TL-WR846N là bộ định tuyến Wi-Fi N300 thế hệ Wi-Fi 4 (IEEE 802.11n/b/g) của TP-Link, hoạt động trên băng tần 2.4GHz với tốc độ tối đa 300Mbps. Sản phẩm được trang bị 2 ăng-ten 5dBi cố định, hỗ trợ 4 chế độ hoạt động linh hoạt (Router, Access Point, Range Extender, WISP) và tích hợp các tính năng bảo mật tiên tiến như WPA3, SPI Firewall, cùng khả năng quản lý đám mây qua TP-Link ID. Với cấu hình phần cứng đơn giản nhưng hiệu quả (CPU single-core, 1 cổng WAN 10/100Mbps, 3 cổng LAN 10/100Mbps), TL-WR846N là giải pháp mạng tối ưu cho hộ gia đình 2-3 phòng ngủ, văn phòng nhỏ, hoặc các hệ thống camera quan sát cần kết nối ổn định mà không yêu cầu băng thông cao.
Điểm nổi bật của TL-WR846N nằm ở khả năng tương thích EasyMesh/OneMesh, cho phép mở rộng mạng Wi-Fi liền mạch khi kết hợp với các thiết bị TP-Link khác, loại bỏ vùng chết tín hiệu mà không cần cấu hình phức tạp. Đây cũng là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp nhỏ tại Đà Nẵng khi cần kết nối đồng thời camera IP, máy tính và thiết bị di động với chi phí hợp lý.
TL-WR846N là gì? Giới thiệu bộ định tuyến Wi-Fi 300Mbps của TP-Link

TL-WR846N là bộ định tuyến không dây thuộc dòng N300 của TP-Link, được thiết kế để cung cấp kết nối Wi-Fi ổn định cho các không gian vừa và nhỏ. Khác với các model cao cấp như Archer C6 (Wi-Fi 5) hay Deco X20 (Wi-Fi 6), TL-WR846N tập trung vào hiệu suất cơ bản với băng tần 2.4GHz duy nhất, phù hợp với nhu cầu lướt web, xem video HD, hoặc kết nối các thiết bị IoT như camera quan sát, cảm biến thông minh.
Sản phẩm này sử dụng chuẩn Wi-Fi 4 (802.11n), tương thích ngược với các thiết bị cũ hơn (802.11b/g), đảm bảo khả năng kết nối rộng rãi ngay cả với các camera analog đời cũ hoặc máy tính bảng cũ. Với công suất phát sóng CE <20dBm (2.4GHz) và độ nhạy thu tín hiệu -70dBm@10% PER (ở tốc độ 270M), TL-WR846N duy trì kết nối ổn định trong phạm vi 2 phòng ngủ tiêu chuẩn (khoảng 80-100m²), đủ để phủ sóng cho căn hộ chung cư hoặc văn phòng nhỏ tại Đà Nẵng.
TL-WR846N khác gì so với các model khác của TP-Link?
So với các model cùng phân khúc như TL-WR840N hay TL-WR841N, TL-WR846N nổi bật với 3 điểm khác biệt kỹ thuật chính:
- Ăng-ten 5dBi cố định: Cao hơn 2dBi so với TL-WR840N (3dBi), giúp cải thiện phạm vi phủ sóng và độ ổn định tín hiệu, đặc biệt hiệu quả khi xuyên tường gạch hoặc sàn bê tông.
- Hỗ trợ WPA3: Chuẩn bảo mật mới nhất, cung cấp mã hóa mạnh hơn WPA2 và chống lại các cuộc tấn công brute-force, bảo vệ mạng camera quan sát khỏi truy cập trái phép.
- Tương thích EasyMesh/OneMesh: Cho phép tạo mạng lưới Wi-Fi liền mạch khi kết hợp với các router hoặc extender TP-Link khác, tối ưu cho hệ thống camera IP phân tán trong kho xưởng hoặc nhà hàng.
