DRAYTEK

Router cân bằng tải DrayTek Vigor1000B

Mã SP: VIGOR1000B
Thương hiệu: Draytek
Bảo hành: Theo hãng
✓ Còn hàng
👁 15 lượt xem
15.800.000 ₫
Giá niêm yết: 18.170.000 ₫
🎉 Tiết kiệm: 2.370.000 ₫ (13%)
✔ Đã bao gồm thuế VAT ✔ Chưa bao gồm nhân công & vật tư lắp đặt
🎁 Ưu đãi kèm theo
  • Giao hàng miễn phí nội thành TP. Đà Nẵng
  • Lắp đặt chuyên nghiệp tận nhà bởi đội kỹ thuật
  • Bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
  • Hóa đơn VAT đầy đủ, tem chính hãng
📞
Hotline tư vấn & đặt hàng:
⏰ T2 – CN: 8:00 – 20:00
Thanh toán:
💵 Tiền mặt 🏦 Chuyển khoản 💳 Thẻ ATM/Internet Banking

Vigor1000B là router cân bằng tải doanh nghiệp cao cấp của DrayTek, được thiết kế để xử lý lưu lượng mạng lên đến 9.4 Gbps NAT throughput và hỗ trợ hơn 1 triệu session đồng thời. Với bộ vi xử lý quad-core mạnh mẽ, 6 cổng WAN/LAN linh hoạt (bao gồm 2 cổng 10G SFP+), và hàng loạt tính năng bảo mật cấp doanh nghiệp như VPN, QoS, VLAN, và load balancing, Vigor1000B là giải pháp lý tưởng cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ, văn phòng nhiều chi nhánh, hoặc hệ thống camera quan sát có nhu cầu băng thông lớn và độ ổn định cao.

Nếu bạn đang quản lý mạng cho nhà hàng, kho xưởng, hoặc văn phòng có từ 500 thiết bị trở lên, Vigor1000B sẽ giúp tối ưu hóa đường truyền, đảm bảo kết nối không bị gián đoạn ngay cả khi một đường WAN gặp sự cố.

Vigor1000B là gì và dành cho đối tượng nào

Router cân bằng tải DrayTek Vigor1000B - Giải pháp mạng siêu tốc cho doanh nghiệp hiện đại
Router cân bằng tải DrayTek Vigor1000B – Giải pháp mạng siêu tốc cho doanh nghiệp hiện đại

Định nghĩa và vai trò của Vigor1000B trong mạng doanh nghiệp

Vigor1000B là router cân bằng tải đa WAN thế hệ mới, thuộc dòng sản phẩm Vigor của DrayTek, chuyên phục vụ cho các mạng doanh nghiệp có yêu cầu cao về băng thông, độ tin cậy và bảo mật. Khác với các router thông thường chỉ hỗ trợ 1-2 đường WAN, Vigor1000B cho phép kết hợp tối đa 6 đường truyền Internet (bao gồm cả cáp quang 10G) để phân phối tải, đảm bảo mạng luôn hoạt động ổn định ngay cả khi một hoặc nhiều đường truyền gặp trục trặc.

Vai trò chính của Vigor1000B trong mạng doanh nghiệp bao gồm:

  • Cân bằng tải đa WAN: Phân phối lưu lượng mạng giữa các đường truyền để tối ưu hóa băng thông và giảm thiểu tình trạng nghẽn mạng.
  • Dự phòng đường truyền: Tự động chuyển sang đường WAN dự phòng khi đường chính gặp sự cố, đảm bảo kết nối liên tục cho các ứng dụng quan trọng như camera IP, VoIP, hoặc hệ thống POS.
  • Bảo mật mạng: Hỗ trợ các giao thức VPN (IPsec, OpenVPN, L2TP) để mã hóa dữ liệu truyền giữa các chi nhánh hoặc nhân viên làm việc từ xa.
  • Quản lý băng thông: Tính năng QoS (Quality of Service) cho phép ưu tiên băng thông cho các ứng dụng quan trọng như hội nghị trực tuyến hoặc camera giám sát.
  • Phân chia mạng: Hỗ trợ VLAN để tách biệt các mạng con (ví dụ: mạng camera, mạng POS, mạng khách) nhằm tăng cường bảo mật và hiệu suất.

