Vigor1100AX là router GPON Wi-Fi 6 thế hệ mới của DrayTek, thiết kế dành riêng cho doanh nghiệp SMB, quán café, nhà hàng và văn phòng nhỏ. Sản phẩm kết hợp công nghệ GPON tương thích FTTH với chuẩn Wi-Fi 6 (802.11ax), mang đến tốc độ truyền tải lên tới 3 Gbps (2.4 GHz: 574 Mbps, 5 GHz: 2402 Mbps) và khả năng chịu tải 100-120 người dùng đồng thời. Đây là giải pháp lý tưởng cho hệ thống camera quan sát, VoIP, VPN và Wi-Fi marketing, đảm bảo đường truyền ổn định ngay cả khi nhiều thiết bị kết nối cùng lúc.
Nếu bạn đang tìm kiếm một router doanh nghiệp vừa hỗ trợ kết nối cáp quang GPON, vừa tối ưu hóa băng thông cho camera IP và các ứng dụng đòi hỏi độ trễ thấp, Vigor1100AX là lựa chọn đáng cân nhắc.
Vigor1100AX là gì? Router Wi-Fi 6 GPON cho doanh nghiệp SMB

Vigor1100AX là router GPON Wi-Fi 6 chuyên dụng của DrayTek, hướng đến phân khúc doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMB) như văn phòng, quán café, nhà hàng, khách sạn mini và cửa hàng bán lẻ. Sản phẩm tích hợp công nghệ GPON (Gigabit Passive Optical Network) tương thích với hạ tầng FTTH của các nhà mạng Việt Nam, đồng thời hỗ trợ chuẩn Wi-Fi 6 (802.11ax) với tốc độ tối đa 3 Gbps.
Khác với các router gia đình thông thường, Vigor1100AX được trang bị bộ xử lý mạnh mẽ, hỗ trợ tới 50.000 NAT sessions và 120 người dùng đồng thời, đáp ứng nhu cầu truyền tải dữ liệu lớn cho hệ thống camera IP, VoIP, VPN và các ứng dụng đám mây. Đặc biệt, sản phẩm còn tích hợp tính năng Wi-Fi Marketing (hỗ trợ VNWIFI, AWING) giúp doanh nghiệp dễ dàng triển khai mạng Wi-Fi công cộng với quảng cáo thương hiệu.
Đối tượng sử dụng phù hợp: văn phòng, quán café, nhà hàng
Router Vigor1100AX phù hợp với các đối tượng sau:
- Văn phòng nhỏ (10-50 nhân viên): Đảm bảo đường truyền ổn định cho camera quan sát, hệ thống VoIP, máy chủ nội bộ và truy cập VPN từ xa.
- Quán café, nhà hàng, khách sạn mini: Hỗ trợ Wi-Fi công cộng với tính năng Wi-Fi Marketing, quản lý băng thông cho khách hàng và nhân viên riêng biệt.
- Cửa hàng bán lẻ, showroom: Kết nối nhiều camera IP độ phân giải cao (4K/8MP) mà không bị giật lag, đồng thời hỗ trợ POS và hệ thống thanh toán trực tuyến.
- Doanh nghiệp có nhu cầu VPN: Tích hợp VPN server 2 kênh (IPsec/SSL) với mã hóa AES-256, bảo mật cao cho kết nối từ xa.
- Hệ thống camera quan sát chuyên nghiệp: Đa VLAN giúp tách biệt mạng camera với mạng nội bộ, tăng cường bảo mật và ổn định.
Với khả năng chịu tải cao và tính năng bảo mật nâng cao, Vigor1100AX là giải pháp mạng toàn diện cho các doanh nghiệp cần sự ổn định và linh hoạt trong quản lý mạng.
