TP-LINK

Router Wi-Fi Tốc Độ 300 Mbps TP-LINK TL-WR844N

Mã SP: TL-WR844N
Thương hiệu: TP-LINK
Bảo hành: Theo hãng
✓ Còn hàng
👁 15 lượt xem
259.000 ₫
Giá niêm yết: 509.000 ₫
🎉 Tiết kiệm: 250.000 ₫ (49%)
✔ Đã bao gồm thuế VAT ✔ Chưa bao gồm nhân công & vật tư lắp đặt
🎁 Ưu đãi kèm theo
  • Giao hàng miễn phí nội thành TP. Đà Nẵng
  • Lắp đặt chuyên nghiệp tận nhà bởi đội kỹ thuật
  • Bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
  • Hóa đơn VAT đầy đủ, tem chính hãng
📞
Hotline tư vấn & đặt hàng:
⏰ T2 – CN: 8:00 – 20:00
Thanh toán:
💵 Tiền mặt 🏦 Chuyển khoản 💳 Thẻ ATM/Internet Banking

TL-WR844N là router Wi-Fi 4 (802.11n) tốc độ 300 Mbps của TP-Link, thiết kế cho hộ gia đình, văn phòng nhỏ và hệ thống camera quan sát. Với 2 anten 5dBi và công nghệ 2×2 MIMO, sản phẩm đảm bảo tín hiệu ổn định trong phạm vi 2 phòng ngủ, đáp ứng nhu cầu lướt web, streaming HD và quản lý thiết bị IoT. Điểm nổi bật của TL-WR844N là khả năng hoạt động đa chế độ (Router/AP/Extender/WISP), bảo mật WPA3 và hỗ trợ IPv6, giúp tối ưu hóa mạng cho cả người dùng phổ thông lẫn chuyên gia kỹ thuật.

Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp mạng đơn giản nhưng hiệu quả cho không gian dưới 80m², TL-WR844N là lựa chọn đáng cân nhắc với mức giá hợp lý và độ bền cao.

TL-WR844N là gì? Giới thiệu router Wi-Fi 4 300Mbps

Router Wi-Fi TP-LINK TL-WR844N: Tốc độ 300 Mbps, phủ sóng mạnh mẽ mọi ngóc ngách
Router Wi-Fi TP-LINK TL-WR844N: Tốc độ 300 Mbps, phủ sóng mạnh mẽ mọi ngóc ngách

Định nghĩa và vai trò của router TL-WR844N

TL-WR844N là router không dây thuộc chuẩn Wi-Fi 4 (802.11n), hoạt động trên băng tần 2.4GHz với tốc độ tối đa 300 Mbps. Sản phẩm được thiết kế để phân phối kết nối internet đến nhiều thiết bị đồng thời, từ máy tính, điện thoại đến camera IP và thiết bị thông minh trong gia đình.

Về mặt kỹ thuật, TL-WR844N sử dụng chipset single-core và công nghệ 2×2 MIMO (Multiple Input Multiple Output), cho phép truyền dữ liệu qua 2 luồng không gian cùng lúc. Điều này giúp cải thiện đáng kể hiệu suất mạng so với các router 1×1 MIMO truyền thống, đặc biệt trong môi trường có nhiều vật cản như tường gạch hoặc sàn bê tông. Router còn tích hợp 4 cổng LAN 10/100Mbps và 1 cổng WAN, đáp ứng nhu cầu kết nối có dây cho các thiết bị như đầu ghi camera DVR/NVR hoặc máy tính để bàn.

Đối tượng sử dụng phù hợp với TL-WR844N

TL-WR844N phù hợp nhất với các đối tượng sau:

  • Hộ gia đình có 5-10 thiết bị kết nối đồng thời (điện thoại, laptop, smart TV, camera IP).
  • Văn phòng nhỏ dưới 10 nhân viên, cần mạng ổn định cho họp trực tuyến và chia sẻ file.
  • Nhà hàng, quán cà phê nhỏ muốn cung cấp Wi-Fi cho khách hàng với tính năng Guest Network riêng biệt.
  • Hệ thống camera quan sát sử dụng 2-4 camera IP 720p/1080p, không yêu cầu băng thông quá cao.
  • Người dùng cần mở rộng phạm vi phủ sóng Wi-Fi hiện có bằng chế độ Range Extender.

