internet. Hỗ trợ các phương thức xác thực:
    • Click-through (chỉ cần click đồng ý điều khoản).
    • SMS PIN (gửi mã xác thực qua SMS).
    • Voucher PIN (sử dụng mã voucher có thời hạn).
    • RADIUS (tích hợp với máy chủ RADIUS nội bộ).
  • QoS (Quality of Service): Ưu tiên băng thông cho các ứng dụng quan trọng như camera quan sát, VoIP hoặc VPN. Hỗ trợ 4 hàng đợi ưu tiên (High, Medium, Normal, Low) và giới hạn băng thông cho từng thiết bị.

Thông số kỹ thuật chi tiết của Vigor2927

Cấu hình phần cứng: kích thước, trọng lượng, nguồn điện và điều kiện hoạt động

Vigor2927 được thiết kế với vỏ kim loại chắc chắn, phù hợp cho cả lắp đặt trên tường và rackmount. Dưới đây là thông số phần cứng chi tiết:

Thông số Giá trị
Kích thước (W×D×H) 241 × 165 × 44 mm
Trọng lượng 780g (phiên bản Vigor2927ax)
Vỏ máy Kim loại, màu đen
Nguồn điện DC 12V, 2.5A (adapter đi kèm)
Công suất tiêu thụ tối đa 28.2W (phiên bản Vigor2927ax)
Điều kiện hoạt động Nhiệt độ: 0°C đến 45°C / Độ ẩm: 10% đến 90% (không ngưng tụ)
Điều kiện bảo quản Nhiệt độ: -25°C đến 70°C / Độ ẩm: 5% đến 95% (không ngưng tụ)
Phụ kiện đi kèm
  • Adapter nguồn 12V 2.5A
  • Cáp Ethernet Cat-5e 2m
  • Bộ ốc vít và chân đế cho lắp đặt tường
  • 2 anten Wi-Fi rời (đối với phiên bản Vigor2927ac/ax)
  • 2 anten LTE rời và 2 đế mở rộng LTE 1m (đối với phiên bản Vigor2927L)
Tùy chọn lắp đặt Wall-mount (tường) hoặc rackmount (sử dụng phụ kiện Vigor RM1)
Bảo hành 2 năm (RTB – Return To Base)

Lưu ý về nguồn điện:

  • Adapter đi kèm hỗ trợ đầu cắm UK (3 chân). Đối với thị trường Việt Nam, cần sử dụng adapter chuyển đổi hoặc adapter tương thích 220-240VAC.
  • Công suất tiêu thụ thực tế phụ thuộc vào số lượng thiết bị kết nối và tính năng đang sử dụng. Ví dụ:
    • Chỉ bật 1 WAN + 5 LAN: ~12W.
    • Bật cả 2 WAN + Wi-Fi 6 + VPN (50 tunnel): ~25W.
  • Khuyến nghị sử dụng UPS cho Vigor2927 để đảm bảo hoạt động liên tục trong trường hợp mất điện, đặc biệt khi triển khai cho hệ thống camera quan sát.

Thông số mạng: cổng WAN/LAN, Wi-Fi, LTE và khả năng quản lý thiết bị

Vigor2927 cung cấp bộ cổng mạng linh hoạt, hỗ trợ cả kết nối có dây và không dây. Dưới đây là chi tiết:

1. Cổng WAN và LAN

Loại cổng Số lượng Thông số kỹ thuật Ghi chú
WAN Gigabit Ethernet 2 (WAN1, WAN2) RJ-45, 10/100/1000 Mbps, hỗ trợ Auto MDI/MDIX Có thể cấu hình WAN2 làm LAN6 khi không sử dụng dual-WAN
LAN Gigabit Ethernet 5 (LAN1-LAN5) RJ-45, 10/100/1000 Mbps, hỗ trợ Auto MDI/MDIX LAN6 chỉ khả dụng khi WAN2 không sử dụng
USB 2.0 2 (USB1, USB2) Hỗ trợ 3G/4G USB modem, USB printer, hoặc ổ cứng USB (lưu trữ) USB2 chỉ hỗ trợ 4G USB modem (không hỗ trợ printer)