Với khả năng xử lý lên đến 9.4 Gbps NAT throughput và 1 triệu session đồng thời, Vigor1000B không chỉ là một router thông thường mà còn là một “trung tâm mạng” có thể đáp ứng nhu cầu của các doanh nghiệp có quy mô từ 500 thiết bị trở lên.

Doanh nghiệp nào nên sử dụng Vigor1000B

Vigor1000B phù hợp nhất với các đối tượng sau:

1. Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) có nhiều chi nhánh: Nếu bạn đang quản lý mạng cho một chuỗi nhà hàng, cửa hàng bán lẻ, hoặc văn phòng có nhiều chi nhánh, Vigor1000B sẽ giúp kết nối các chi nhánh với nhau thông qua VPN an toàn, đồng thời cân bằng tải giữa các đường truyền Internet để đảm bảo hoạt động kinh doanh không bị gián đoạn.

2. Hệ thống camera quan sát quy mô lớn: Đối với các dự án lắp đặt camera IP cho kho xưởng, khu công nghiệp, hoặc tòa nhà văn phòng, Vigor1000B có thể xử lý đồng thời hàng trăm camera với băng thông cao mà không bị lag. Tính năng QoS giúp ưu tiên băng thông cho camera, đảm bảo hình ảnh luôn mượt mà và không bị giật.

3. Văn phòng có nhu cầu kết nối từ xa: Nếu doanh nghiệp của bạn có nhân viên thường xuyên làm việc từ xa hoặc cần truy cập vào hệ thống nội bộ, Vigor1000B hỗ trợ nhiều giao thức VPN (IPsec, OpenVPN, L2TP) để đảm bảo kết nối an toàn và ổn định.

4. Doanh nghiệp có nhu cầu sử dụng nhiều đường truyền Internet: Ví dụ như nhà hàng, khách sạn, hoặc trung tâm thương mại cần cung cấp Wi-Fi cho khách hàng nhưng vẫn muốn tách biệt mạng nội bộ. Vigor1000B cho phép kết hợp nhiều đường truyền (cáp quang, 4G, 5G) và phân chia băng thông hợp lý cho từng mục đích sử dụng.

5. Các đơn vị cần dự phòng đường truyền: Đối với các doanh nghiệp không thể chấp nhận downtime (như ngân hàng, bệnh viện, hoặc trung tâm dữ liệu nhỏ), Vigor1000B hỗ trợ tính năng High Availability (HA) để chuyển đổi tự động sang router dự phòng khi router chính gặp sự cố.

Nếu mạng của bạn đang gặp phải các vấn đề như:

  • Băng thông không đủ cho số lượng thiết bị ngày càng tăng.
  • Kết nối Internet thường xuyên bị gián đoạn do đường truyền không ổn định.
  • Cần tách biệt mạng camera, mạng POS, và mạng khách để đảm bảo bảo mật.
  • Muốn triển khai VPN để kết nối các chi nhánh hoặc nhân viên từ xa.

thì Vigor1000B chính là giải pháp bạn cần.

Tốc độ và hiệu năng của Vigor1000B đạt bao nhiêu

DrayTek Vigor1000B - Bảo mật đa tầng, kết nối ổn định không gián đoạn
DrayTek Vigor1000B – Bảo mật đa tầng, kết nối ổn định không gián đoạn

Thông số NAT throughput và khả năng xử lý session

Vigor1000B đạt NAT throughput tối đa lên đến 9.4 Gbps, một con số ấn tượng so với các router doanh nghiệp cùng phân khúc. Để dễ hình dung, với băng thông này, Vigor1000B có thể xử lý đồng thời:

  • Khoảng 1.000 camera IP 1080p (mỗi camera tiêu tốn ~8 Mbps).
  • Hơn 500 cuộc gọi VoIP chất lượng cao (mỗi cuộc gọi ~100 Kbps).
  • Hàng trăm thiết bị truy cập Internet cùng lúc mà không bị lag.