So sánh Vigor1100AX với các dòng router doanh nghiệp khác
Để giúp bạn lựa chọn đúng sản phẩm, dưới đây là bảng so sánh Vigor1100AX với các dòng router doanh nghiệp phổ biến khác của DrayTek:
| Tiêu chí | Vigor1100AX | Vigor2926 | Vigor2865ax | Vigor3910 |
|---|---|---|---|---|
| Công nghệ Wi-Fi | Wi-Fi 6 (802.11ax) | Wi-Fi 5 (802.11ac) | Wi-Fi 6 (802.11ax) | Wi-Fi 6 (802.11ax) |
| Tốc độ Wi-Fi tối đa | 3 Gbps (574 Mbps + 2402 Mbps) | 1.7 Gbps (400 Mbps + 1300 Mbps) | 3 Gbps (574 Mbps + 2402 Mbps) | 3.5 Gbps (1148 Mbps + 2402 Mbps) |
| Hỗ trợ GPON | Có (tùy chọn) | Không | Không | Không |
| Số cổng WAN | 1 (GPON hoặc Gigabit RJ45) | 2 (Gigabit RJ45) | 1 (Gigabit RJ45) | 8 (2x 10G SFP+, 2x 2.5G, 4x Gigabit) |
| Số cổng LAN | 4 (Gigabit) | 4 (Gigabit) | 4 (Gigabit) | 4 (Gigabit) |
| NAT Sessions | 50.000 | 30.000 | 50.000 | 1.000.000 |
| VPN Tunnels | 2 (IPsec/SSL) | 50 (IPsec) | 32 (IPsec) + 16 (SSL) | 500 (IPsec) |
| Wi-Fi Marketing | Có (VNWIFI, AWING) | Không | Có | Không |
| Multi-VLAN | Có | Có | Có | Có |
| Load Balancing / WAN Backup | Có | Có | Có | Có |
| Bảo mật Wi-Fi | WPA3/OWE | WPA2 | WPA3/OWE | WPA3/OWE |
| Đối tượng phù hợp | Doanh nghiệp SMB, quán café, nhà hàng | Doanh nghiệp nhỏ, văn phòng | Doanh nghiệp nhỏ, gia đình cao cấp | Doanh nghiệp lớn, ISP |
Như vậy, Vigor1100AX nổi bật với khả năng hỗ trợ GPON và Wi-Fi 6, phù hợp cho các doanh nghiệp cần kết nối cáp quang FTTH và tối ưu hóa băng thông cho camera quan sát, Wi-Fi công cộng. Trong khi đó, Vigor2926 và Vigor2865ax phù hợp hơn cho văn phòng có nhu cầu dual WAN hoặc Wi-Fi 6 cơ bản, còn Vigor3910 là lựa chọn cho doanh nghiệp lớn với yêu cầu băng thông cực cao.
Thông số kỹ thuật chi tiết của Vigor1100AX

Dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết của router Vigor1100AX, giúp bạn đánh giá chính xác khả năng đáp ứng nhu cầu mạng của doanh nghiệp:
Cấu hình phần cứng: WAN, LAN, USB, anten
Vigor1100AX được thiết kế với cấu hình phần cứng mạnh mẽ, tối ưu cho kết nối GPON và Wi-Fi 6:
- Cổng WAN:
- 1 cổng WAN có thể cấu hình linh hoạt: GPON (SC/APC) hoặc Gigabit RJ45.
- Tương thích với tất cả các nhà mạng Việt Nam (VNPT, Viettel, FPT, SCTV).
- Thông số GPON:
- Chuẩn: ITU-T G.984.2 / G.984.3 / G.988 Class B+.
- Tốc độ RX: 2.488 Gbps, TX: 1.244 Gbps.
- Bước sóng: TX 1310 ±20 nm, RX 1490 ±10 nm.
- Công suất quang: 0.5 ~ 5 dBm @1310 nm.
- Độ nhạy thu: -28 dBm @1490 nm.
- Cổng LAN:
- 4 cổng Gigabit RJ45 (10/100/1000 Mbps).