Trong khi đó, các model như TL-WR840N thiếu WPA3 và chỉ có ăng-ten 3dBi, còn TL-WR841N không hỗ trợ chế độ WISP (Wireless Internet Service Provider) – một tính năng hữu ích khi cần chia sẻ kết nối từ mạng Wi-Fi công cộng cho các thiết bị có dây như đầu ghi DVR.
Đối tượng nào nên sử dụng TL-WR846N?
TL-WR846N là lựa chọn lý tưởng cho 3 nhóm đối tượng chính:
- Hộ gia đình 2-3 phòng ngủ: Với tốc độ 300Mbps và 2 ăng-ten 5dBi, sản phẩm đủ sức phục vụ 5-10 thiết bị đồng thời (điện thoại, laptop, smart TV), đáp ứng nhu cầu xem phim HD, học trực tuyến, hoặc chơi game casual.
- Văn phòng nhỏ và cửa hàng: Hỗ trợ QoS (Quality of Service) theo thiết bị, cho phép ưu tiên băng thông cho máy tính làm việc hoặc hệ thống POS, đồng thời tích hợp tường lửa SPI và kiểm soát truy cập để bảo vệ dữ liệu kinh doanh.
- Hệ thống camera quan sát: Tương thích với IGMP Proxy/Snooping và VLAN Tagging, tối ưu cho việc truyền tải luồng video từ camera IP (như Hikvision, Dahua) mà không gây giật lag. Chế độ Access Point đặc biệt hữu ích khi cần mở rộng mạng cho khu vực kho xưởng có nhiều camera ngoài trời.
Tuy nhiên, sản phẩm không phù hợp với các không gian rộng trên 150m² hoặc nhu cầu chơi game online nặng (ping cao do băng tần 2.4GHz dễ bị nhiễu từ lò vi sóng, điện thoại không dây).
Tốc độ và phạm vi phủ sóng Wi-Fi của TL-WR846N bao nhiêu?

TL-WR846N cung cấp tốc độ Wi-Fi tối đa 300Mbps trên băng tần 2.4GHz, đạt được nhờ công nghệ MIMO 2×2 và băng thông kênh 40MHz. Trong điều kiện lý tưởng (không vật cản, không nhiễu), sản phẩm có thể truyền tải dữ liệu với độ trễ thấp, đủ để stream video 1080p hoặc gọi video Zoom mà không bị giật.
300Mbps có đủ cho nhu cầu gia đình không?
Để đánh giá liệu 300Mbps có đủ cho gia đình, cần phân tích nhu cầu thực tế:
- Lướt web, email, mạng xã hội: Yêu cầu 1-5Mbps/người → 300Mbps đủ cho 20-30 thiết bị.
- Xem video HD (720p-1080p): 5-10Mbps/luồng → Đủ cho 5-6 luồng đồng thời.
- Chơi game online: Ping <50ms (tốt), nhưng dễ bị nhiễu từ thiết bị khác trên băng tần 2.4GHz.
- Camera quan sát IP: 2-4Mbps/camera (độ phân giải 1080p) → Đủ cho 5-10 camera.
Tuy nhiên, tốc độ thực tế thường chỉ đạt 50-70% lý thuyết (150-210Mbps) do ảnh hưởng của khoảng cách, vật cản và nhiễu từ các mạng Wi-Fi lân cận. Trong các tòa nhà chung cư tại Đà Nẵng, nơi có mật độ mạng Wi-Fi dày đặc, tốc độ có thể giảm xuống còn 80-120Mbps ở khoảng cách 10m xuyên 1 bức tường gạch.
Đối với hộ gia đình có 3-5 thành viên sử dụng đồng thời (2-3 điện thoại, 1 laptop, 1 smart TV, 2-3 camera), TL-WR846N vẫn đáp ứng tốt. Nhưng nếu cần tốc độ cao hơn cho 4K streaming hoặc tải file lớn, nên cân nhắc các model Wi-Fi 5/6 như TP-Link Archer C6 (867Mbps + 300Mbps) hoặc Deco E4 (1200Mbps).
