DRAYTEK

Router VPN DrayTek Vigor2962

Mã SP: VIGOR2962
Thương hiệu: Draytek
Bảo hành: Theo hãng
✓ Còn hàng
👁 19 lượt xem
5.225.000 ₫
Giá niêm yết: 7.315.000 ₫
🎉 Tiết kiệm: 2.090.000 ₫ (29%)
✔ Đã bao gồm thuế VAT ✔ Chưa bao gồm nhân công & vật tư lắp đặt
🎁 Ưu đãi kèm theo
  • Giao hàng miễn phí nội thành TP. Đà Nẵng
  • Lắp đặt chuyên nghiệp tận nhà bởi đội kỹ thuật
  • Bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
  • Hóa đơn VAT đầy đủ, tem chính hãng
📞
Hotline tư vấn & đặt hàng:
⏰ T2 – CN: 8:00 – 20:00
Thanh toán:
💵 Tiền mặt 🏦 Chuyển khoản 💳 Thẻ ATM/Internet Banking

Vigor2962 là router VPN đa WAN thế hệ mới của DrayTek, được thiết kế dành riêng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ cần kết nối băng thông cao, bảo mật cấp doanh nghiệp và khả năng quản lý mạng phức tạp. Với cổng 2.5GbE, hỗ trợ lên đến 4 WAN đồng thời, hiệu năng NAT 2.2Gbps và 200 đường hầm VPN song song, Vigor2962 giải quyết triệt để nhu cầu cân bằng tải, dự phòng đường truyền và kết nối từ xa an toàn cho hệ thống camera IP, máy chủ nội bộ và văn phòng chi nhánh.

Đối với các doanh nghiệp tại Đà Nẵng đang triển khai hệ thống camera quan sát Hikvision/Dahua/Kbvision, Vigor2962 không chỉ đảm bảo băng thông ổn định cho luồng video 4K/8MP mà còn tích hợp sẵn tường lửa SPI, lọc nội dung và quản lý VLAN – giúp cô lập mạng camera khỏi mạng chính, ngăn chặn truy cập trái phép và tối ưu hóa hiệu suất mạng.

📋 Mục lục bài viết

Vigor2962 là gì? Tổng quan về router đa năng cho doanh nghiệp

Router VPN DrayTek Vigor2962 - Bảo mật mạng doanh nghiệp với tốc độ siêu nhanh
Router VPN DrayTek Vigor2962 – Bảo mật mạng doanh nghiệp với tốc độ siêu nhanh

Định nghĩa và vai trò của Vigor2962 trong mạng doanh nghiệp

Vigor2962 là router bảo mật đa WAN thuộc dòng Vigor2962 Series của DrayTek, hoạt động như một gateway mạng tích hợp nhiều chức năng: định tuyến, VPN, tường lửa và quản lý băng thông. Thiết bị này được tối ưu cho môi trường doanh nghiệp có nhu cầu kết nối Internet tốc độ cao (FTTH/FTTP), đặc biệt khi cần triển khai hệ thống camera IP quy mô lớn hoặc kết nối nhiều chi nhánh qua VPN.

Trong kiến trúc mạng doanh nghiệp, Vigor2962 đóng vai trò trung tâm xử lý lưu lượng với các đặc điểm kỹ thuật nổi bật:

  • Hỗ trợ 4 cổng WAN đồng thời (bao gồm 1x 2.5GbE và 1x SFP/GbE combo) cho phép kết hợp nhiều đường truyền Internet khác nhau (FTTH, cáp quang, 4G LTE qua USB)
  • Tích hợp sẵn tường lửa SPI với khả năng xử lý 300.000 phiên NAT đồng thời – đủ sức phục vụ mạng có 250 thiết bị đầu cuối
  • Công nghệ VPN tiên tiến với 200 đường hầm IPsec (800Mbps) và 50 đường hầm SSL/OpenVPN (500Mbps) – lý tưởng cho kết nối từ xa an toàn
  • Quản lý VLAN và subnet lên đến 20 mạng riêng biệt, hỗ trợ cả VLAN tag-based (802.1q) và port-based
  • Hỗ trợ các giao thức định tuyến cao cấp như BGP và OSPF – phù hợp cho mạng doanh nghiệp có nhiều chi nhánh

Đối với hệ thống camera quan sát, Vigor2962 cho phép tạo VLAN riêng cho mạng camera, áp dụng chính sách QoS ưu tiên băng thông cho luồng video, và thiết lập VPN site-to-site để giám sát từ xa an toàn. Khả năng xử lý NAT 2.2Gbps với phần cứng tăng tốc đảm bảo không xảy ra nghẽn cổ chai ngay cả khi nhiều camera 4K/8MP truyền dữ liệu đồng thời.

