RG-AirMetro550G-B là thiết bị bắn điểm Wifi chuyên dụng thuộc dòng Reyee AirMetro, hoạt động trên băng tần 5 GHz với công nghệ 2×2 MIMO, cho tốc độ truyền dẫn tối đa 867 Mbps. Sản phẩm được thiết kế để triển khai mạng không dây ngoài trời trong các kịch bản point-to-point (PTP) và point-to-multipoint (PTMP), phù hợp cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, khu công nghiệp, nhà hàng, khách sạn hoặc các khu vực cần phủ sóng Wifi khoảng cách xa lên đến 10 km khi kết hợp với anten phù hợp.
Với khả năng hoạt động ổn định trong điều kiện khắc nghiệt (-40°C đến +80°C), tiêu thụ điện năng thấp dưới 12W và hỗ trợ nguồn cấp qua PoE 24V, RG-AirMetro550G-B là giải pháp tối ưu cho các hệ thống camera quan sát, truyền dữ liệu tốc độ cao hoặc kết nối Internet cho các khu vực không thể kéo dây mạng truyền thống.
RG-AirMetro550G-B là gì và ứng dụng trong mạng không dây

Định nghĩa và vai trò của wireless bridge station
Wireless bridge station là thiết bị mạng không dây chuyên dụng có chức năng kết nối hai hoặc nhiều mạng LAN riêng biệt thông qua sóng vô tuyến, thay thế cho cáp mạng vật lý. RG-AirMetro550G-B hoạt động như một cầu nối không dây (wireless bridge) với khả năng truyền dữ liệu ở tốc độ cao, hỗ trợ cả hai chế độ PTP (điểm-đến-điểm) và PTMP (điểm-đến-đa điểm).
Về mặt kỹ thuật, thiết bị này sử dụng chuẩn IEEE 802.11ac Wave 2 với công nghệ 2×2 MIMO (Multiple Input Multiple Output), cho phép truyền đồng thời hai luồng dữ liệu trên cùng một tần số, tăng gấp đôi băng thông so với các thiết bị SISO truyền thống. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng yêu cầu độ trễ thấp như truyền tải video từ camera IP hoặc hội nghị trực tuyến.
Các kịch bản triển khai phổ biến (PTP, PTMP)
RG-AirMetro550G-B có thể triển khai trong nhiều kịch bản khác nhau tùy thuộc vào nhu cầu kết nối:
- Point-to-Point (PTP): Kết nối trực tiếp giữa hai điểm cách xa nhau (ví dụ: tòa nhà A đến tòa nhà B trong cùng khu công nghiệp). Với anten định hướng 90° hoặc 120°, thiết bị có thể truyền tín hiệu ổn định ở khoảng cách 5-10 km, tùy thuộc vào điều kiện môi trường và công suất phát.
- Point-to-Multipoint (PTMP): Một thiết bị RG-AirMetro550G-B đóng vai trò trạm gốc (base station) kết nối với nhiều thiết bị client (CPE) khác. Kịch bản này phù hợp cho các khu vực như khu dân cư, resort, hoặc trường học, nơi cần phủ sóng Wifi cho nhiều điểm khác nhau từ một vị trí trung tâm. Khi sử dụng anten 360°, thiết bị có thể hỗ trợ lên đến 32 kết nối đồng thời trong phạm vi 2 km.
- Kết nối camera quan sát: Đặc biệt hữu ích cho các hệ thống camera IP ngoài trời, nơi không thể kéo dây mạng. RG-AirMetro550G-B có thể truyền tải video 4K từ nhiều camera cùng lúc mà không bị giật lag, nhờ băng thông 867 Mbps và độ trễ thấp.
- Mở rộng mạng doanh nghiệp: Kết nối các chi nhánh hoặc văn phòng vệ tinh với trụ sở chính mà không cần thuê đường truyền riêng, tiết kiệm chi phí đáng kể.