- Hỗ trợ Multi-VLAN, cho phép tách biệt mạng camera, Wi-Fi khách và mạng nội bộ.
- Cổng USB:
- 2 cổng USB 2.0, hỗ trợ:
- Modem 3G/4G dự phòng (failover).
- Máy in mạng (print server).
- Lưu trữ USB (FTP server).
- 2 cổng USB 2.0, hỗ trợ:
- Antena Wi-Fi:
- 4 anten cố định (không tháo rời).
- Gain: 5 dBi (5 GHz), 2 dBi (2.4 GHz).
- Hỗ trợ 2×2 MU-MIMO (Multi-User MIMO).
- Bộ xử lý và bộ nhớ:
- CPU: Dual-core 1 GHz.
- RAM: 512 MB DDR3.
- Flash: 256 MB.
Tốc độ Wi-Fi 6 và khả năng chịu tải (100-120 người dùng)
Vigor1100AX sử dụng chuẩn Wi-Fi 6 (802.11ax) với các thông số kỹ thuật sau:
- Băng tần 2.4 GHz:
- Chuẩn: IEEE 802.11b/g/n/ax.
- Tốc độ tối đa: 574 Mbps (2×2 MU-MIMO, 40 MHz).
- Số kênh: Tự động chọn kênh (Auto Channel Selection).
- Băng tần 5 GHz:
- Chuẩn: IEEE 802.11a/n/ac/ax.
- Tốc độ tối đa: 2402 Mbps (2×2 MU-MIMO, 160 MHz).
- Hỗ trợ DFS (Dynamic Frequency Selection) để tránh nhiễu từ radar.
- Tổng tốc độ Wi-Fi: 3 Gbps (574 Mbps + 2402 Mbps).
- Số SSID: 4 SSID trên mỗi băng tần (tổng cộng 8 SSID).
- Bảo mật Wi-Fi:
- Hỗ trợ WPA3 Personal/Enterprise, WPA2, WPA.
- OWE (Opportunistic Wireless Encryption) cho kết nối công cộng an toàn.
- MAC Address Filtering (Access List/Block List).
- Khả năng chịu tải:
- Số người dùng đồng thời: 100-120.
- NAT Sessions: 50.000 (đáp ứng nhu cầu của doanh nghiệp nhỏ).
- Throughput tối đa: 1 Gbps (NAT).
Với Wi-Fi 6, Vigor1100AX giảm thiểu độ trễ và tăng cường hiệu suất khi nhiều thiết bị kết nối cùng lúc, đặc biệt phù hợp cho hệ thống camera IP độ phân giải cao (4K/8MP) và các ứng dụng đòi hỏi băng thông lớn như hội nghị trực tuyến (Zoom, Microsoft Teams).
➤ Liên quan: Router cân bằng tải DrayTek Vigor2927Fax
Vigor1100AX giá bao nhiêu? Bảng giá và phân khúc cạnh tranh
Giá của Vigor1100AX dao động tùy theo thời điểm và nhà phân phối, nhưng thường nằm trong phân khúc router doanh nghiệp cao cấp. Dưới đây là thông tin tham khảo để bạn đánh giá mức đầu tư hợp lý:
Giá tham khảo (chưa VAT) và nơi mua uy tín
Giá bán lẻ tham khảo của Vigor1100AX (chưa bao gồm VAT) tại thời điểm hiện tại:
- Giá niêm yết: Khoảng 3.650.000 – 3.950.000 VNĐ.
- Giá khuyến mãi: Có thể giảm 5-10% tùy đợt (khoảng 3.400.000 – 3.700.000 VNĐ).
Lưu ý:
- Giá trên chưa bao gồm VAT (10%).
- Giá có thể thay đổi tùy theo chính sách của nhà phân phối và khu vực.
- Một số nhà cung cấp tặng kèm phụ kiện như cáp quang SC/APC hoặc dịch vụ cấu hình miễn phí.