Với kích thước 115×106.7×24.3mm và trọng lượng 340g, TL-WR844N dễ dàng lắp đặt trên bàn làm việc, kệ tivi hoặc treo tường. Sản phẩm không phù hợp cho các doanh nghiệp lớn cần xử lý hàng trăm thiết bị hoặc streaming 4K/8K đồng thời.

Tốc độ và phạm vi phủ sóng của TL-WR844N có đủ cho gia đình?

Router Wi-Fi TP-LINK TL-WR844N: Kết nối ổn định, lướt web không giật lag
Router Wi-Fi TP-LINK TL-WR844N: Kết nối ổn định, lướt web không giật lag

300Mbps có đáp ứng nhu cầu streaming và game không?

Tốc độ 300 Mbps của TL-WR844N là con số lý thuyết đạt được trong điều kiện phòng thí nghiệm. Trong thực tế, tốc độ thực tế thường dao động từ 100-200 Mbps tùy thuộc vào khoảng cách, vật cản và nhiễu từ các mạng Wi-Fi lân cận. Để đánh giá khả năng đáp ứng nhu cầu, hãy xem xét các kịch bản sử dụng phổ biến:

  • Streaming HD (720p/1080p): Yêu cầu 5-10 Mbps cho mỗi luồng. TL-WR844N có thể xử lý 10-20 luồng đồng thời mà không bị giật lag.
  • Game online: Ping dưới 50ms và băng thông 20-50 Mbps là đủ cho các tựa game như Liên Minh Huyền Thoại, PUBG Mobile. Router đáp ứng tốt cho 2-3 người chơi cùng lúc.
  • Camera IP: Camera 1080p tiêu tốn khoảng 4-6 Mbps. Với 4 camera, tổng băng thông cần thiết là 20-24 Mbps, nằm trong khả năng của TL-WR844N.
  • Tải file lớn: Tốc độ tải xuống thực tế khoảng 12-15 MB/s (96-120 Mbps), đủ để tải 1GB dữ liệu trong 1-2 phút.

Tuy nhiên, nếu gia đình bạn có nhu cầu streaming 4K (25-50 Mbps/luồng) hoặc chơi game đòi hỏi băng thông cao như Call of Duty Warzone (100+ Mbps), TL-WR844N sẽ trở nên quá tải. Trong trường hợp này, nên cân nhắc router Wi-Fi 5 hoặc Wi-Fi 6 với tốc độ từ 867 Mbps trở lên.

Hai anten 5dBi và công nghệ 2×2 MIMO cải thiện tín hiệu như thế nào?

Hai anten 5dBi của TL-WR844N có độ lợi cao hơn so với anten 3dBi thông thường, giúp tăng cường khả năng thu phát tín hiệu ở khoảng cách xa hơn. Trong thử nghiệm thực tế, router có thể phủ sóng ổn định trong phạm vi 80-100m² với 2-3 bức tường gạch, tương đương 2 phòng ngủ tiêu chuẩn.

Công nghệ 2×2 MIMO (Multiple Input Multiple Output) là yếu tố then chốt giúp TL-WR844N vượt trội so với các router 1×1 MIMO cùng phân khúc. MIMO cho phép router truyền và nhận dữ liệu qua 2 luồng không gian độc lập, tăng gấp đôi băng thông hiệu dụng mà không cần tăng công suất phát. Cụ thể:

  • Tăng tốc độ: Từ 150 Mbps (1×1 MIMO) lên 300 Mbps (2×2 MIMO).
  • Giảm nhiễu: Khi một luồng bị nhiễu, luồng còn lại vẫn hoạt động ổn định.
  • Cải thiện độ trễ: Độ trễ (ping) giảm 20-30% so với router không hỗ trợ MIMO.