Trong thực tế, việc lựa chọn giữa PTP và PTMP phụ thuộc vào yêu cầu về băng thông, số lượng thiết bị cần kết nối và khoảng cách truyền dẫn. Ví dụ, một nhà hàng ven biển muốn phủ sóng Wifi cho khu vực bãi biển rộng 500m có thể sử dụng một RG-AirMetro550G-B làm trạm gốc với anten 360°, kết hợp với 2-3 thiết bị client để đảm bảo tín hiệu ổn định.
Thông số kỹ thuật chi tiết của RG-AirMetro550G-B

Thông số vô tuyến và hiệu suất truyền dẫn
RG-AirMetro550G-B hoạt động trên băng tần 5 GHz với các thông số vô tuyến sau:
- Chuẩn không dây: IEEE 802.11a/n/ac (Wi-Fi 5), hỗ trợ cả 2.4 GHz (802.11b/g/n) với tốc độ tối đa 150 Mbps.
- Băng thông vô tuyến: 867 Mbps (5 GHz) và 150 Mbps (2.4 GHz) nhờ công nghệ 2×2 MIMO.
- Công suất phát tối đa: +26 dBm (400 mW), điều chỉnh theo bước 1 dB để tối ưu hóa vùng phủ sóng.
- Độ nhạy thu:
- 5 GHz (802.11ac VHT80): -76 dBm (MCS0) đến -51 dBm (MCS9).
- 5 GHz (802.11ac VHT40): -79 dBm (MCS0) đến -57 dBm (MCS9).
- 2.4 GHz (802.11n): -83 dBm (MCS0) đến -65 dBm (MCS15).
- Khoảng cách truyền dẫn: 2 km (với anten 360°), 5 km (antenn 120°), 10 km (antenn 90°).
- Modulation: Hỗ trợ từ BPSK (MCS0) đến 256-QAM (MCS9), tự động điều chỉnh theo chất lượng tín hiệu.
- Bảo mật: Hỗ trợ WPA2/WPA3, mã hóa AES, và tính năng WPS để cấu hình nhanh.
Điểm nổi bật của RG-AirMetro550G-B là khả năng tự động điều chỉnh công suất phát và modulation dựa trên điều kiện môi trường. Ví dụ, khi tín hiệu yếu do khoảng cách xa hoặc nhiễu, thiết bị sẽ tự động giảm modulation từ 256-QAM xuống 64-QAM hoặc thấp hơn để duy trì kết nối ổn định, thay vì mất tín hiệu hoàn toàn.
Thông số vật lý, nguồn điện và môi trường hoạt động
RG-AirMetro550G-B được thiết kế để hoạt động bền bỉ trong môi trường ngoài trời với các thông số sau:
- Kích thước: 200 × 98.5 × 29 mm (không bao gồm giá đỡ), trọng lượng 0.68 kg.
- Chuẩn chống nước bụi: IP55, chống được bụi và tia nước phun từ mọi hướng.
- Chuẩn chống cháy: UL94V-0, đảm bảo an toàn trong điều kiện nhiệt độ cao.
- Nhiệt độ hoạt động: -40°C đến +80°C (không bao gồm adapter nguồn). Khi sử dụng adapter nguồn, nhiệt độ hoạt động tối đa là 60°C.
- Độ ẩm hoạt động: 5% đến 95% RH (không ngưng tụ).
- Nguồn điện:
- 24V Passive PoE (adapter đi kèm).
- 12V DC (adapter 1A, không đi kèm).
- Tiêu thụ điện năng: Dưới 12W, phù hợp cho các hệ thống sử dụng nguồn PoE hoặc pin năng lượng mặt trời.
- Cổng mạng: 2 cổng 10/100/1000BASE-T auto-negotiation, trong đó cổng LAN1 hỗ trợ PoE-in 24V.
- Đèn LED chỉ thị: 1 đèn hệ thống, 2 đèn cổng mạng, và 3 đèn tín hiệu để giám sát trạng thái hoạt động.