2. Wi-Fi (chỉ phiên bản Vigor2927ac/ax)

➤ Liên quan: Router cân bằng tải DrayTek Vigor2927Fax

Thông số Vigor2927ac Vigor2927ax
Chuẩn Wi-Fi 802.11ac Wave 2 (Wi-Fi 5) 802.11ax (Wi-Fi 6)
Tần số Dual-band (2.4GHz + 5GHz) Dual-band (2.4GHz + 5GHz)
Tốc độ tối đa 2.4GHz: 400 Mbps / 5GHz: 867 Mbps 2.4GHz: 574 Mbps / 5GHz: 2402 Mbps (AX3000)
Băng thông kênh 20/40/80 MHz 20/40/80/160 MHz
Số lượng SSID 4 SSID cho mỗi băng tần (tổng 8 SSID) 4 SSID cho mỗi băng tần (tổng 8 SSID)
Bảo mật Wi-Fi WPA2-PSK, WPA3-SAE, WPA2/WPA3-Enterprise WPA2-PSK, WPA3-SAE, WPA2/WPA3-Enterprise
Antennas 2 anten dual-band rời (2.5dBi cho 2.4GHz, 3dBi cho 5GHz) 2 anten dual-band rời (2.5dBi cho 2.4GHz, 3dBi cho 5GHz)
Tính năng Wi-Fi nâng cao
  • Beamforming
  • MU-MIMO (2×2)
  • Band Steering
  • WDS (Wireless Distribution System)
  • Beamforming
  • MU-MIMO (2×2)
  • OFDMA
  • BSS Coloring
  • Target Wake Time (TWT)
  • Mesh Wi-Fi (hỗ trợ từ firmware v4.3.0)

3. LTE (chỉ phiên bản Vigor2927L)

Thông số Giá trị
Chuẩn LTE LTE Cat 6
Tốc độ tối đa Tải xuống: 300 Mbps / Tải lên: 50 Mbps
Tần số hỗ trợ FDD-LTE: B1/B3/B5/B7/B8/B20/B28 / TDD-LTE: B38/B40/B41
SIM 2 khe nano-SIM (chỉ 1 SIM hoạt động tại một thời điểm)
Antennas 2 anten LTE rời (3dBi)
Tính năng LTE
  • Failover tự động khi WAN chính gặp sự cố
  • Load balancing giữa WAN và LTE
  • Chuyển đổi SIM khi SIM chính hết dung lượng hoặc mất tín hiệu
  • Hỗ trợ APN tùy chỉnh

4. Khả năng quản lý thiết bị

  • VLAN:
    • Hỗ trợ VLAN theo chuẩn 802.1q (tag-based VLAN).
    • Tối đa 16 VLAN, mỗi VLAN có thể gán cho một subnet riêng.
    • Mỗi SSID Wi-Fi có thể gán cho một VLAN (áp dụng cho phiên bản có Wi-Fi).
  • DHCP Server:
    • Hỗ trợ nhiều subnet DHCP (Multiple Private LAN Subnets).
    • Tính năng Bind IP to MAC: gán địa chỉ IP cố định cho thiết bị dựa trên MAC address.
    • DHCP Option 66/67: hỗ trợ triển khai thiết bị qua PXE boot.
  • Quản lý tập trung:
    • VigorACS: Quản lý từ xa qua giao thức TR-069. Cho phép giám sát trạng thái router, cập nhật firmware, và cấu hình hàng loạt.
    • CVM (Central VPN Management): Quản lý VPN cho nhiều router Vigor2927 từ một giao diện duy nhất. Hỗ trợ triển khai VPN hàng loạt cho chi nhánh.
    • Central AP Management: Quản lý tối đa 20 access point DrayTek (VigorAP) từ giao diện của Vigor2927.
    • Central Switch Management: Quản lý tối đa 10 switch DrayTek (VigorSwitch) từ giao diện của Vigor2927.
  • Ghi log và giám sát:
    • Syslog: Gửi log đến máy chủ Syslog nội bộ hoặc đám mây.
    • SNMP: Hỗ trợ SNMP v1/v2c/v3 để giám sát qua phần mềm như PRTG hoặc Zabbix.
    • Email Alert: Gửi cảnh báo qua email khi có sự kiện quan trọng (ví dụ: WAN down, VPN disconnect).