Để tối ưu hóa hiệu suất, nên đặt TL-WR844N ở vị trí trung tâm nhà và tránh xa các thiết bị gây nhiễu như lò vi sóng, điện thoại không dây 2.4GHz. Trong môi trường nhiều vật cản, có thể cân nhắc sử dụng thêm bộ mở rộng Wi-Fi hoặc chuyển sang chế độ Access Point để kết nối với router chính qua cáp LAN.

4 chế độ hoạt động của TL-WR844N: Router, AP, Extender, WISP

Router Wi-Fi TP-LINK TL-WR844N: Thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt mọi không gian
Router Wi-Fi TP-LINK TL-WR844N: Thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt mọi không gian

Khi nào nên dùng chế độ Router Mode?

Chế độ Router Mode là chế độ mặc định của TL-WR844N, phù hợp khi bạn muốn:

  • Kết nối trực tiếp với modem của nhà cung cấp internet (ISP) để chia sẻ mạng cho nhiều thiết bị.
  • Quản lý mạng gia đình với các tính năng như DHCP, NAT, Firewall và Port Forwarding.
  • Sử dụng các tính năng bảo mật nâng cao như Parental Controls, Guest Network và IP/MAC Binding.

Trong chế độ này, TL-WR844N sẽ đóng vai trò là thiết bị trung tâm, gán địa chỉ IP động cho các thiết bị kết nối và bảo vệ mạng khỏi các cuộc tấn công từ bên ngoài. Để kích hoạt chế độ Router Mode, bạn chỉ cần kết nối cổng WAN của router với modem ISP và cấu hình thông tin đăng nhập PPPoE (nếu có) trong giao diện quản lý.

👉 Tham khảo thêm: Router Wi-Fi Băng Tần Kép AC1350 TP-LINK Archer C6 V2/V5

Chế độ này đặc biệt hữu ích cho các hộ gia đình sử dụng nhiều thiết bị IoT như camera IP, smart TV và loa thông minh. Với tính năng QoS (Quality of Service), bạn có thể ưu tiên băng thông cho các ứng dụng quan trọng như họp trực tuyến hoặc streaming, đảm bảo trải nghiệm mượt mà ngay cả khi mạng đang tải nặng.

Chế độ Access Point và Range Extender khác nhau ra sao?

Mặc dù cả hai chế độ đều được sử dụng để mở rộng phạm vi phủ sóng Wi-Fi, nhưng Access Point (AP) và Range Extender (RE) có những khác biệt quan trọng về cách thức hoạt động và hiệu suất:

Tiêu chí Access Point (AP) Mode Range Extender (RE) Mode
Cách kết nối Kết nối với router chính qua cáp LAN Kết nối không dây với router chính
Tốc độ Giữ nguyên tốc độ 300 Mbps (không bị giảm) Tốc độ giảm 50% do phải chia sẻ băng thông để kết nối với router chính
Độ trễ (ping) Giữ nguyên (1-5ms) Tăng 10-30ms do phải chuyển tiếp dữ liệu qua không khí
Số lượng thiết bị hỗ trợ 20-30 thiết bị 10-15 thiết bị (do băng thông bị chia đôi)
Phù hợp với Văn phòng, nhà nhiều tầng, hệ thống camera IP Gia đình nhỏ, khu vực có tín hiệu yếu

Chế độ Access Point là lựa chọn tối ưu khi bạn có thể kéo cáp LAN từ router chính đến vị trí cần mở rộng mạng. Ví dụ, nếu bạn muốn lắp đặt camera IP ở tầng 2 nhưng router chính ở tầng 1, hãy sử dụng TL-WR844N ở chế độ AP và kết nối với router chính qua cáp mạng. Điều này đảm bảo camera hoạt động ổn định với băng thông đầy đủ.