- MTBF (Mean Time Between Failures): Trên 400,000 giờ, tương đương khoảng 45 năm hoạt động liên tục.
Thiết kế nhỏ gọn và vỏ kim loại giúp RG-AirMetro550G-B dễ dàng lắp đặt trên cột anten hoặc tường ngoài trời. Với tiêu chuẩn IP55, thiết bị có thể hoạt động ổn định trong điều kiện mưa nhẹ hoặc bụi bẩn, nhưng cần tránh tiếp xúc trực tiếp với nước mưa lớn hoặc ngập nước. Đối với các khu vực có nhiệt độ khắc nghiệt như Đà Nẵng, việc lắp đặt ở vị trí thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp sẽ kéo dài tuổi thọ của thiết bị.
Cách lựa chọn và lắp đặt anten phù hợp cho RG-AirMetro550G-B

So sánh anten 90°, 120° và 360°: ưu nhược điểm
Việc lựa chọn anten cho RG-AirMetro550G-B phụ thuộc vào kịch bản triển khai và yêu cầu về vùng phủ sóng. Dưới đây là so sánh chi tiết ba loại anten phổ biến:
📚 Có thể bạn cần: Bộ phát Wifi 7 BE3600 Reyee RG-RAP72
| Loại Anten | Góc phủ sóng | Khoảng cách tối đa | Gain (dBi) | Ưu điểm | Nhược điểm | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 90° | 90° (ngang) / 7° (dọc) | 10 km | 20 dBi | – Khoảng cách truyền xa nhất. – Ít bị nhiễu từ các hướng khác. – Phù hợp cho kết nối PTP. |
– Vùng phủ sóng hẹp. – Cần căn chỉnh chính xác. |
Kết nối giữa hai tòa nhà xa nhau, truyền dữ liệu camera giữa các kho xưởng. |
| 120° | 120° (ngang) / 10° (dọc) | 5 km | 16 dBi | – Cân bằng giữa khoảng cách và vùng phủ sóng. – Phù hợp cho PTMP với số lượng client vừa phải. |
– Khoảng cách ngắn hơn anten 90°. – Có thể bị nhiễu từ các hướng lân cận. |
Phủ sóng cho khu vực rộng như khu công nghiệp, trường học, hoặc khu du lịch. |
| 360° | 360° (ngang) / 7° (dọc) | 2 km | 13 dBi | – Phủ sóng toàn bộ khu vực xung quanh. – Hỗ trợ nhiều client đồng thời (lên đến 32). – Dễ dàng triển khai cho PTMP. |
– Khoảng cách truyền ngắn nhất. – Dễ bị nhiễu từ nhiều hướng. – Gain thấp hơn nên tín hiệu yếu hơn ở khoảng cách xa. |
Phủ sóng Wifi cho khu dân cư, resort, hoặc các khu vực cần kết nối nhiều điểm từ một trạm gốc. |
Ngoài ra, cần lưu ý rằng anten 360° thường có thiết kế hình trụ, trong khi anten 90° và 120° là dạng panel phẳng. Việc lựa chọn anten cũng ảnh hưởng đến khả năng chống nhiễu và độ ổn định của kết nối. Ví dụ, trong môi trường đô thị có nhiều nguồn nhiễu, anten 90° sẽ cho hiệu suất tốt hơn so với anten 360°.
Hướng dẫn gắn kết và cấu hình cơ bản
Để lắp đặt RG-AirMetro550G-B với anten, thực hiện theo các bước sau:
- Chuẩn bị dụng cụ:
- Thiết bị RG-AirMetro550G-B và anten tương ứng (90°, 120°, hoặc 360°).
- Cáp SMA-RP (đi kèm với anten).
- Khoan, tua vít, và giá đỡ lắp đặt (nếu không có sẵn).
- Nguồn PoE 24V hoặc adapter DC 12V.