Khả năng xử lý session của Vigor1000B cũng rất đáng chú ý, với 1 triệu session đồng thời. Session ở đây đề cập đến các kết nối mạng đang hoạt động giữa các thiết bị trong mạng và Internet. Ví dụ:

  • Mỗi thiết bị kết nối Internet (laptop, điện thoại, camera) có thể tạo ra hàng chục đến hàng trăm session cùng lúc.
  • Một hệ thống camera quan sát với 500 camera có thể tạo ra hàng trăm nghìn session khi tất cả camera truyền dữ liệu đồng thời.
  • Các ứng dụng như hội nghị trực tuyến, streaming, hoặc tải file nặng cũng tiêu tốn nhiều session.

Với 1 triệu session, Vigor1000B có thể đáp ứng nhu cầu của các mạng có quy mô từ 500 thiết bị trở lên, phù hợp cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ, trường học, hoặc khu công nghiệp.

Để đạt được hiệu năng này, Vigor1000B được trang bị bộ vi xử lý quad-core mạnh mẽ, giúp xử lý các tác vụ mạng phức tạp như NAT, VPN, và QoS một cách nhanh chóng và hiệu quả. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp có nhu cầu sử dụng nhiều ứng dụng đồng thời mà không muốn bị ảnh hưởng bởi độ trễ hoặc nghẽn mạng.

So sánh hiệu năng với các router doanh nghiệp khác

Để đánh giá hiệu năng của Vigor1000B, hãy so sánh với một số router doanh nghiệp phổ biến khác:

Thông số Vigor1000B DrayTek Vigor2962 Cisco RV340 Ubiquiti UniFi Dream Machine Pro
NAT Throughput 9.4 Gbps 1 Gbps 900 Mbps 3.5 Gbps
Số session đồng thời 1 triệu 200.000 120.000 Không công bố (ước tính ~500.000)
Số cổng WAN 6 (switchable) 2 2 1 (có thể mở rộng)
Cổng 10G SFP+ 2 Không Không 2
VPN Throughput 1.5 Gbps (IPsec) 100 Mbps 250 Mbps 850 Mbps
Hỗ trợ VLAN Có (100 VLAN) Có (32 VLAN) Có (16 VLAN) Có (không giới hạn)
Tính năng High Availability Có (Active-Standby) Không Không Có (Active-Active)

Như bảng so sánh trên, Vigor1000B vượt trội về NAT throughput và số session đồng thời, đặc biệt phù hợp cho các mạng có nhu cầu băng thông lớn và nhiều thiết bị kết nối. Trong khi các router như Vigor2962 hoặc Cisco RV340 chỉ hỗ trợ 1-2 đường WAN và băng thông dưới 1 Gbps, Vigor1000B cho phép kết hợp tối đa 6 đường WAN và xử lý lưu lượng lên đến 9.4 Gbps, giúp giảm thiểu tình trạng nghẽn mạng.

🔎 Xem ngay: Router VPN cân bằng tải DrayTek Vigor3912

Một điểm mạnh khác của Vigor1000B là khả năng hỗ trợ cổng 10G SFP+, cho phép kết nối trực tiếp với các switch hoặc thiết bị mạng khác qua cáp quang tốc độ cao. Điều này đặc biệt hữu ích cho các doanh nghiệp có nhu cầu truyền tải dữ liệu lớn giữa các chi nhánh hoặc hệ thống camera quan sát.

Tuy nhiên, nếu so sánh về VPN throughput, Vigor1000B không phải là lựa chọn tốt nhất (1.5 Gbps so với 850 Mbps của UniFi Dream Machine Pro). Nhưng với các tính năng như High Availability, QoS tiên tiến, và khả năng quản lý tập trung cho các thiết bị DrayTek khác (VigorAP, VigorSwitch), Vigor1000B vẫn là một trong những router doanh nghiệp toàn diện nhất trên thị trường.

Cấu hình cổng và tính linh hoạt của Vigor1000B

6 cổng WAN/LAN switchable hoạt động như thế nào

Vigor1000B được trang bị 6 cổng WAN/LAN switchable, bao gồm:

  • 2 cổng 10G SFP+ (dành cho kết nối cáp quang hoặc DAC).
  • 4 cổng Gigabit Ethernet RJ-45 (có thể cấu hình linh hoạt).