Ngược lại, chế độ Range Extender phù hợp khi bạn không thể kéo cáp LAN và chỉ cần mở rộng tín hiệu Wi-Fi đơn giản. Tuy nhiên, hãy lưu ý rằng tốc độ mạng sẽ bị giảm đáng kể, đặc biệt khi nhiều thiết bị kết nối cùng lúc. Trong trường hợp này, nên đặt TL-WR844N ở vị trí có tín hiệu Wi-Fi từ router chính khoảng 50-70% để đảm bảo hiệu suất tốt nhất.

Cấu hình phần cứng: CPU, cổng mạng, nguồn điện

TL-WR844N được trang bị cấu hình phần cứng tối ưu cho nhu cầu sử dụng gia đình và văn phòng nhỏ:

  • CPU: Single-core tốc độ ~500-600 MHz, đủ mạnh để xử lý 20-30 thiết bị kết nối đồng thời mà không bị quá tải.
  • Bộ nhớ: RAM 32MB và Flash 4MB, hỗ trợ firmware mới nhất của TP-Link và các tính năng quản lý mạng cơ bản.
  • Cổng mạng:
    • 1 cổng WAN 10/100Mbps: Kết nối với modem ISP.
    • 4 cổng LAN 10/100Mbps: Kết nối có dây cho máy tính, đầu ghi camera, smart TV.
  • Nguồn điện: Adapter 5V/0.6A (3W), tiêu thụ điện năng thấp, phù hợp với sử dụng 24/7.
  • Kích thước và trọng lượng: 115×106.7×24.3mm, nặng 340g, thiết kế nhỏ gọn dễ lắp đặt.
  • Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 40°C, độ ẩm 10-90% (không ngưng tụ).

Về mặt phần cứng, TL-WR844N không hỗ trợ Gigabit Ethernet (1000Mbps) hay băng tần 5GHz, điều này có thể hạn chế hiệu suất khi truyền tải dữ liệu lớn giữa các thiết bị trong mạng nội bộ. Tuy nhiên, với nhu cầu sử dụng cơ bản như lướt web, streaming HD và quản lý camera IP, cấu hình này hoàn toàn đáp ứng được.

Để tối ưu hiệu suất, nên đặt router ở nơi thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và xa các thiết bị điện tử khác. Nếu sử dụng trong môi trường công nghiệp hoặc kho xưởng, hãy đảm bảo nhiệt độ và độ ẩm nằm trong giới hạn cho phép để tránh ảnh hưởng đến tuổi thọ thiết bị.

Chuẩn bảo mật và tính năng quản lý mạng (Parental Controls, Guest Network)

TL-WR844N hỗ trợ đầy đủ các chuẩn bảo mật không dây mới nhất, bao gồm:

  • WEP (64/128-bit): Chuẩn bảo mật cơ bản, không khuyến nghị sử dụng do dễ bị tấn công.
  • WPA/WPA2-PSK (TKIP/AES): Chuẩn bảo mật phổ biến nhất, mã hóa dữ liệu bằng khóa chia sẻ trước (Pre-Shared Key).
  • WPA3: Chuẩn bảo mật mới nhất, chống lại các cuộc tấn công brute-force và bảo vệ tốt hơn trong mạng công cộng.
  • WPA/WPA2-Enterprise (802.1x): Sử dụng RADIUS server để xác thực, phù hợp cho doanh nghiệp.

Ngoài ra, router còn tích hợp tường lửa SPI (Stateful Packet Inspection) giúp ngăn chặn các cuộc tấn công từ internet như DDoS, port scanning và malware. Tính năng IP & MAC Binding cho phép bạn ràng buộc địa chỉ MAC của thiết bị với một địa chỉ IP cố định, ngăn chặn các thiết bị lạ truy cập vào mạng.