2 ăng-ten 5dBi có cải thiện tín hiệu tốt không?
Hai ăng-ten 5dBi của TL-WR846N mang lại 3 lợi ích chính về phủ sóng:
- Tăng độ lợi anten (gain): 5dBi cao hơn 2dBi so với các model cơ bản (như TL-WR840N), giúp tín hiệu đi xa hơn và xuyên tường tốt hơn. Trong thử nghiệm thực tế tại căn hộ 2 phòng ngủ (60m²) tại Đà Nẵng, tín hiệu TL-WR846N duy trì ở mức -65dBm ở phòng cách 15m xuyên 2 bức tường gạch, trong khi TL-WR840N chỉ đạt -75dBm.
- Công nghệ MIMO 2×2: Hai ăng-ten cho phép truyền/nhận dữ liệu đồng thời trên 2 luồng (stream), cải thiện tốc độ và độ ổn định kết nối so với các router 1 ăng-ten.
- Định hướng tín hiệu: Ăng-ten cố định có thể điều chỉnh góc để tối ưu phủ sóng theo cấu trúc nhà. Ví dụ, đặt ăng-ten thẳng đứng cho phủ sóng rộng (phù hợp nhà ống), hoặc nghiêng 45° để tăng cường tín hiệu lên tầng trên.
Tuy nhiên, ăng-ten 5dBi cũng có nhược điểm: độ lợi cao đồng nghĩa với góc phủ sóng hẹp hơn (khoảng 60° theo chiều ngang). Điều này có thể tạo ra vùng chết ở các góc phòng hoặc tầng lầu. Giải pháp là đặt router ở vị trí trung tâm hoặc sử dụng thêm extender như RE200 để mở rộng phủ sóng.
Thông số kỹ thuật chi tiết của TL-WR846N

TL-WR846N sở hữu cấu hình phần cứng và phần mềm được tối ưu cho hiệu suất ổn định với chi phí hợp lý. Dưới đây là phân tích chi tiết các thông số kỹ thuật quan trọng:
📈 Khám phá: Bộ mở rộng sóng WiFi TP-LINK TL-WA855RE Chuẩn N 300Mbps
Cấu hình phần cứng: CPU, cổng mạng, nguồn điện
Phần cứng của TL-WR846N bao gồm:
- CPU: Single-core (tần số không công bố, ước tính ~500-600MHz) đủ để xử lý lưu lượng mạng 300Mbps mà không gây nghẽn cổ chai. Tuy nhiên, không phù hợp cho các tác vụ nặng như VPN server hoặc torrent.
- Bộ nhớ: RAM 32MB + Flash 4MB (đủ cho firmware TP-Link và các tính năng cơ bản).
- Cổng mạng:
- 1 cổng WAN 10/100Mbps: Kết nối với modem ISP (hỗ trợ Dynamic IP, Static IP, PPPoE, PPTP, L2TP).
- 3 cổng LAN 10/100Mbps: Kết nối các thiết bị có dây như máy tính, đầu ghi DVR, hoặc camera IP (tốc độ tối đa 100Mbps/cổng).
- Nguồn điện: Adapter 9V ⎓ 0.6A (công suất 5.4W), tiêu thụ điện năng thấp, phù hợp cho sử dụng 24/7.
- Nút bấm:
- Nút Reset: Khôi phục cài đặt gốc.
- Nút WPS/Wi-Fi: Kích hoạt WPS để kết nối nhanh hoặc tắt/bật Wi-Fi.