Điểm đặc biệt của Vigor1000B là tất cả 6 cổng này đều có thể chuyển đổi giữa chế độ WAN và LAN tùy theo nhu cầu sử dụng. Điều này mang lại sự linh hoạt chưa từng có cho người quản trị mạng:

  • Khi cần nhiều đường WAN: Bạn có thể cấu hình tất cả 6 cổng làm WAN để kết hợp nhiều đường truyền Internet (ví dụ: 2 đường cáp quang 10G + 4 đường Gigabit). Điều này giúp tăng băng thông tổng và đảm bảo dự phòng khi một đường truyền gặp sự cố.
  • Khi cần nhiều cổng LAN: Nếu mạng của bạn có nhiều thiết bị cần kết nối trực tiếp (như switch, máy chủ, hoặc camera IP), bạn có thể chuyển một số cổng sang chế độ LAN để mở rộng mạng nội bộ.
  • Kết hợp WAN và LAN: Ví dụ, bạn có thể sử dụng 2 cổng 10G SFP+ làm WAN (kết nối với 2 nhà cung cấp Internet khác nhau) và 4 cổng Gigabit còn lại làm LAN để kết nối với switch hoặc các thiết bị khác.

Tính năng này đặc biệt hữu ích cho các doanh nghiệp có nhu cầu thay đổi cấu hình mạng thường xuyên. Ví dụ:

  • Một nhà hàng có thể sử dụng 2 cổng WAN cho đường truyền chính và dự phòng, đồng thời dùng 4 cổng LAN còn lại để kết nối với hệ thống POS, camera, và Wi-Fi khách.
  • Một kho xưởng có thể sử dụng 2 cổng 10G SFP+ để kết nối với 2 đường cáp quang tốc độ cao, và 4 cổng Gigabit để kết nối với các switch PoE cấp nguồn cho camera IP.

Để cấu hình cổng WAN/LAN switchable, bạn chỉ cần truy cập vào giao diện quản trị của Vigor1000B và chọn chế độ mong muốn cho từng cổng. Quá trình này đơn giản và không yêu cầu khởi động lại router.

Vai trò của 2 cổng 10G SFP+ và 4 cổng Gigabit cố định

2 cổng 10G SFP+ trên Vigor1000B đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối mạng tốc độ cao, đặc biệt là cho các doanh nghiệp có nhu cầu truyền tải dữ liệu lớn hoặc sử dụng cáp quang. Các ứng dụng chính của cổng 10G SFP+ bao gồm:

  • Kết nối với nhà cung cấp Internet: Nếu doanh nghiệp của bạn sử dụng dịch vụ Internet cáp quang 10G, cổng SFP+ cho phép kết nối trực tiếp mà không cần chuyển đổi qua các thiết bị trung gian, giúp tối ưu hóa băng thông và giảm độ trễ.
  • Kết nối giữa các chi nhánh: Bạn có thể sử dụng cổng SFP+ để kết nối trực tiếp giữa các router Vigor1000B tại các chi nhánh thông qua cáp quang, tạo thành một mạng WAN riêng với băng thông cao và độ trễ thấp.
  • Kết nối với switch hoặc máy chủ: Nếu mạng của bạn có switch hoặc máy chủ hỗ trợ 10G, cổng SFP+ cho phép truyền tải dữ liệu với tốc độ cao, phù hợp cho các ứng dụng như lưu trữ NAS, sao lưu dữ liệu, hoặc streaming video 4K/8K.

Ngoài 6 cổng WAN/LAN switchable, Vigor1000B còn được trang bị 4 cổng Gigabit Ethernet cố định dành riêng cho mạng LAN. Các cổng này không thể chuyển đổi sang chế độ WAN, nhưng chúng đảm bảo rằng bạn luôn có đủ cổng LAN để kết nối với các thiết bị nội bộ như:

  • Switch mạng để mở rộng số lượng cổng.
  • Máy chủ hoặc thiết bị lưu trữ NAS.
  • Hệ thống camera IP hoặc đầu ghi hình.
  • Các thiết bị quan trọng khác như máy POS hoặc máy tính văn phòng.