- Gắn anten:
- Đối với anten 360°: Lắp đặt anten trên đỉnh cột hoặc vị trí cao nhất có thể để tối ưu hóa vùng phủ sóng.
- Đối với anten 90°/120°: Căn chỉnh hướng anten về phía thiết bị client. Sử dụng la bàn hoặc ứng dụng đo góc để đảm bảo độ chính xác.
- Kết nối cáp SMA-RP từ anten vào cổng SMA trên RG-AirMetro550G-B. Đảm bảo kết nối chặt để tránh mất tín hiệu.
- Lắp đặt thiết bị:
- Gắn RG-AirMetro550G-B lên giá đỡ hoặc tường bằng vít đi kèm.
- Kết nối cổng LAN1 với nguồn PoE 24V hoặc adapter DC 12V.
- Kết nối cổng LAN2 với switch hoặc thiết bị mạng khác (nếu cần).
- Cấu hình cơ bản:
- Kết nối máy tính với RG-AirMetro550G-B qua cổng LAN2.
- Mở trình duyệt và truy cập địa chỉ IP mặc định (thường là 192.168.110.1).
- Đăng nhập với tài khoản admin/admin (thay đổi mật khẩu sau khi đăng nhập lần đầu).
- Chọn chế độ hoạt động: PTP (Bridge) hoặc PTMP (Access Point).
- Cấu hình SSID, mật khẩu, và kênh tần số (nên chọn kênh ít bị nhiễu trong khu vực).
- Lưu cấu hình và khởi động lại thiết bị.
- Kiểm tra kết nối:
- Sử dụng đèn LED trên thiết bị để kiểm tra trạng thái kết nối. Đèn tín hiệu sẽ sáng xanh khi kết nối ổn định.
- Truy cập vào giao diện quản lý để kiểm tra tốc độ truyền dẫn và độ mạnh tín hiệu.
- Đối với PTMP, kiểm tra kết nối của các thiết bị client để đảm bảo tất cả đều nhận được tín hiệu.
Lưu ý quan trọng: Trong quá trình lắp đặt, cần đảm bảo rằng anten và thiết bị RG-AirMetro550G-B được nối đất đúng cách để tránh hư hỏng do sét đánh. Ngoài ra, tránh lắp đặt gần các nguồn nhiễu như đường dây điện cao thế hoặc thiết bị phát sóng mạnh khác.
RG-AirMetro550G-B có giá bao nhiêu và mua ở đâu uy tín

Bảng giá tham khảo và chính sách giao hàng
Giá của RG-AirMetro550G-B có thể dao động tùy thuộc vào nhà phân phối, số lượng mua và thời điểm. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho sản phẩm và các phụ kiện đi kèm (giá chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển):
| Sản phẩm | Giá tham khảo (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| RG-AirMetro550G-B (thiết bị chính) | 4.500.000 – 5.500.000 | Bao gồm adapter PoE 24V và cáp nguồn. |
| Antenn 360° (RG-ANT13-360) | 2.000.000 – 2.500.000 | Gain 13 dBi, góc phủ 360°. |
| Antenn 120° (RG-ANT16S-120) | 2.500.000 – 3.000.000 | Gain 16 dBi, góc phủ 120°. |
| Antenn 90° (RG-ANT20S-90) | 3.000.000 – 3.500.000 | Gain 20 dBi, góc phủ 90°. |
| Cáp SMA-RP (1m) | 200.000 – 300.000 | Dùng để kết nối anten với thiết bị. |
Chính sách giao hàng thường bao gồm:
- Miễn phí vận chuyển: Áp dụng cho đơn hàng từ 10 triệu đồng trở lên trong nội thành Đà Nẵng/Hồ Chí Minh/Hà Nội.
- Thời gian giao hàng: 1-3 ngày làm việc cho khu vực nội thành, 3-5 ngày cho các tỉnh thành khác.