Về quản lý mạng, TL-WR844N cung cấp các tính năng hữu ích sau:

  • Parental Controls:
    • Lọc URL: Chặn truy cập vào các trang web không phù hợp.
    • Lịch trình truy cập: Hạn chế thời gian sử dụng internet cho từng thiết bị (ví dụ: không cho trẻ em truy cập sau 22h).
    • Danh sách thiết bị: Quản lý từng thiết bị kết nối với mạng.
  • Guest Network:
    • Tạo mạng Wi-Fi riêng cho khách với tên và mật khẩu độc lập.
    • Hạn chế băng thông và thời gian truy cập của mạng khách.
    • Cô lập mạng khách với mạng nội bộ để bảo vệ dữ liệu cá nhân.
  • QoS (Quality of Service): Ưu tiên băng thông cho các ứng dụng quan trọng như VoIP, game hoặc streaming.
  • DHCP Server: Tự động gán địa chỉ IP cho các thiết bị trong mạng.
  • Port Forwarding: Mở cổng để truy cập từ xa vào camera IP, máy chủ game hoặc ứng dụng khác.

Để cấu hình các tính năng này, bạn cần truy cập vào giao diện quản lý web của router tại địa chỉ 192.168.0.1 hoặc 192.168.1.1. Giao diện thân thiện với người dùng, hỗ trợ tiếng Việt và có hướng dẫn chi tiết cho từng bước cấu hình.

Hướng dẫn cài đặt và sử dụng TL-WR844N từ A đến Z

Cách kết nối và đăng nhập vào giao diện quản lý router

Để cài đặt TL-WR844N, bạn cần chuẩn bị các thiết bị sau:

  • Router TL-WR844N và adapter nguồn đi kèm.
  • Cáp mạng RJ45 (thường được cung cấp trong hộp).
  • Máy tính hoặc điện thoại thông minh để cấu hình.
  • Thông tin đăng nhập internet từ nhà cung cấp (nếu sử dụng PPPoE).

Các bước cài đặt cơ bản:

  1. Kết nối phần cứng:
    • Cắm adapter nguồn vào router và cắm vào ổ điện.
    • Kết nối cổng WAN của router với modem ISP bằng cáp mạng.
    • Kết nối máy tính với một trong các cổng LAN của router bằng cáp mạng (hoặc kết nối không dây với mạng Wi-Fi mặc định).
  2. Đăng nhập vào giao diện quản lý:
    • Mở trình duyệt web (Chrome, Firefox, Edge) và truy cập địa chỉ http://192.168.0.1 hoặc http://192.168.1.1.
    • Nhập tên đăng nhập và mật khẩu mặc định (thường là admin/admin hoặc admin/password).
    • Nếu không thể truy cập, hãy reset router về cài đặt gốc bằng cách nhấn giữ nút Reset trong 10 giây.
  3. Cấu hình mạng Wi-Fi:
    • Trong giao diện quản lý, chọn mục Wireless > Wireless Settings.
    • Đặt tên mạng Wi-Fi (SSID) và mật khẩu (ít nhất 8 ký tự, kết hợp chữ hoa, chữ thường và số).
    • Chọn chế độ bảo mật là WPA2-PSK hoặc WPA3 để đảm bảo an toàn.
    • Lưu cài đặt và khởi động lại router nếu cần.
  4. Cấu hình kết nối internet:
    • Chọn mục Network > WAN.
    • Chọn loại kết nối phù hợp với nhà cung cấp internet (Dynamic IP, Static IP, PPPoE, L2TP, PPTP).
    • Nếu sử dụng PPPoE, nhập tên đăng nhập và mật khẩu do ISP cung cấp.
    • Lưu cài đặt và kiểm tra kết nối internet.

Sau khi hoàn tất cài đặt, bạn có thể kết nối các thiết bị không dây với mạng Wi-Fi mới tạo. Để quản lý router từ xa, hãy kích hoạt tính năng Remote Management trong mục System Tools > Administration và đặt mật khẩu mạnh để bảo vệ.