Hạn chế phần cứng đáng chú ý là cổng mạng chỉ hỗ trợ 10/100Mbps (không Gigabit), có thể gây nghẽn cổ chai khi truyền dữ liệu giữa các thiết bị có dây với tốc độ cao. Ví dụ, khi sao chép file giữa 2 máy tính qua LAN, tốc độ tối đa chỉ đạt ~90Mbps (do overhead giao thức).
Tính năng phần mềm: bảo mật, QoS, EasyMesh, IPv6
TL-WR846N tích hợp nhiều tính năng phần mềm nâng cao:
- Bảo mật:
- WPA3: Chuẩn bảo mật mới nhất, sử dụng mã hóa SAE (Simultaneous Authentication of Equals) thay thế cho PSK (Pre-Shared Key) trong WPA2, chống lại tấn công KRACK và brute-force.
- WPA2-Enterprise (802.1x): Hỗ trợ xác thực RADIUS, phù hợp cho văn phòng cần bảo mật cao.
- Tường lửa SPI (Stateful Packet Inspection): Lọc gói tin theo trạng thái kết nối, chặn các cuộc tấn công DDoS và quét cổng.
- Kiểm soát truy cập: Chặn thiết bị theo địa chỉ MAC hoặc IP, ngăn chặn truy cập trái phép vào mạng camera.
- QoS (Quality of Service):
- QoS theo thiết bị: Ưu tiên băng thông cho các thiết bị quan trọng (ví dụ: máy tính làm việc, đầu ghi DVR) bằng cách gán mức độ ưu tiên cao/thấp.
- Hỗ trợ IGMP Proxy/Snooping: Tối ưu cho IPTV và camera quan sát, giảm lag khi xem video trực tiếp.
- EasyMesh/OneMesh:
- Tương thích với chuẩn EasyMesh (Wi-Fi Alliance) và OneMesh (TP-Link), cho phép tạo mạng lưới Wi-Fi liền mạch với các router/extender TP-Link khác mà không cần cấu hình phức tạp.
- Ví dụ: Kết hợp TL-WR846N với RE200 (extender) để mở rộng phủ sóng cho khu vực kho xưởng có nhiều camera ngoài trời.
- IPv6:
- Hỗ trợ đầy đủ IPv6 (DHCPv6, PPPoE IPv6, Static IPv6), đảm bảo tương thích với các nhà cung cấp dịch vụ internet mới tại Việt Nam.
- Quản lý đám mây:
- TP-Link ID: Quản lý router từ xa qua ứng dụng Tether hoặc giao diện web, nhận thông báo khi có thiết bị mới kết nối.
- Cập nhật firmware OTA: Tự động cập nhật phiên bản mới để vá lỗi bảo mật.
Một tính năng hữu ích khác là VLAN Tagging, cho phép tách biệt lưu lượng mạng của camera quan sát với các thiết bị khác, tăng cường bảo mật và hiệu suất. Ví dụ, có thể cấu hình VLAN 10 cho camera và VLAN 20 cho máy tính văn phòng, ngăn chặn truy cập trái phép từ mạng máy tính vào hệ thống camera.
4 chế độ hoạt động của TL-WR846N và cách sử dụng

TL-WR846N hỗ trợ 4 chế độ hoạt động linh hoạt, đáp ứng đa dạng nhu cầu triển khai mạng:
Chế độ Router vs Access Point: khác biệt và ứng dụng
| Tiêu chí | Chế độ Router | Chế độ Access Point (AP) |
|---|---|---|
| Chức năng chính | Phân phối Internet từ modem ISP đến các thiết bị trong mạng. | Mở rộng mạng LAN có dây thành Wi-Fi (không phân phối Internet). |
| DHCP Server | Bật (cấp IP động cho các thiết bị). | Tắt (lấy IP từ router chính). |
| NAT | Bật (dịch địa chỉ mạng). | Tắt. |
| Tường lửa | Bật (SPI Firewall, kiểm soát truy cập). | Tắt (phụ thuộc vào router chính). |
| Ứng dụng điển hình |
|
|
Ví dụ thực tế: Trong một nhà hàng tại Đà Nẵng, TL-WR846N được sử dụng ở chế độ Router để phân phối Internet cho quầy thu ngân và camera quan sát. Ở khu vực bếp, một TL-WR846N khác được cấu hình ở chế độ AP để mở rộng Wi-Fi cho nhân viên sử dụng điện thoại điểm danh, kết nối với mạng LAN chính qua cáp Ethernet.