Với tổng cộng 10 cổng Ethernet (6 switchable + 4 cố định), Vigor1000B cung cấp đủ sự linh hoạt để đáp ứng hầu hết các nhu cầu kết nối của doanh nghiệp. Bạn có thể tùy chỉnh cấu hình mạng một cách dễ dàng mà không cần phải đầu tư thêm switch hoặc thiết bị trung gian.

Tính năng bảo mật và quản lý mạng trên Vigor1000B

Các giao thức VPN và khả năng bảo mật cao cấp

Vigor1000B hỗ trợ đầy đủ các giao thức VPN phổ biến, giúp doanh nghiệp triển khai các kết nối an toàn giữa các chi nhánh, nhân viên từ xa, hoặc đối tác. Các giao thức VPN được hỗ trợ bao gồm:

  • IPsec: Giao thức VPN mạnh mẽ với khả năng mã hóa cao, phù hợp cho kết nối site-to-site (LAN-to-LAN) hoặc remote access. Vigor1000B hỗ trợ IPsec với throughput lên đến 1.5 Gbps, đủ để xử lý lưu lượng VPN cho hàng trăm người dùng đồng thời.
  • OpenVPN: Giao thức VPN mã nguồn mở, dễ cấu hình và tương thích với hầu hết các hệ điều hành (Windows, macOS, Linux, Android, iOS). OpenVPN trên Vigor1000B hỗ trợ cả chế độ TCP và UDP, cho phép tối ưu hóa kết nối tùy theo nhu cầu.
  • L2TP over IPsec: Kết hợp giữa L2TP (Layer 2 Tunneling Protocol) và IPsec để tạo ra một giải pháp VPN an toàn và dễ triển khai, đặc biệt phù hợp cho các thiết bị di động.
  • PPTP: Giao thức VPN đơn giản, dễ cấu hình nhưng ít an toàn hơn so với IPsec hoặc OpenVPN. Vigor1000B vẫn hỗ trợ PPTP để tương thích với các thiết bị cũ.

Ngoài các giao thức VPN, Vigor1000B còn tích hợp nhiều tính năng bảo mật cao cấp khác:

  • Firewall cấp doanh nghiệp: Hỗ trợ SPI (Stateful Packet Inspection), NAT, và ACL (Access Control List) để lọc lưu lượng mạng và ngăn chặn các cuộc tấn công từ bên ngoài.
  • DNSSEC: Bảo vệ người dùng khỏi các cuộc tấn công DNS spoofing bằng cách xác thực tính toàn vẹn của các bản ghi DNS.
  • IGMP Snooping: Tối ưu hóa băng thông cho các ứng dụng multicast như hội nghị trực tuyến hoặc streaming video.
  • RADIUS Server: Cho phép xác thực người dùng mạng nội bộ hoặc Wi-Fi thông qua máy chủ RADIUS, tăng cường bảo mật cho mạng doanh nghiệp.
  • Bind-IP-to-MAC: Gán địa chỉ IP cố định cho từng thiết bị dựa trên địa chỉ MAC, ngăn chặn các thiết bị lạ truy cập vào mạng.

Với các tính năng bảo mật này, Vigor1000B không chỉ đảm bảo kết nối an toàn cho doanh nghiệp mà còn giúp ngăn chặn các mối đe dọa từ bên ngoài như tấn công DDoS, malware, hoặc truy cập trái phép.

Tính năng QoS, VLAN và load balancing cho doanh nghiệp

Quality of Service (QoS): Tính năng QoS trên Vigor1000B cho phép bạn ưu tiên băng thông cho các ứng dụng quan trọng, đảm bảo rằng các dịch vụ như VoIP, hội nghị trực tuyến, hoặc camera giám sát luôn hoạt động mượt mà ngay cả khi mạng bị quá tải. Vigor1000B hỗ trợ nhiều phương pháp phân loại lưu lượng:

  • Theo loại dịch vụ (TOS/DSCP): Ưu tiên lưu lượng dựa trên các trường TOS (Type of Service) hoặc DSCP (Differentiated Services Code Point) trong gói tin IP.
  • Theo địa chỉ IP: Ưu tiên băng thông cho các thiết bị hoặc máy chủ cụ thể (ví dụ: máy chủ camera hoặc máy chủ VoIP).
  • Theo cổng hoặc giao thức: Ưu tiên lưu lượng cho các ứng dụng như Skype, Zoom, hoặc streaming video.
  • Theo VLAN: Ưu tiên băng thông cho các mạng con cụ thể (ví dụ: mạng camera hoặc mạng POS).