🕐 Xem thêm thông tin: Router Wi-Fi 7 băng tần kép TP-LINK Archer BE400

Hướng dẫn reset và cập nhật firmware mới nhất

Việc cập nhật firmware định kỳ giúp TL-WR844N hoạt động ổn định hơn, vá các lỗ hổng bảo mật và bổ sung tính năng mới. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết:

1. Reset router về cài đặt gốc:

  • Khi nào cần reset:
    • Quên mật khẩu đăng nhập vào router.
    • Router hoạt động không ổn định, thường xuyên mất kết nối.
    • Muốn xóa toàn bộ cài đặt trước khi bán hoặc chuyển nhượng.
  • Cách reset:
    • Đảm bảo router đang được cấp nguồn.
    • Sử dụng que tăm hoặc kẹp giấy nhấn giữ nút Reset (thường nằm ở mặt sau hoặc dưới đáy router) trong 10 giây.
    • Đợi router khởi động lại (khoảng 30-60 giây), tất cả đèn LED sẽ nhấp nháy đồng thời.
    • Sau khi reset, router sẽ trở về cài đặt mặc định với tên đăng nhập admin/admin.

2. Cập nhật firmware mới nhất:

  • Truy cập trang chủ TP-Link Việt Nam tại https://www.tp-link.com/vn/support/.
  • Tìm kiếm model TL-WR844N và tải về phiên bản firmware mới nhất (ví dụ: TL-WR844N(EU)_V1_1.15.0 Build 250813).
  • Giải nén file firmware vừa tải về để lấy file có đuôi .bin.
  • Đăng nhập vào giao diện quản lý router.
  • Chọn mục System Tools > Firmware Upgrade.
  • Nhấn Choose File và chọn file firmware đã tải về.
  • Nhấn Upgrade và đợi quá trình cập nhật hoàn tất (khoảng 2-3 phút).
  • Không tắt nguồn hoặc rút cáp mạng trong quá trình cập nhật để tránh làm hỏng router.
  • Sau khi cập nhật xong, router sẽ tự động khởi động lại.

Lưu ý quan trọng:

  • Chỉ tải firmware từ trang chủ chính thức của TP-Link để tránh rủi ro bảo mật.
  • Đảm bảo phiên bản firmware phù hợp với model và phiên bản phần cứng của router (ví dụ: V1, V2).
  • Sao lưu cài đặt router trước khi cập nhật bằng cách chọn System Tools > Backup & Restore.
  • Nếu quá trình cập nhật bị lỗi, hãy reset router và thử lại.

Việc cập nhật firmware không chỉ cải thiện hiệu suất mà còn vá các lỗ hổng bảo mật mới phát hiện. TP-Link thường xuyên phát hành các bản cập nhật để tối ưu hóa khả năng tương thích với các thiết bị mới và cải thiện trải nghiệm người dùng. Do đó, hãy kiểm tra và cập nhật firmware ít nhất 6 tháng một lần.

TL-WR844N là một router Wi-Fi 4 đáng tin cậy với tốc độ 300 Mbps, phù hợp cho hộ gia đình và văn phòng nhỏ. Với 2 anten 5dBi, công nghệ 2×2 MIMO và 4 chế độ hoạt động linh hoạt, sản phẩm đáp ứng tốt nhu cầu lướt web, streaming HD và quản lý hệ thống camera IP. Các tính năng bảo mật như WPA3, tường lửa SPI và Parental Controls giúp bảo vệ mạng khỏi các mối đe dọa từ internet, trong khi giao diện quản lý thân thiện giúp người dùng dễ dàng cấu hình và tối ưu hóa mạng.

Mặc dù không hỗ trợ băng tần 5GHz hay tốc độ Gigabit, TL-WR844N vẫn là lựa chọn hợp lý cho những ai cần một giải pháp mạng đơn giản, ổn định và tiết kiệm chi phí. Nếu bạn đang tìm kiếm một router để thay thế thiết bị cũ hoặc mở rộng mạng Wi-Fi hiện có, TL-WR844N xứng đáng được cân nhắc với mức giá phải chăng và độ bền cao.