So sánh các phiên bản Vigor2927: ax, ac, LTE và VoIP

Điểm khác biệt về Wi-Fi, LTE và tính năng VoIP giữa các model

Vigor2927 Series bao gồm 4 phiên bản chính, mỗi phiên bản được tối ưu cho một nhu cầu cụ thể. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết:

Tính năng Vigor2927 Vigor2927ac Vigor2927ax Vigor2927Lac Vigor2927Vac
Wi-Fi Không 802.11ac Wave 2 (Wi-Fi 5) 802.11ax (Wi-Fi 6) 802.11ac Wave 2 (Wi-Fi 5) 802.11ac Wave 2 (Wi-Fi 5)
Tốc độ Wi-Fi tối đa – 1.2 Gbps (AC1200) 3 Gbps (AX3000) 1.2 Gbps (AC1200) 1.2 Gbps (AC1200)
LTE/4G Không Không Không LTE Cat 6 (300/50 Mbps) Không
VoIP Gateway Không Không Không Không Có (2 cổng FXS RJ-11)
Số lượng cổng WAN 2 2 2 2 2
Số lượng cổng LAN 5+1 (LAN6) 5+1 (LAN6) 5+1 (LAN6) 5+1 (LAN6) 5+1 (LAN6)
USB Ports 2 (USB 2.0) 2 (USB 2.0) 2 (USB 2.0) 2 (USB 2.0) 2 (USB 2.0)
VPN IPsec (tunnel) 50 50 50 50 50
VPN SSL (tunnel) 25 25 25 25 25
Thông lượng NAT tối đa 1.8 Gbps 1.8 Gbps 1.8 Gbps 1.8 Gbps 1.8 Gbps
Số lượng session đồng thời 60,000 60,000 60,000 60,000 60,000
Kích thước 241×165×44 mm 241×165×44 mm 241×165×44 mm 241×165×44 mm 241×165×44 mm
Trọng lượng 750g 760g 780g 800g 770g

Giải thích chi tiết:

1. Vigor2927

  • Phiên bản cơ bản, không tích hợp Wi-Fi hoặc LTE.
  • Phù hợp cho môi trường chỉ cần kết nối có dây, như phòng máy chủ hoặc văn phòng không cần Wi-Fi.
  • Giá thành thấp nhất trong series.

2. Vigor2927ac

  • Tích hợp Wi-Fi 5 (802.11ac Wave 2) với tốc độ tối đa 1.2 Gbps (400 Mbps cho 2.4GHz, 867 Mbps cho 5GHz).
  • Phù hợp cho văn phòng nhỏ hoặc nhà hàng cần Wi-Fi cho khách hàng và nhân viên.
  • Hỗ trợ MU-MIMO và beamforming để cải thiện hiệu suất trong môi trường nhiều thiết bị.

3. Vigor2927ax

  • Tích hợp Wi-Fi 6 (802.11ax) với tốc độ tối đa 3 Gbps (AX3000: 574 Mbps cho 2.4GHz, 2402 Mbps cho 5GHz).
  • Phù hợp cho môi trường có nhiều thiết bị Wi-Fi 6 như laptop, điện thoại thông minh và camera IP không dây.
  • Hỗ trợ OFDMA và BSS Coloring để giảm độ trễ và cải thiện hiệu suất trong môi trường đông đúc.
  • Tính năng Mesh Wi-Fi (từ firmware v4.3.0) cho phép mở rộng phủ sóng Wi-Fi bằng cách kết nối với các access point DrayTek khác.

4. Vigor2927Lac

  • Tích hợp LTE Cat 6 với tốc độ tải xuống 300 Mbps và tải lên 50 Mbps.
  • 2 khe SIM (nano-SIM) cho phép chuyển đổi giữa 2 nhà mạng khác nhau.
  • Phù hợp cho các địa điểm không có đường truyền cáp quang ổn định, như công trường xây dựng hoặc cửa hàng tạm thời.
  • Wi-Fi 5 (802.11ac) tích hợp sẵn để cung cấp kết nối không dây cho khách hàng.

5. Vigor2927Vac

  • Tích hợp VoIP gateway với 2 cổng FXS RJ-11, cho phép kết nối 2 điện thoại analog để thực hiện cuộc gọi qua internet (VoIP).
  • Hỗ trợ các giao thức VoIP phổ biến như SIP và RTP.
  • Phù hợp cho văn phòng nhỏ cần tích hợp điện thoại bàn với hệ thống tổng đài IP.
  • Wi-Fi 5 (802.11ac) tích hợp sẵn để cung cấp kết nối không dây.