VLAN (Virtual LAN): Vigor1000B hỗ trợ tối đa 100 VLAN, cho phép bạn phân chia mạng nội bộ thành nhiều mạng con độc lập để tăng cường bảo mật và hiệu suất. Ví dụ:

  • VLAN cho camera: Tách biệt mạng camera khỏi mạng văn phòng để ngăn chặn truy cập trái phép vào hệ thống giám sát.
  • VLAN cho khách: Cung cấp Wi-Fi cho khách hàng mà không cho phép họ truy cập vào mạng nội bộ.
  • VLAN cho POS: Đảm bảo rằng hệ thống thanh toán luôn hoạt động ổn định và không bị ảnh hưởng bởi các thiết bị khác.

Load Balancing: Tính năng cân bằng tải đa WAN trên Vigor1000B cho phép bạn phân phối lưu lượng mạng giữa nhiều đường truyền Internet để tối ưu hóa băng thông và đảm bảo dự phòng. Vigor1000B hỗ trợ nhiều thuật toán load balancing:

  • Round Robin: Phân phối lưu lượng đồng đều giữa các đường WAN.
  • Weighted Round Robin: Phân phối lưu lượng theo tỷ lệ băng thông của từng đường WAN.
  • Least Load: Chuyển lưu lượng sang đường WAN có tải thấp nhất.
  • Failover: Chuyển sang đường WAN dự phòng khi đường chính gặp sự cố.

Ngoài ra, Vigor1000B còn hỗ trợ tính năng High Availability (HA), cho phép bạn triển khai hai router Vigor1000B theo chế độ Active-Standby hoặc Hot-Standby. Khi router chính gặp sự cố, router dự phòng sẽ tự động tiếp quản mà không gây gián đoạn kết nối.

➤ Liên quan: Router quang VPN Wan kép DrayTek Vigor2927Fac

Thông số kỹ thuật chi tiết và yêu cầu lắp đặt Vigor1000B

Kích thước, trọng lượng và nguồn điện tiêu thụ

Vigor1000B có thiết kế dạng rackmount tiêu chuẩn, phù hợp để lắp đặt trong tủ mạng hoặc giá đỡ. Các thông số vật lý cụ thể như sau:

  • Kích thước (D x R x C): 443 x 285 x 45 mm (tương đương 1U rackmount).
  • Trọng lượng: 3.2 kg, đủ nhẹ để lắp đặt trên giá đỡ mà không gây quá tải.
  • Nguồn điện: AC 110-220V, 1A, phù hợp với hầu hết các hệ thống điện trên thế giới.
  • Công suất tiêu thụ tối đa: 35W, tiết kiệm điện năng so với các router doanh nghiệp khác có cùng hiệu năng.
  • Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 45°C, phù hợp cho môi trường văn phòng hoặc kho xưởng.
  • Độ ẩm hoạt động: 10% đến 90% (không ngưng tụ).

Để lắp đặt Vigor1000B, bạn cần chuẩn bị:

  • Giá đỡ rackmount tiêu chuẩn 19 inch (nếu lắp đặt trong tủ mạng).
  • Cáp Ethernet Cat5e/6/6a cho các kết nối Gigabit.
  • Module SFP+ tương thích nếu sử dụng cổng 10G SFP+ (ví dụ: SFP-10G-SR cho cáp quang multimode hoặc SFP-10G-LR cho cáp quang singlemode).
  • Nguồn điện dự phòng (UPS) để đảm bảo router hoạt động liên tục trong trường hợp mất điện.