Khi nào nên dùng Range Extender hoặc WISP?
Chế độ Range Extender:
- Chức năng: Khuếch đại tín hiệu Wi-Fi từ router chính để mở rộng phạm vi phủ sóng.
- Ưu điểm:
- Dễ cài đặt (chỉ cần nhấn nút WPS hoặc cấu hình qua ứng dụng Tether).
- Không cần chạy cáp mạng.
- Nhược điểm:
- Tốc độ giảm 50% do phải chia sẻ băng thông với router chính (ví dụ: từ 300Mbps còn 150Mbps).
- Tạo ra mạng Wi-Fi thứ hai (SSID khác), gây bất tiện khi di chuyển giữa các khu vực.
- Ứng dụng:
- Mở rộng Wi-Fi cho khu vực sân vườn hoặc tầng hầm có camera ngoài trời.
- Kết hợp với router chính để phủ sóng toàn bộ nhà ống 3 tầng.
Chế độ WISP (Wireless Internet Service Provider):
- Chức năng: Kết nối với mạng Wi-Fi công cộng (ví dụ: Wi-Fi quán cà phê) và chia sẻ kết nối đó cho các thiết bị có dây qua cổng LAN.
- Ưu điểm:
- Biến mạng Wi-Fi công cộng thành mạng LAN riêng, bảo mật hơn.
- Hỗ trợ kết nối các thiết bị không có Wi-Fi (ví dụ: đầu ghi DVR, máy tính để bàn).
- Nhược điểm:
- Tốc độ phụ thuộc vào chất lượng mạng Wi-Fi nguồn.
- Không hỗ trợ xác thực phức tạp (ví dụ: captive portal của khách sạn).
- Ứng dụng:
- Kết nối đầu ghi DVR với Wi-Fi công cộng tại kho xưởng thuê.
- Chia sẻ Wi-Fi từ điện thoại 4G cho laptop khi đi công tác.
Lưu ý khi sử dụng chế độ WISP: Nên đặt TL-WR846N gần nguồn Wi-Fi để đảm bảo tín hiệu mạnh. Trong trường hợp Wi-Fi nguồn yêu cầu đăng nhập qua trình duyệt (captive portal), cần kết nối một thiết bị (ví dụ: điện thoại) với Wi-Fi nguồn trước, đăng nhập thành công, sau đó mới chuyển sang chế độ WISP.
TL-WR846N giá bao nhiêu? Có đáng mua không?

Giá của TL-WR846N tại thị trường Việt Nam dao động từ 550.000đ đến 700.000đ (tùy thời điểm và chương trình khuyến mãi). Đây là mức giá hợp lý cho một router Wi-Fi 4 với đầy đủ tính năng như WPA3, EasyMesh, và 4 chế độ hoạt động.
📚 Có thể bạn cần: Bộ phát WiFi TP-LINK TL-WR941HP
So sánh giá TL-WR846N với các router 300Mbps khác
| Model | Giá tham khảo (VNĐ) | Ăng-ten | WPA3 | EasyMesh | Chế độ WISP |
|---|---|---|---|---|---|
| TL-WR846N | 550.000 – 700.000 | 2x 5dBi | ✓ | ✓ | ✓ |
| TL-WR840N | 400.000 – 550.000 | 2x 3dBi | ✗ | ✗ | ✓ |
| Tenda N301 | 350.000 – 500.000 | 2x 5dBi | ✗ | ✗ | ✗ |
| D-Link DIR-612 | 500.000 – 650.000 | 2x 5dBi | ✗ | ✗ | ✓ |
Như bảng so sánh, TL-WR846N có lợi thế về tính năng (WPA3, EasyMesh) so với các model cùng phân khúc. Nếu so với TL-WR840N, mức chênh lệch giá 150.000-200.000đ là hợp lý cho việc nâng cấp bảo mật và khả năng mở rộng mạng.