So sánh Vigor2962 và Vigor2962P: Nên chọn phiên bản nào?

Dòng Vigor2962 có hai biến thể chính: Vigor2962 tiêu chuẩn và Vigor2962P (PoE). Sự khác biệt cốt lõi nằm ở khả năng cấp nguồn qua Ethernet và một số tính năng mở rộng:

Tiêu chí Vigor2962 Vigor2962P
Cổng PoE Không có 4 cổng PoE+ (802.3af/at) – tổng công suất 65W/cổng
Khả năng cấp nguồn Chỉ qua adapter AC Có thể cấp nguồn cho camera IP, access point, điện thoại VoIP
Trọng lượng 1.3kg 1.5kg (do mạch PoE tích hợp)
Công suất tiêu thụ tối đa 15W 100W (bao gồm công suất cấp cho PoE)
Ứng dụng phù hợp Văn phòng, doanh nghiệp không cần PoE Hệ thống camera IP, access point, thiết bị mạng cần PoE

Lựa chọn giữa hai phiên bản phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể:

Chọn Vigor2962 tiêu chuẩn khi:

  • Mạng của bạn đã có switch PoE riêng biệt hoặc không cần cấp nguồn qua Ethernet
  • Ngân sách hạn chế và không muốn trả thêm chi phí cho tính năng PoE
  • Cần tối ưu không gian rack với kích thước nhỏ gọn hơn (1.3kg vs 1.5kg)
  • Môi trường hoạt động có giới hạn về nguồn điện (tiêu thụ chỉ 15W)

Chọn Vigor2962P khi:

  • Triển khai hệ thống camera IP không dây hoặc access point cần cấp nguồn qua Ethernet
  • Muốn đơn giản hóa hệ thống dây cáp và giảm số lượng adapter nguồn
  • Cần khả năng cấp nguồn linh hoạt cho các thiết bị mạng khác như điện thoại VoIP
  • Mạng có yêu cầu về dự phòng nguồn cấp qua PoE (ví dụ: camera an ninh quan trọng)

Lưu ý quan trọng: Cả hai phiên bản đều có cùng hiệu năng lõi (2.2Gbps NAT, 200 VPN tunnels) và tính năng bảo mật. Sự khác biệt duy nhất là khả năng PoE trên Vigor2962P. Đối với hệ thống camera quan sát, Vigor2962P thường được ưu tiên vì giúp giảm số lượng thiết bị trung gian và đơn giản hóa triển khai.

Thông số kỹ thuật chi tiết của Vigor2962

DrayTek Vigor2962 - Giải pháp VPN mạnh mẽ cho kết nối từ xa an toàn
DrayTek Vigor2962 – Giải pháp VPN mạnh mẽ cho kết nối từ xa an toàn

Cấu hình cổng và khả năng mở rộng WAN/LAN

Vigor2962 sở hữu hệ thống cổng mạng linh hoạt với 6 cổng Ethernet vật lý, cho phép cấu hình đa dạng phù hợp với nhiều kịch bản mạng doanh nghiệp:

  • 1x 2.5GbE RJ-45 (WAN/LAN switchable): Cổng tốc độ cao nhất, hỗ trợ chuẩn 2.5GBASE-T, tương thích ngược với 1GbE/100Mbps. Lý tưởng cho kết nối FTTH/FTTP hoặc làm uplink cho switch 2.5G
  • 1x GbE/SFP Combo (WAN/LAN switchable): Cổng kết hợp giữa RJ-45 Gigabit và khe cắm SFP, cho phép sử dụng cáp đồng hoặc cáp quang tùy nhu cầu. Phù hợp cho kết nối WAN quang hoặc uplink đến switch quang
  • 2x GbE RJ-45 (WAN/LAN switchable): Hai cổng Gigabit linh hoạt có thể cấu hình làm WAN hoặc LAN. Thường được dùng cho kết nối WAN thứ cấp (cáp quang, 4G LTE) hoặc mở rộng mạng LAN
  • 2x GbE RJ-45 (LAN cố định): Hai cổng LAN chuyên dụng, không thể chuyển đổi thành WAN. Đảm bảo kết nối ổn định cho các thiết bị quan trọng như máy chủ hoặc switch core
  • 1x USB 2.0 + 1x USB 3.0: Cổng USB 3.0 hỗ trợ gắn ổ cứng ngoài cho lưu trữ mạng hoặc chia sẻ máy in. Cổng USB 2.0 có thể dùng cho modem 4G LTE dự phòng