So sánh giá trị với router Wi-Fi 6 cùng phân khúc
Để đánh giá liệu Vigor1100AX có xứng đáng với mức giá hay không, hãy so sánh với các router Wi-Fi 6 doanh nghiệp khác trong cùng phân khúc:
| Tiêu chí | Vigor1100AX | TP-Link Omada ER7206 | Ubiquiti UniFi Dream Machine | MikroTik RB4011iGS+RM |
|---|---|---|---|---|
| Giá tham khảo (chưa VAT) | ~3.650.000 VNĐ | ~3.200.000 VNĐ | ~6.500.000 VNĐ | ~4.500.000 VNĐ |
| Wi-Fi 6 | Có | Không (cần AP riêng) | Có | Không (cần AP riêng) |
| Hỗ trợ GPON | Có | Không | Không | Không |
| Số cổng WAN | 1 (GPON hoặc Gigabit) | 1 (Gigabit) | 1 (Gigabit) | 1 (SFP+ 10G) |
| Số cổng LAN | 4 (Gigabit) | 4 (Gigabit) | 4 (Gigabit) | 10 (1x 10G SFP+, 9x Gigabit) |
| NAT Sessions | 50.000 | 100.000 | Không công bố | Không công bố |
| VPN Tunnels | 2 (IPsec/SSL) | 100 (IPsec) | 50 (IPsec) | Không giới hạn |
| Thông số kỹ thuật: GPON Router WiFi 6 Draytek Vigor1100AX | |
|---|---|
| Loại router | GPON Wi-Fi 6 |
| Đối tượng sử dụng | Doanh nghiệp SMB, quán café, nhà hàng, văn phòng |
| Số người dùng đồng thời | 100-120 |
| NAT Sessions | 50.000 |
| Cổng WAN | 1 (GPON hoặc Gigabit RJ-45) |
| Cổng LAN | 4 Gigabit RJ-45 |
| Hỗ trợ Multi-VLAN | Có |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11ax (Wi-Fi 6) |
| Băng tần | Dual-band (2.4GHz + 5GHz) |
| Tốc độ Wi-Fi tổng | 3 Gbps |
| Tốc độ 2.4GHz | 574 Mbps |
| Tốc độ 5GHz | 2402 Mbps |
| Số anten | 4 anten cố định |
| Gain anten 2.4GHz | 2 dBi |
| Gain anten 5GHz | 5 dBi |
| Số SSID mỗi băng tần | 4 |
| MU-MIMO | 2x2 |
| Bảo mật Wi-Fi | WPA3/OWE, WPA2, WPA |
| VPN Server | 2 kênh (IPsec/SSL) |
| Mã hóa VPN | AES/DES/3DES, SHA-1/SHA256 |
| Firewall | Object-based, SPI, DoS Defense |
| Quản lý nội dung | URL/Web content filter, schedule |
| Load Balancing/WAN Backup | Có |
| Wi-Fi Marketing | Có (VNWIFI, AWING, Meganet, Nextify) |
| Cổng USB | 2 (USB 3G/4G, Printer) |
| DrayDDNS | Có (miễn phí) |
| Chứng chỉ SSL | Let's Encrypt (miễn phí) |
| NAT Throughput | 1 Gbps |
| Hỗ trợ IPv6 | Có |
| Quản lý băng thông | Có |
| QoS | Có |
| Hỗ trợ TR-069 | Có |
| Chuẩn GPON | ITU-T G.984.x, Class B+ |
| Tốc độ RX GPON | 2.488 Gbps |
| Tốc độ TX GPON | 1.244 Gbps |
| Bước sóng TX | 1310 ±20 nm |
| Bước sóng RX | 1490 ±10 nm |
| Độ nhạy thu quang | -28 dBm |
| Kiểu kết nối GPON | SC/APC |
| Hỗ trợ VLAN | Có |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.