- Bảo hành: 12-24 tháng tùy nhà phân phối, bao gồm lỗi do nhà sản xuất.
- Hỗ trợ kỹ thuật: Tư vấn lắp đặt và cấu hình miễn phí trong vòng 30 ngày sau mua.
Giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi theo thời điểm. Để có báo giá chính xác nhất, khách hàng nên liên hệ trực tiếp với nhà phân phối để nhận được ưu đãi và chính sách hỗ trợ tốt nhất.
Địa chỉ phân phối chính hãng tại Việt Nam và quốc tế
Để đảm bảo mua được sản phẩm RG-AirMetro550G-B chính hãng và nhận được hỗ trợ kỹ thuật đầy đủ, khách hàng nên tìm đến các nhà phân phối ủy quyền của Ruijie Networks tại Việt Nam. Một số đơn vị phân phối chính hãng thường có:
- Chứng nhận phân phối: Giấy chứng nhận từ Ruijie Networks chứng minh là đối tác ủy quyền.
- Hóa đơn VAT: Cung cấp hóa đơn VAT đầy đủ cho sản phẩm.
- Bảo hành chính hãng: Tem bảo hành và hướng dẫn sử dụng bằng tiếng Việt.
- Hỗ trợ kỹ thuật: Đội ngũ kỹ thuật viên được đào tạo bởi Ruijie để tư vấn và hỗ trợ lắp đặt.
Khách hàng có thể tìm kiếm các nhà phân phối chính hãng thông qua website chính thức của Ruijie Networks hoặc các diễn đàn công nghệ uy tín. Ngoài ra, việc mua hàng từ các đơn vị có kinh nghiệm trong lĩnh vực camera và mạng không dây như Camera43.com sẽ đảm bảo nhận được sự tư vấn chuyên nghiệp và hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng.
Đánh giá thực tế và so sánh với các sản phẩm cùng phân khúc

Ưu điểm nổi bật từ người dùng và chuyên gia
RG-AirMetro550G-B nhận được nhiều đánh giá tích cực từ cả người dùng cá nhân và chuyên gia mạng nhờ những ưu điểm sau:
- Hiệu suất ổn định: Với công nghệ 2×2 MIMO và băng thông 867 Mbps, thiết bị đảm bảo truyền tải dữ liệu mượt mà ngay cả khi kết nối nhiều camera IP hoặc thiết bị IoT cùng lúc. Nhiều người dùng báo cáo rằng họ có thể truyền tải video 4K từ 4-5 camera đồng thời mà không gặp tình trạng giật lag.
- Khả năng hoạt động trong môi trường khắc nghiệt: Nhiệt độ hoạt động từ -40°C đến +80°C và chuẩn IP55 giúp RG-AirMetro550G-B hoạt động ổn định trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt như nắng nóng, mưa lớn hoặc bụi bẩn. Điều này đặc biệt quan trọng cho các ứng dụng ngoài trời tại Việt Nam.
- Dễ dàng cấu hình và quản lý: Giao diện quản lý thân thiện với người dùng, hỗ trợ tiếng Việt và có hướng dẫn chi tiết. Nhiều chuyên gia đánh giá cao tính năng tự động điều chỉnh công suất phát và modulation, giúp tối ưu hóa hiệu suất mà không cần can thiệp thủ công.
- Tiết kiệm năng lượng: Tiêu thụ điện năng dưới 12W giúp giảm chi phí vận hành, đặc biệt phù hợp cho các hệ thống sử dụng nguồn PoE hoặc năng lượng mặt trời.
- Độ bền cao: Với MTBF trên 400,000 giờ và vỏ kim loại chống cháy UL94V-0, thiết bị có tuổi thọ cao và ít gặp sự cố trong quá trình sử dụng.