Với kích thước nhỏ gọn và thiết kế rackmount, Vigor1000B dễ dàng tích hợp vào hệ thống mạng hiện có mà không chiếm nhiều không gian. Công suất tiêu thụ thấp (35W) cũng giúp giảm chi phí điện năng trong dài hạn, đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp có nhiều thiết bị mạng.

Phiên bản firmware mới nhất và cách cập nhật

Firmware của Vigor1000B được cập nhật thường xuyên để vá các lỗ hổng bảo mật, cải thiện hiệu năng, và bổ sung tính năng mới. Theo thông tin từ DrayTek và các báo cáo bảo mật gần đây, phiên bản firmware mới nhất cho Vigor1000B là 4.3.2.8 (tính đến tháng 8/2024). Phiên bản này vá một số lỗ hổng bảo mật nghiêm trọng, bao gồm:

  • CVE-2024-41592: Lỗ hổng buffer overflow có thể bị khai thác để thực thi mã từ xa với quyền quản trị.
  • Các lỗ hổng khác: Liên quan đến quản lý session, xác thực người dùng, và cấu hình VPN.

Để cập nhật firmware cho Vigor1000B, bạn có thể thực hiện theo các bước sau:

  1. Tải firmware mới nhất: Truy cập trang web chính thức của DrayTek (https://www.draytek.com) và tải về phiên bản firmware mới nhất cho Vigor1000B. Lưu ý chọn đúng model và phiên bản phần cứng.
  2. Sao lưu cấu hình hiện tại: Truy cập vào giao diện quản trị của Vigor1000B (thông qua trình duyệt web), vào mục System Maintenance > Configuration Backup và tải về file cấu hình hiện tại.
  3. Cập nhật firmware:
    • Vào mục System Maintenance > Firmware Upgrade.
    • Chọn file firmware đã tải về và nhấn Upgrade.
    • Đợi quá trình cập nhật hoàn tất (thường mất vài phút). Router sẽ tự động khởi động lại sau khi cập nhật xong.
  4. Kiểm tra phiên bản firmware: Sau khi router khởi động lại, truy cập lại giao diện quản trị và kiểm tra phiên bản firmware tại mục System Status > System Information.
  5. Khôi phục cấu hình (nếu cần): Nếu cấu hình bị mất sau khi cập nhật, bạn có thể khôi phục từ file sao lưu đã tải về trước đó.

Một số lưu ý quan trọng khi cập nhật firmware:

  • Không tắt nguồn router trong quá trình cập nhật: Điều này có thể gây hỏng firmware và khiến router không thể khởi động lại.
  • Sử dụng kết nối có dây: Để đảm bảo quá trình cập nhật không bị gián đoạn, hãy sử dụng kết nối Ethernet thay vì Wi-Fi.
  • Kiểm tra tính tương thích: Đảm bảo firmware mới tương thích với phiên bản phần cứng của Vigor1000B (thông tin này thường được ghi trên nhãn dán dưới đáy router).
  • Cập nhật thường xuyên: Theo dõi các bản vá bảo mật mới từ DrayTek và cập nhật firmware ngay khi có phiên bản mới để đảm bảo an toàn cho mạng của bạn.

Ngoài việc cập nhật firmware, DrayTek cũng khuyến nghị một số biện pháp bảo mật bổ sung cho Vigor1000B:

  • Vô hiệu hóa quản trị từ xa (remote admin) nếu không cần thiết.
  • Sử dụng Access Control List (ACL) để giới hạn quyền truy cập vào giao diện quản trị.
  • Kích hoạt xác thực hai yếu tố (2FA) nếu có sẵn.
  • Đặt mật khẩu mạnh cho tài khoản quản trị và thay đổi định kỳ.
  • Kích hoạt syslog để giám sát các sự kiện bất thường trên router.

Với hiệu năng vượt trội, tính linh hoạt cao, và hàng loạt tính năng bảo mật cấp doanh nghiệp, Vigor1000B là một trong những router cân bằng tải tốt nhất hiện nay cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Khả năng xử lý lên đến 9.4 Gbps NAT throughput và 1 triệu session đồng thời giúp Vigor1000B đáp ứng nhu cầu của các mạng có quy mô từ 500 thiết bị trở lên, trong khi 6 cổng WAN/LAN switchable và 2 cổng 10G SFP+ mang lại sự linh hoạt chưa từng có trong việc cấu hình mạng. Các tính năng như VPN, QoS, VLAN, và load balancing không chỉ tối ưu hóa băng thông mà còn đảm bảo kết nối luôn ổn định và an toàn. Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp mạng toàn diện cho doanh nghiệp của mình, Vigor1000B chắc chắn là một lựa chọn đáng cân nhắc.