Nên chọn phiên bản nào dựa trên nhu cầu sử dụng thực tế

Lựa chọn phiên bản Vigor2927 phù hợp phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể của từng đối tượng. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết:

1. Chọn Vigor2927 (phiên bản cơ bản) nếu:

  • Bạn chỉ cần kết nối có dây và không cần Wi-Fi (ví dụ: phòng máy chủ, rack server).
  • Bạn đã có access point riêng và chỉ muốn Vigor2927 làm nhiệm vụ router/firewall.
  • Ngân sách hạn chế và không cần tính năng LTE hoặc VoIP.
  • Môi trường lắp đặt có nhiều nhiễu sóng Wi-Fi (ví dụ: tòa nhà văn phòng đông đúc) và bạn muốn tránh xung đột tần số.

2. Chọn Vigor2927ac nếu:

  • Bạn cần Wi-Fi cho văn phòng nhỏ (dưới 30 thiết bị) với tốc độ đủ dùng cho camera IP và laptop.
  • Bạn muốn tiết kiệm chi phí so với phiên bản Wi-Fi 6 nhưng vẫn cần Wi-Fi ổn định.
  • Môi trường có nhiều thiết bị Wi-Fi 5 (laptop, điện thoại cũ) và không cần tính năng LTE.
  • Phù hợp cho nhà hàng, quán café hoặc văn phòng nhỏ cần Wi-Fi cho khách hàng.

3. Chọn Vigor2927ax nếu:

  • Bạn có nhiều thiết bị Wi-Fi 6 (laptop, điện thoại thông minh, tablet) và muốn tận dụng tối đa tốc độ.
  • Bạn cần phủ sóng Wi-Fi cho không gian rộng (lên đến 200m²) với nhiều thiết bị kết nối đồng thời (ví dụ: văn phòng 50 người).
  • Bạn muốn triển khai Mesh Wi-Fi để mở rộng phủ sóng mà không cần chạy cáp.
  • Bạn cần giảm độ trễ cho các ứng dụng real-time như video call hoặc game online.
  • Phù hợp cho văn phòng hiện đại, showroom hoặc gia đình thông minh với nhiều thiết bị IoT.

4. Chọn Vigor2927Lac nếu:

  • Bạn cần đường truyền dự phòng 4G/LTE khi đường cáp quang gặp sự cố.
  • Bạn triển khai mạng tại các địa điểm không có hạ tầng cáp quang (công trường, cửa hàng tạm thời, sự kiện ngoài trời).
  • Bạn muốn kết hợp 2 nhà mạng khác nhau (ví dụ: Viettel + Vinaphone) để đảm bảo kết nối liên tục.
  • Bạn cần Wi-Fi cho khách hàng nhưng không cần tốc độ Wi-Fi 6.
  • Phù hợp cho kho xưởng, cửa hàng bán lẻ hoặc văn phòng chi nhánh ở khu vực ngoại ô.

5. Chọn Vigor2927Vac nếu:

  • Bạn muốn tích hợp điện thoại bàn analog với hệ thống tổng đài IP (VoIP).
  • Bạn có nhu cầu gọi quốc tế với chi phí thấp thông qua VoIP.
  • Bạn cần Wi-Fi cho văn phòng và không cần LTE.
  • Phù hợp cho văn phòng nhỏ, phòng khám hoặc cửa hàng cần điện thoại bàn nhưng không muốn đầu tư hệ thống tổng đài phức tạp.

Hướng dẫn cài đặt và quản lý Vigor2927 hiệu quả

Các bước thiết lập ban đầu cho người mới sử dụng

Thiết lập Vigor2927 lần đầu có thể thực hiện trong vòng 15-20 phút nếu làm theo các bước sau. Lưu ý: các bước này áp dụng cho tất cả các phiên bản của Vigor2927.

Bước 1: Chuẩn bị phần cứng và kết nối

  • Kết nối cổng WAN1 của Vigor2927 với modem cáp quang hoặc router của nhà cung cấp internet (ISP) bằng cáp Ethernet.
  • Kết nối cổng LAN1 với máy tính hoặc switch để cấu hình ban đầu.
  • Cắm adapter nguồn 12V vào Vigor2927 và bật nguồn.
  • Đối với phiên bản có Wi-Fi (Vigor2927ac/ax/Lac/Vac), gắn 2 anten Wi-Fi vào cổng anten trên router.
  • Đối với phiên bản Vigor2927L, gắn 2 anten LTE và lắp SIM vào khe SIM1.