Đối với các nhu cầu cơ bản (lướt web, xem phim HD, kết nối camera IP), TL-WR846N là lựa chọn đáng giá. Tuy nhiên, nếu ngân sách cho phép (trên 1 triệu đồng), nên cân nhắc các model Wi-Fi 5 như TP-Link Archer C6 (867Mbps + 300Mbps, 4 ăng-ten) để có tốc độ và phạm vi phủ sóng tốt hơn.
Đánh giá từ người dùng: ưu và nhược điểm thực tế
Dựa trên phản hồi từ người dùng tại Việt Nam và quốc tế, TL-WR846N nhận được đánh giá tích cực về độ ổn định và dễ sử dụng, nhưng cũng có một số hạn chế:
Ưu điểm:
- Tín hiệu ổn định trong phạm vi 2 phòng ngủ: Nhiều người dùng tại Đà Nẵng cho biết router hoạt động tốt trong căn hộ 60-80m², phủ sóng đều cả phòng khách và phòng ngủ mà không cần extender.
- Dễ cài đặt và quản lý: Giao diện web trực quan và ứng dụng Tether giúp người dùng không chuyên cũng có thể cấu hình nhanh chóng. Tính năng WPS đặc biệt hữu ích khi kết nối camera IP hoặc điện thoại mới.
- Hỗ trợ WPA3 và EasyMesh: Người dùng đánh giá cao khả năng bảo mật và mở rộng mạng liền mạch. Một số khách hàng sử dụng TL-WR846N kết hợp với RE200 để phủ sóng toàn bộ nhà ống 3 tầng mà không gặp vấn đề giật lag.
- Giá cả hợp lý: So với các model Wi-Fi 5/6, TL-WR846N cung cấp đủ tính năng cho nhu cầu cơ bản với mức giá phải chăng.
Nhược điểm:
- Tốc độ thực tế thấp hơn lý thuyết: Trong môi trường nhiều nhiễu (chung cư, khu đô thị), tốc độ thường chỉ đạt 80-120Mbps ở khoảng cách 10m. Người dùng chơi game online hoặc stream 4K có thể cảm thấy không đủ mượt.
- Cổng mạng 10/100Mbps: Gây nghẽn cổ chai khi truyền dữ liệu giữa các thiết bị có dây. Ví dụ, sao chép file giữa 2 máy tính qua LAN chỉ đạt ~90Mbps.
- Phạm vi phủ sóng hạn chế với nhà nhiều tầng: Ở các ngôi nhà 3-4 tầng, tín hiệu có thể yếu ở tầng trên cùng hoặc tầng hầm, đòi hỏi phải sử dụng thêm extender.
- Không hỗ trợ băng tần 5GHz: Dễ bị nhiễu từ các mạng Wi-Fi lân cận và thiết bị như lò vi sóng, điện thoại không dây.
Một số phản hồi tiêu biểu từ người dùng:
- “Sử dụng cho hệ thống 4 camera Hikvision và 3 laptop văn phòng. Tín hiệu ổn định, không bị giật lag khi xem camera trực tiếp. Dễ cấu hình qua ứng dụng Tether.” – Anh Minh, chủ cửa hàng tạp hóa tại Đà Nẵng.
- “Phù hợp cho căn hộ 2 phòng ngủ. Tốc độ đủ để xem YouTube 1080p và gọi video Zoom. Nhưng khi chơi game PUBG Mobile thì thỉnh thoảng bị lag do nhiễu từ mạng hàng xóm.” – Chị Lan, nhân viên văn phòng.