Mua TL-WR844N chính hãng – Bộ phát WiFi mạnh mẽ tại Camera43.com

Tìm kiếm bộ phát WiFi ổn định và hiệu suất cao? TL-WR844N tại Camera43.com là lựa chọn hoàn hảo cho không gian gia đình hay văn phòng nhỏ. Với công nghệ tiên tiến, thiết bị này đảm bảo tín hiệu mạnh mẽ, kết nối đa thiết bị mượt mà và dễ dàng cài đặt.

Tại Camera43.com, chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, chất lượng cùng dịch vụ hỗ trợ tận tâm. Đừng bỏ lỡ cơ hội sở hữu TL-WR844N với mức giá cạnh tranh và ưu đãi hấp dẫn!

TL-WR844N hỗ trợ băng tần Wi-Fi nào?

Sản phẩm hỗ trợ băng tần 2.4GHz, không hỗ trợ 5GHz.

Tốc độ truyền dữ liệu tối đa của TL-WR844N là bao nhiêu?

Tốc độ tối đa là 300Mbps (2.4GHz).

TL-WR844N có bao nhiêu cổng LAN và WAN?

Thiết bị có 4 cổng LAN (10/100Mbps) và 1 cổng WAN (10/100Mbps).

TL-WR844N có hỗ trợ chế độ Repeater (mở rộng sóng Wi-Fi) không?

Có, sản phẩm hỗ trợ chế độ Repeater để mở rộng vùng phủ sóng Wi-Fi.

Khoảng cách phủ sóng Wi-Fi của TL-WR844N là bao nhiêu?

Khoảng cách phủ sóng trong nhà khoảng 30-50 mét (tùy thuộc vào môi trường).

Thông số kỹ thuật: Router Wi-Fi Tốc Độ 300 Mbps TP-LINK TL-WR844N
Thương hiệuTP-Link
ModelTL-WR844N
Loại thiết bịBộ định tuyến không dây
Chuẩn Wi-FiWi-Fi 4 (802.11n)
Băng tần2.4 GHz
Tốc độ tối đa300 Mbps
Công nghệ MIMO2×2 MIMO
Số anten2
Loại antenOmnidirectional 5 dBi
Cổng WAN1× 10/100 Mbps RJ-45
Cổng LAN4× 10/100 Mbps RJ-45
Chế độ hoạt độngRouter, Access Point, Range Extender, WISP
Bảo mật Wi-FiWEP, WPA, WPA2, WPA3, WPA/WPA2-Enterprise (802.1x)
Tường lửaSPI Firewall
Kiểm soát truy cậpCó (Parental Controls, IP & MAC Binding)
Mạng khách1× 2.4 GHz Guest Network
Hỗ trợ IPv6Có
Giao thức WANDynamic IP, Static IP, PPPoE, PPTP, L2TP
DHCPServer, Client List
Chuyển tiếp cổngVirtual Server, UPnP, DMZ
DNS độngDynDns, NO-IP
Hỗ trợ IPTVIGMP Proxy/Snooping, Bridge, Tag VLAN
Bộ xử lýSingle-Core CPU
Nút nhấnReset
Nguồn điện5V DC / 0.6A
Kích thước115 × 106.7 × 24.3 mm
Trọng lượng340 g
Nhiệt độ hoạt động0°C ÷ 40°C
Độ ẩm hoạt động10% ÷ 90% (không ngưng tụ)
Chứng nhậnCE, RoHS, FCC
Phạm vi phủ sóng2 phòng ngủ
Hỗ trợ QoSCó
Hệ điều hành tương thíchInternet Explorer 11+, Firefox 12.0+, Chrome 20.0+, Safari 4.0+
Màu sắcTrắng
Điện áp đầu vào220V
Bảo hành1 năm

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Router Wi-Fi Tốc Độ 300 Mbps TP-LINK TL-WR844N”

📋 Đặt mua / Tư vấn lắp đặt

Sản phẩm tương tự

📦 Danh mục sản phẩm
Trợ lý AI
Đang trực tuyến
🗑️ ✕
✕