Bước 2: Truy cập giao diện quản lý

  • Mở trình duyệt web trên máy tính (Chrome, Firefox, Edge) và truy cập địa chỉ http://192.168.1.1 (địa chỉ mặc định của Vigor2927).
  • Đăng nhập với username và password mặc định:
    • Username: admin
    • Password: admin
  • Sau khi đăng nhập, bạn sẽ thấy giao diện quản lý web (Web UI) của Vigor2927.

Bước 3: Chạy Wizard thiết lập nhanh

  • Trong giao diện Web UI, chọn Quick Start Wizard ở menu bên trái.
  • Chọn ngôn ngữ (có hỗ trợ tiếng Việt) và nhấn Next.
  • Thiết lập WAN:
    • Chọn loại kết nối WAN1 (thường là DHCP hoặc PPPoE nếu sử dụng cáp quang).
    • Nếu sử dụng PPPoE, nhập username và password do ISP cung cấp.
    • Nhấn Next để kiểm tra kết nối. Nếu thành công, bạn sẽ thấy địa chỉ IP WAN được cấp.
  • Thiết lập LAN:
    • Địa chỉ IP LAN mặc định là 192.168.1.1. Bạn có thể thay đổi sang dải IP khác (ví dụ: 192.168.10.1) nếu cần.
    • Subnet mask mặc định là 255.255.255.0.
    • Bật DHCP Server để tự động cấp IP cho các thiết bị trong mạng.
    • Nhấn Next.
  • Thiết lập Wi-Fi (chỉ phiên bản có Wi-Fi):
    • Đặt tên SSID cho mạng Wi-Fi (ví dụ: “VanPhong_Camera43”).
    • Chọn chế độ bảo mật: WPA2-PSK hoặc WPA3-SAE (khuyến nghị WPA3 cho bảo mật cao hơn).
    • Đặt mật khẩu Wi-Fi (ít nhất 8 ký tự).
    • Nhấn Next.
  • Thiết lập mật khẩu quản trị:
    • Thay đổi password mặc định (admin) để tăng cường bảo mật.
    • Nhập password mới và xác nhận lại.
    • Nhấn Finish để hoàn tất Wizard.

Bước 4: Cấu hình nâng cao (tùy chọn)

🔗 Bạn có thể xem: Router quang hỗ trợ WiFi Marketing DrayTek Vigor2915Fac

  • Thiết lập WAN2 (nếu có):
    • Vào WAN >> General Setup.
    • Chọn WAN2 và cấu hình tương tự WAN1 (DHCP, PPPoE, hoặc Static IP).
    • Vào WAN >> Load Balance/Failover để cấu hình chế độ load balancing hoặc failover.
  • Thiết lập VPN:
    • Để tạo VPN site-to-site, vào VPN and Remote Access >> LAN to LAN và nhấn Add.
    • Điền thông tin peer VPN (địa chỉ IP, pre-shared key, mã hóa AES-256).
    • Để tạo VPN remote access, vào VPN and Remote Access >> Remote Dial-in User và thêm user mới.
  • Thiết lập VLAN:
    • Vào LAN >> VLAN.
    • Nhấn Add để tạo VLAN mới, đặt VLAN ID (ví dụ: 10) và gán cho các cổng LAN hoặc SSID.
    • Vào LAN >> General Setup để cấu hình subnet cho VLAN.
  • Thiết lập QoS:
    • Vào Bandwidth Management >> Quality of Service.
    • Bật QoS và chọn chế độ Class-based.
    • Tạo các class ưu tiên (ví dụ: High cho camera, Medium cho VoIP, Low cho tải file).
    • Gán băng thông tối thiểu/tối đa cho từng class.
  • Thiết lập Content Filtering:
    • Vào CSM >> Content Filtering.
    • Bật Content Filtering và chọn danh mục cần chặn (ví dụ: Social Networking, Games).
    • Để sử dụng Cyren GlobalView, vào CSM >> Cyren GlobalView và nhập license key.