Mua Vigor1000B chính hãng tại Camera43.com – Giải pháp giám sát tối ưu

Bạn đang tìm kiếm một sản phẩm camera chất lượng cao với hiệu năng vượt trội? Vigor1000B tại Camera43.com là lựa chọn hoàn hảo cho hệ thống giám sát an ninh của bạn. Với công nghệ tiên tiến, độ phân giải sắc nét và khả năng hoạt động ổn định trong mọi điều kiện, Vigor1000B đảm bảo mang đến sự an tâm tuyệt đối cho không gian sống và làm việc.

Tại Camera43.com, chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, hỗ trợ tư vấn tận tâm và dịch vụ hậu mãi chu đáo. Đừng bỏ lỡ cơ hội sở hữu Vigor1000B với mức giá cạnh tranh nhất thị trường!

Vigor1000B hỗ trợ bao nhiêu người dùng đồng thời?

Thiết bị hỗ trợ từ 30 đến 50 người dùng đồng thời tùy theo cấu hình và băng thông mạng.

Vigor1000B có hỗ trợ kết nối VPN không?

Có, Vigor1000B hỗ trợ nhiều giao thức VPN như IPsec, PPTP, L2TP, và SSL VPN để đảm bảo kết nối an toàn.

Tốc độ xử lý tối đa của Vigor1000B là bao nhiêu?

Tốc độ xử lý tối đa của Vigor1000B là khoảng 1 Gbps (tùy thuộc vào điều kiện mạng và cấu hình).

Làm thế nào để cập nhật firmware cho Vigor1000B?

Bạn có thể cập nhật firmware thông qua giao diện quản trị web của thiết bị hoặc sử dụng phần mềm DrayTek Firmware Upgrade Utility.

Vigor1000B có tính năng bảo mật nào nổi bật?

Thiết bị tích hợp tường lửa SPI, lọc nội dung, chống tấn công DDoS, và hỗ trợ VLAN để tăng cường bảo mật mạng.

Thông số kỹ thuật: Router cân bằng tải DrayTek Vigor1000B
Bộ xử lýQuad-core
Tốc độ NAT tối đa9.4 Gbps
Số session đồng thời1 triệu
Số lượng host hỗ trợ500+
Cổng WAN/LAN linh hoạt6 (2x 10G SFP+, 4x GbE RJ-45)
Cổng LAN cố định4x GbE RJ-45
Cổng USB2x USB 3.0
Cổng console1x RJ-45, 1x USB-type
Hỗ trợ VPNPPTP, L2TP, IPsec, OpenVPN
Tính năng cân bằng tảiMulti-WAN
Hỗ trợ VLANCó
Hỗ trợ QoSCó
Hỗ trợ HotspotCó
Chế độ dự phòngActive-Standby/Hot-Standby
Hỗ trợ DHCPCó
Hỗ trợ DNSSECCó
Hỗ trợ IGMP SnoopingCó
Hỗ trợ RADIUSCó
Hỗ trợ SMB File SharingCó
Hỗ trợ IPv6Có
Giao thức định tuyếnRIP v1/v2, Static Routing
Công suất tiêu thụ tối đa35W
Kích thước (mm)443 x 285 x 45
Trọng lượng (kg)3.2
Điện áp đầu vàoAC 110~220V @ 1A
Số tài khoản PPPoE200
Số VLAN/LAN subnet100
Hỗ trợ quản lý tập trungVigorAP, VigorSwitch

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Router cân bằng tải DrayTek Vigor1000B”

📋 Đặt mua / Tư vấn lắp đặt

Sản phẩm tương tự

📦 Danh mục sản phẩm
Trợ lý AI
Đang trực tuyến
🗑️ ✕
✕