Một số phản hồi thực tế từ người dùng:
📌 Xem thêm: Access point WiFi 6 ốp trần Reyee RG-RAP2266
- “Tôi sử dụng RG-AirMetro550G-B để kết nối hai kho hàng cách nhau 3 km. Tín hiệu ổn định, không bị rớt mạng ngay cả khi trời mưa lớn. Tốc độ truyền tải đủ để chạy 3 camera 4K cùng lúc.” – Anh Minh, chủ kho xưởng tại Đà Nẵng.
- “Lắp đặt cho khu resort ven biển, sử dụng anten 360° để phủ sóng Wifi cho toàn bộ khu vực. Khách hàng rất hài lòng vì tốc độ nhanh và ổn định, không bị giật lag khi xem video hoặc họp trực tuyến.” – Chị Lan, quản lý resort tại Hội An.
So sánh RG-AirMetro550G-B với MikroTik và Ubiquiti
Trong phân khúc thiết bị wireless bridge ngoài trời, RG-AirMetro550G-B cạnh tranh trực tiếp với các sản phẩm từ MikroTik và Ubiquiti. Dưới đây là so sánh chi tiết về các thông số kỹ thuật và hiệu suất:
| Tiêu chí | RG-AirMetro550G-B | MikroTik LHG 5 ac | Ubiquiti LiteBeam 5AC Gen2 |
|---|---|---|---|
| Chuẩn không dây | IEEE 802.11a/n/ac (Wi-Fi 5) | IEEE 802.11a/n/ac (Wi-Fi 5) | IEEE 802.11a/n/ac (Wi-Fi 5) |
| Công nghệ MIMO | 2×2 MIMO | 2×2 MIMO | 2×2 MIMO |
| Tốc độ tối đa | 867 Mbps (5 GHz) | 867 Mbps (5 GHz) | 450 Mbps (5 GHz) |
| Công suất phát | +26 dBm (400 mW) | +27 dBm (500 mW) | +22 dBm (160 mW) |
| Độ nhạy thu (5 GHz) | -51 dBm (MCS9, VHT80) | -53 dBm (MCS9, VHT80) | -64 dBm (MCS9, VHT40) |
| Khoảng cách truyền dẫn | 2-10 km (tùy anten) | 15+ km (với anten tích hợp) | 15+ km (với anten tích hợp) |
| Nguồn điện | 24V PoE hoặc 12V DC | 24V PoE | 24V PoE |
| Tiêu thụ điện năng | < 12W | < 8W | < 8W |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C đến +80°C | -40°C đến +70°C | -40°C đến +75°C |
| Chuẩn chống nước bụi | IP55 | IP54 | IP65 |
| Giao diện quản lý | Web UI, hỗ trợ tiếng Việt | Winbox, CLI, Web UI | UniFi Controller, Web UI |
| Giá thành | Trung bình | Thấp | Cao |
| Điểm mạnh | – Hỗ trợ PTMP tốt. – Dễ cấu hình. – Tích hợp sẵn 2.4 GHz. – MTBF cao. |
– Khoảng cách truyền xa. – Giá thành rẻ. – Tùy biến cao. |
– Chuẩn IP65. – Tích hợp sẵn anten. – Quản lý tập trung. |
| Điểm yếu | – Cần mua anten riêng. – Khoảng cách ngắn hơn MikroTik/Ubiquiti. |
– Giao diện phức tạp. – Không hỗ trợ PTMP tốt. – Không tích hợp 2.4 GHz. |
– Tốc độ thấp hơn. – Giá thành cao. – Không hỗ trợ 2.4 GHz. |
Phân tích chi tiết:
- RG-AirMetro550G-B vs MikroTik LHG 5 ac:
- RG-AirMetro550G-B vượt trội về khả năng hỗ trợ PTMP và dễ dàng cấu hình, phù hợp cho người dùng không chuyên. Ngoài ra, thiết bị này tích hợp sẵn băng tần 2.4 GHz, giúp linh hoạt hơn trong triển khai.