Bước 5: Lưu cấu hình và khởi động lại

  • Sau khi hoàn tất cấu hình, nhấn OK hoặc Apply để lưu thay đổi.
  • Vào System Maintenance >> Reboot System và nhấn Reboot để khởi động lại Vigor2927.
  • Sau khi khởi động lại, kiểm tra kết nối internet và các tính năng đã cấu hình.

Quản lý tập trung qua VigorACS và CVM: lợi ích và cách cấu hình

Quản lý tập trung là một trong những ưu điểm nổi bật của Vigor2927, giúp tiết kiệm thời gian và công sức khi triển khai cho nhiều chi nhánh hoặc khách hàng. DrayTek cung cấp 2 giải pháp quản lý tập trung: VigorACS (dựa trên TR-069) và CVM (Central VPN Management).

1. VigorACS: Quản lý từ xa qua TR-069

Lợi ích của VigorACS:

  • Giám sát thời gian thực: Xem trạng thái của tất cả các router Vigor2927 trên một giao diện duy nhất (CPU, RAM, băng thông, số lượng thiết bị kết nối).
  • Cập nhật firmware hàng loạt: Cập nhật firmware cho hàng chục router chỉ với vài click.
  • Cấu hình hàng loạt: Áp dụng cùng một cấu hình cho nhiều router (ví dụ: cấu hình VPN cho tất cả chi nhánh).
  • Báo cáo và cảnh báo: Nhận cảnh báo qua email khi có sự cố (WAN down, VPN disconnect, CPU quá tải).
  • Khắc phục sự cố từ xa: Truy cập giao diện quản lý của từng router mà không cần đến tận nơi.

Cách cấu hình VigorACS cho Vigor2927:

Bước 1: Đăng ký tài khoản VigorACS

  • Truy cập https://www.draytek.com/vigoracs/ và đăng ký tài khoản miễn phí (hoặc trả phí cho gói Premium với nhiều tính năng hơn).
  • Sau khi đăng ký, bạn sẽ nhận được URL truy cập VigorACS (ví dụ: https://yourcompany.vigoracs.com).

Bước 2: Cấu hình Vigor2927 để kết nối với VigorACS

  • Đăng nhập vào giao diện quản lý của Vigor2927.
  • Vào System Maintenance >> TR-098 Client.
  • Bật tùy chọn Enable TR-069.
  • Điền thông tin VigorACS:
    • ACS URL: Địa chỉ URL của VigorACS (ví dụ: https://yourcompany.vigoracs.com:443).
    • Username: Tên đăng nhập VigorACS.
    • Password: Mật khẩu VigorACS.
    • Connection Request Username/Password: Đặt username và password để VigorACS có thể kết nối ngược lại với Vigor2927 (ví dụ: acsuser/acspass).
  • Nhấn OK để lưu cấu hình.
  • Vigor2927 sẽ tự động kết nối với VigorACS sau vài phút.

Bước 3: Quản lý Vigor2927 trên VigorACS

  • Đăng nhập vào giao diện VigorACS.
  • Trong mục Devices, bạn sẽ thấy Vigor2927 đã kết nối.
  • Click vào tên thiết bị để xem trạng thái chi tiết (CPU, RAM, băng thông, số lượng session).
  • Để cập nhật firmware:
    • Vào Firmware Management.
    • Chọn firmware mới và nhấn Upgrade.
    • Chọn các router cần cập nhật và nhấn Apply.
  • Để áp dụng cấu hình hàng loạt:
    • Vào Configuration Management.
    • Tạo một template cấu hình (ví dụ: cấu hình VPN site-to-site).
    • Chọn các router cần áp dụng và nhấn Apply.
  • Để xem báo cáo:
    • Vào Reports để xem báo cáo về băng thông, số lượng thiết bị kết nối, hoặc lịch sử sự cố.

2. CVM (Central VPN Management): Quản lý VPN tập trung

Lợi ích của CVM:

  • Triển khai VPN hàng loạt: Tạo và quản lý hàng chục tunnel VPN cho các chi nhánh chỉ trong vài phút.
  • Giám sát trạng thái VPN: Xem trạng thái của tất cả các tunnel VPN trên một giao diện.
  • Khắc phục sự cố VPN: Kiểm tra log và gỡ lỗi tunnel VPN từ xa.
  • Tự động cấu hình: Các router client (CPE) sẽ tự động nhận cấu hình VPN từ Vigor2927 (router server).