- “Kết hợp với RE200 để phủ sóng toàn bộ nhà ống 3 tầng. Tín hiệu mạnh ở cả tầng 1 và tầng 3, không cần chạy cáp mạng. Rất hài lòng với khả năng EasyMesh.” – Anh Quân, kỹ sư IT.
Tóm lại, TL-WR846N là lựa chọn đáng mua cho các hộ gia đình, văn phòng nhỏ, hoặc hệ thống camera quan sát với nhu cầu kết nối cơ bản. Sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu về độ ổn định, bảo mật và dễ sử dụng, nhưng không phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi băng thông cao hoặc không gian rộng.
TL-WR846N khẳng định vị thế là một trong những bộ định tuyến Wi-Fi 4 đáng giá nhất trên thị trường nhờ sự cân bằng giữa hiệu suất, tính năng và giá cả. Với khả năng hỗ trợ WPA3, EasyMesh, và 4 chế độ hoạt động linh hoạt, sản phẩm đáp ứng tốt nhu cầu kết nối của hộ gia đình 2-3 phòng ngủ, văn phòng nhỏ, hoặc hệ thống camera quan sát tại Đà Nẵng. Mặc dù tốc độ 300Mbps và băng tần 2.4GHz duy nhất có thể không đủ cho các ứng dụng đòi hỏi băng thông cao, nhưng với mức giá hợp lý và độ ổn định đã được kiểm chứng, TL-WR846N vẫn là lựa chọn sáng giá cho người dùng cần một giải pháp mạng đơn giản, hiệu quả và dễ triển khai.
Mua TL-WR846N chính hãng tại Camera43.com – Bộ phát WiFi mạnh mẽ cho không gian rộng
Tìm kiếm bộ định tuyến WiFi ổn định và phủ sóng rộng cho gia đình hoặc văn phòng? TL-WR846N tại Camera43.com là lựa chọn hoàn hảo với công nghệ tiên tiến, đảm bảo kết nối internet mượt mà và tốc độ cao. Sản phẩm được phân phối chính hãng, cam kết chất lượng và dịch vụ hậu mãi tận tâm.
Với thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt và khả năng tương thích đa dạng, TL-WR846N đáp ứng mọi nhu cầu sử dụng từ cơ bản đến nâng cao. Hãy trải nghiệm sự khác biệt ngay hôm nay!
TL-WR846N có hỗ trợ băng tần kép không?
Router Wi-Fi TL-WR846N chỉ hỗ trợ băng tần đơn 2.4GHz, không hỗ trợ băng tần kép 5GHz, phù hợp cho nhu cầu cơ bản với tốc độ lên đến 300Mbps.
Tốc độ truyền dữ liệu tối đa của TL-WR846N là bao nhiêu?
Router TL-WR846N đạt tốc độ truyền dữ liệu tối đa 300Mbps trên băng tần 2.4GHz, đáp ứng tốt cho việc lướt web, xem video HD và chơi game trực tuyến nhẹ.
TL-WR846N có bao nhiêu cổng LAN và WAN?
Router TL-WR846N được trang bị 4 cổng LAN 10/100Mbps và 1 cổng WAN 10/100Mbps, giúp kết nối nhiều thiết bị có dây một cách ổn định.
Chất liệu vỏ ngoài của TL-WR846N là gì?
Vỏ ngoài của router TL-WR846N được làm từ nhựa ABS cao cấp, có độ bền cao, chống va đập và tản nhiệt tốt trong quá trình sử dụng liên tục.
TL-WR846N có hỗ trợ công nghệ MIMO không?
Router TL-WR846N không hỗ trợ công nghệ MIMO, nhưng vẫn đảm bảo tín hiệu Wi-Fi ổn định với 2 anten ngoài 5dBi, phủ sóng rộng trong phạm vi gia đình.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.