- MikroTik LHG 5 ac có ưu điểm về khoảng cách truyền dẫn xa hơn và giá thành thấp hơn, nhưng giao diện quản lý phức tạp và không hỗ trợ tốt cho PTMP.
- RG-AirMetro550G-B vs Ubiquiti LiteBeam 5AC Gen2:
- RG-AirMetro550G-B có tốc độ truyền dẫn cao hơn (867 Mbps so với 450 Mbps) và hỗ trợ PTMP tốt hơn, trong khi LiteBeam 5AC Gen2 chỉ phù hợp cho PTP.
- Ubiquiti LiteBeam 5AC Gen2 có ưu điểm về chuẩn chống nước bụi IP65 và tích hợp sẵn anten, nhưng giá thành cao hơn và không hỗ trợ băng tần 2.4 GHz.
Kết luận, RG-AirMetro550G-B là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng PTMP, hệ thống camera quan sát hoặc phủ sóng Wifi cho nhiều điểm từ một trạm gốc. Trong khi đó, MikroTik phù hợp cho các kết nối PTP khoảng cách xa với ngân sách hạn chế, và Ubiquiti thích hợp cho các dự án yêu cầu chuẩn chống nước bụi cao và quản lý tập trung.
Với những ưu điểm về hiệu suất, độ bền và khả năng triển khai linh hoạt, RG-AirMetro550G-B là giải pháp đáng cân nhắc cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ, khu công nghiệp, hoặc các dự án phủ sóng Wifi ngoài trời. Thiết bị không chỉ đáp ứng nhu cầu kết nối tốc độ cao mà còn đảm bảo hoạt động ổn định trong điều kiện khắc nghiệt, giúp tối ưu hóa chi phí vận hành và bảo trì hệ thống mạng không dây.
Khám phá RG-AirMetro550G-B – Giải pháp mạng không dây tối ưu tại Camera43.com
Bạn đang tìm kiếm thiết bị mạng không dây chất lượng cao với hiệu suất vượt trội? RG-AirMetro550G-B là lựa chọn hoàn hảo dành cho hệ thống mạng doanh nghiệp và gia đình, mang đến tốc độ kết nối ổn định và khả năng phủ sóng rộng. Tại Camera43.com, chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, đảm bảo độ bền và hiệu quả sử dụng lâu dài.
Với công nghệ tiên tiến và thiết kế hiện đại, RG-AirMetro550G-B đáp ứng mọi nhu cầu kết nối không dây, từ streaming video đến truyền tải dữ liệu tốc độ cao. Hãy trải nghiệm sự khác biệt ngay hôm nay!
RG-AirMetro550G-B có chất liệu vỏ ngoài như thế nào?
Thiết bị RG-AirMetro550G-B được làm từ nhựa ABS cao cấp, chống cháy và chịu va đập tốt, đảm bảo độ bền trong môi trường lắp đặt ngoài trời.
Thông số kỹ thuật nổi bật của RG-AirMetro550G-B là gì?
RG-AirMetro550G-B hỗ trợ Wi-Fi 6 với tốc độ lên đến 1.775Gbps, băng tần kép 5GHz/2.4GHz, công nghệ MU-MIMO và độ phủ sóng rộng đến 500m.
RG-AirMetro550G-B có khả năng chống nước không?
RG-AirMetro550G-B đạt tiêu chuẩn chống nước IP65, chịu được mưa gió và bụi bẩn, phù hợp lắp đặt ngoài trời.
RG-AirMetro550G-B có tích hợp công nghệ PoE không?
RG-AirMetro550G-B hỗ trợ PoE (Power over Ethernet) 802.3at, giúp đơn giản hóa việc cấp nguồn và lắp đặt.
Khoảng cách phủ sóng tối đa của RG-AirMetro550G-B là bao nhiêu?
RG-AirMetro550G-B có khả năng phủ sóng tối đa lên đến 500 mét, lý tưởng cho các khu vực rộng như khu công nghiệp hoặc khu dân cư.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.