Cách cấu hình CVM trên Vigor2927:

Bước 1: Cấu hình Vigor2927 làm CVM Server

  • Đăng nhập vào giao diện quản lý của Vigor2927.
  • Vào Central Management >> VPN >> General Setup.
  • Bật tùy chọn CVM Port và CVM SSL Port.
  • Đặt:
    • CVM Port: 443 (mặc định).
    • CVM SSL Port: 4443 (mặc định).
    • Username: Đặt username cho CVM (ví dụ: cvmadmin).
    • Password: Đặt password cho CVM.
  • Nhấn OK để lưu cấu hình.

Bước 2: Cấu hình router client (CPE) để kết nối với CVM Server

  • Đăng nhập vào giao diện quản lý của router client (ví dụ: Vigor2862).
  • Vào VPN and Remote Access >> VPN Profiles.
  • Nhấn Add để tạo profile mới.
  • Chọn CVM làm loại VPN.
  • Điền thông tin CVM Server:
    • Server IP/URL: Địa chỉ IP WAN của Vigor2927 (CVM Server).
    • Port: 443 (CVM Port).
    • Username/Password: Username và password CVM đã đặt ở Bước 1.
  • Nhấn OK để lưu cấu hình.
  • Router client sẽ tự động kết nối với CVM Server và nhận cấu hình VPN.

Bước 3: Quản lý VPN trên CVM Server

  • Trên Vigor2927 (CVM Server), vào Central Management >> VPN >> CVM Status.
  • Bạn sẽ thấy danh sách các router client đã kết nối.
  • Để tạo tunnel VPN mới:
    • Vào Central Management >> VPN >> CVM Profiles.
    • Nhấn Add để tạo profile VPN mới.
    • Điền thông tin tunnel VPN (địa chỉ IP peer, pre-shared key, mã hóa AES-256).
    • Chọn các router client cần áp dụng profile này.
    • Nhấn OK để lưu.
  • Để giám sát tunnel VPN:
    • Vào Central Management >> VPN >> CVM Status.
    • Click vào tên router client để xem chi tiết tunnel VPN (trạng thái, băng thông, thời gian kết nối).
  • Để xem log VPN:
    • Vào System Maintenance >> Syslog.
    • Lọc log theo từ khóa “VPN” để xem lịch sử kết nối và lỗi.

Lưu ý khi sử dụng VigorACS và CVM:

  • Đảm bảo Vigor2927 có địa chỉ IP WAN tĩnh hoặc sử dụng DDNS nếu IP động.
  • Mở cổng CVM Port (443) và CVM SSL Port (4443) trên firewall nếu Vigor2927 nằm sau NAT.
  • Sử dụng mật khẩu mạnh cho cả VigorACS và CVM để tránh bị tấn công.
  • Thường xuyên sao lưu cấu hình của Vigor2927 (vào System Maintenance >> Configuration Backup).

Với Vigor2927, bạn không chỉ có một router mạnh mẽ mà còn là một giải pháp mạng toàn diện cho doanh nghiệp nhỏ và văn phòng chi nhánh. Từ khả năng kết nối đa WAN, bảo mật VPN chuyên nghiệp, đến quản lý tập trung thông minh, Vigor2927 giúp bạn xây dựng một hệ thống mạng ổn định, an toàn và dễ dàng mở rộng – dù bạn đang quản lý một cửa hàng nhỏ hay hàng chục chi nhánh trên toàn quốc.

Nếu bạn cần tư vấn thêm về cách triển khai Vigor2927 cho hệ thống camera quan sát hoặc mạng doanh nghiệp, đừng ngần ngại liên hệ với đội ngũ kỹ thuật của Camera43 qua hotline 0905.777.955 để được hỗ trợ chi tiết.

Mua Vigor2927 chính hãng – Giải pháp mạng toàn diện tại Camera43.com

Tìm kiếm thiết bị định tuyến mạnh mẽ và bảo mật cao? Vigor2927 là lựa chọn hoàn hảo cho doanh nghiệp và gia đình với khả năng quản lý băng thông thông minh, kết nối ổn định và tính năng bảo mật tiên tiến. Tại Camera43.com, chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, chất lượng cùng dịch vụ hỗ trợ tận tâm.

Với Vigor2927, bạn sẽ trải nghiệm tốc độ vượt trội, khả năng mở rộng linh hoạt và sự an tâm tuyệt đối trong mọi kết nối mạng. Đừng bỏ lỡ cơ hội sở hữu thiết bị hàng đầu này ngay hôm nay!

Vigor2927 hỗ trợ bao nhiêu người dùng đồng thời?

Thiết bị Vigor2927 hỗ trợ từ 30-50 người dùng đồng thời, tùy thuộc vào cấu hình và băng thông mạng.

Vigor2927 có hỗ trợ kết nối VPN không?

Có, Vigor2927 hỗ trợ nhiều giao thức VPN như PPTP, L2TP, IPsec, OpenVPN và SSL VPN để đảm bảo kết nối an toàn từ xa.

Tốc độ tối đa của cổng WAN trên Vigor2927 là bao nhiêu?

Vigor2927 có cổng WAN Gigabit (10/100/1000 Mbps), cho phép tốc độ tối đa lên đến 1 Gbps.

Vigor2927 có tính năng cân bằng tải (Load Balancing) không?

Có, Vigor2927 hỗ trợ cân bằng tải và dự phòng đường truyền (Failover) cho nhiều kết nối WAN.

Vigor2927 có hỗ trợ VLAN không?

Có, Vigor2927 hỗ trợ VLAN (Virtual LAN) để phân chia mạng và tăng cường bảo mật.

Thông số kỹ thuật: Router VPN Wan kép DrayTek Vigor2927
Loại sản phẩmRouter VPN Firewall dual-WAN
Số cổng WAN2 cổng Gigabit Ethernet
Số cổng LAN5 cổng Gigabit (6 cổng nếu không dùng WAN thứ 2)
Hỗ trợ Wi-FiCó (tùy model: 802.11ac hoặc 802.11ax)
Tốc độ Wi-Fi tối đaAX3000 (574 Mbps 2.4GHz, 2.4 Gbps 5GHz)
Chuẩn Wi-Fi802.11ax/ac (tùy model)
Số SSID hỗ trợ4 SSID mỗi băng tần (2.4GHz/5GHz)
Hỗ trợ LTE/4GCó (Cat 6, 2 SIM, tối đa 300 Mbps tải xuống)
Cổng USB2 cổng (hỗ trợ 3G/4G modem)
Tốc độ VPN IPsecLên đến 800 Mbps
Số tunnel IPsecTối đa 50
Tốc độ VPN SSLLên đến 120 Mbps
Số tunnel SSL VPNTối đa 25
Số phiên đồng thờiTối đa 60.000
Tính năng bảo mậtSPI Firewall, lọc nội dung, captive portal, QoS, VLAN
Quản lý tập trungCó (VigorACS/TR-069, CVM)
Hỗ trợ VLANCó (802.1q Tag-based, Port-based)
Hỗ trợ QoSCó
Hỗ trợ load balancingCó (2 WAN)
Hỗ trợ failoverCó (tự động chuyển WAN)
Hỗ trợ mesh Wi-FiCó (tùy model)
Hỗ trợ VoIPKhông (trừ model VoIP gateway)
Kích thước241mm x 165mm x 44mm
Trọng lượng780g
Nguồn điện12V DC, tối đa 28.2W
Nhiệt độ hoạt động0°C đến 45°C
Độ ẩm hoạt động10% đến 90% (không ngưng tụ)
Hỗ trợ rackmountCó (phụ kiện Vigor RM1)
Hỗ trợ wallmountCó
Bảo hành2 năm
Số lượng VLANTối đa 16
Hỗ trợ IPv6Có
Hỗ trợ BGPCó
Hỗ trợ RIPCó (v1/v2)
Hỗ trợ DNS ControlCó
Hỗ trợ ARPCó (Strict ARP, Ping)
Hỗ trợ captive portalCó (Click-Through, Social Login, SMS PIN, Voucher)
Số lượng nhóm QoS4
Số lượng chính sách định tuyến5
Hỗ trợ VPN On DemandCó (iOS Smart VPN App)
Hỗ trợ VPN theo lịchCó
Hỗ trợ quản lý AP tập trungCó (tối đa 20 AP)
Hỗ trợ quản lý switch tập trungCó

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Router VPN Wan kép DrayTek Vigor2927”

📋 Đặt mua / Tư vấn lắp đặt

Sản phẩm tương tự

📦 Danh mục sản phẩm
Trợ lý AI
Đang trực tuyến
🗑️ ✕
✕