Khả năng cấu hình WAN/LAN switchable cho phép tối đa 4 cổng WAN đồng thời (bao gồm cả cổng 2.5G và SFP), hỗ trợ các kịch bản:

  • Load balancing giữa 2-4 đường truyền Internet khác nhau (FTTH + cáp quang + 4G LTE)
  • Failover tự động khi đường truyền chính gặp sự cố
  • Phân chia băng thông theo ứng dụng (ví dụ: ưu tiên camera quan sát qua WAN 1, dữ liệu văn phòng qua WAN 2)
  • Kết hợp WAN quang (SFP) và WAN đồng (2.5G) cho mạng đa chi nhánh

Đối với hệ thống camera quan sát, cấu hình điển hình sẽ là:

  • Cổng 2.5G làm WAN chính (kết nối FTTH)
  • Cổng SFP làm WAN dự phòng (kết nối cáp quang)
  • Một cổng GbE switchable làm WAN thứ cấp (kết nối 4G LTE qua USB modem)
  • Hai cổng LAN cố định kết nối đến switch core và NVR
  • Cổng GbE switchable còn lại làm LAN cho mạng camera VLAN riêng

Hiệu năng VPN, NAT và bảo mật: Số liệu kỹ thuật quan trọng

Vigor2962 được trang bị phần cứng chuyên dụng cho xử lý VPN và NAT, với các thông số hiệu năng sau:

Thông số Giá trị Ghi chú
NAT Throughput (với tăng tốc phần cứng) 2.2 Gbps Đủ sức xử lý đồng thời 200 camera 8MP @ 10Mbps mỗi camera
IPsec VPN Throughput (AES-256) 800 Mbps Sử dụng phần cứng mã hóa, hỗ trợ SHA-256, SHA-1
SSL VPN/OpenVPN Throughput 500 Mbps Lý tưởng cho kết nối từ xa của nhân viên
Số phiên NAT đồng thời 300,000 (firmware v3.9.6+) Đủ cho mạng 250 thiết bị đầu cuối
Số đường hầm VPN đồng thời 200 (IPsec) + 50 (SSL/OpenVPN) Hỗ trợ VPN Trunk (load balancing/failover)
Tường lửa SPI Throughput 2.2 Gbps Tích hợp chống DoS, lọc gói tin theo địa chỉ MAC/IP
Bộ nhớ flash 128MB Đủ cho firmware và cấu hình phức tạp
RAM 512MB Đảm bảo xử lý đồng thời nhiều kết nối VPN

Các tính năng bảo mật nâng cao bao gồm:

  • Tường lửa SPI (Stateful Packet Inspection): Kiểm tra trạng thái kết nối, ngăn chặn tấn công DoS/DDoS và quét cổng trái phép
  • Lọc nội dung web: Chặn truy cập theo danh mục (game, mạng xã hội, nội dung không phù hợp) hoặc theo URL cụ thể
  • Chống xâm nhập (Intrusion Prevention System – IPS): Phát hiện và ngăn chặn các mẫu tấn công đã biết (CVE) dựa trên cơ sở dữ liệu cập nhật định kỳ
  • Bảo vệ Brute Force: Tự động khóa IP sau số lần đăng nhập thất bại quy định
  • VPN từ LAN (Zero Trust): Buộc tất cả truy cập đến máy chủ nội bộ phải qua VPN, ngay cả khi thiết bị nằm trong mạng LAN
  • NAT-Traversal (NAT-T): Cho phép thiết lập VPN ngay cả khi router nằm sau NAT/CG-NAT của ISP

Đối với hệ thống camera quan sát, các thông số quan trọng cần lưu ý:

  • NAT Throughput 2.2Gbps đảm bảo không xảy ra nghẽn cổ chai khi nhiều camera truyền dữ liệu đồng thời
  • 300,000 phiên NAT đồng thời đủ sức phục vụ mạng có 200-250 camera IP
  • IPsec VPN 800Mbps cho phép truyền tải video 4K/8MP từ xa mà không bị giật lag
  • Tường lửa SPI và IPS bảo vệ hệ thống camera khỏi các cuộc tấn công khai thác lỗ hổng (như tấn công vào cổng RTSP)

Vigor2962 có gì nổi bật? 5 tính năng vượt trội cho doanh nghiệp

Router DrayTek Vigor2962 - Quản lý băng thông thông minh, tối ưu hiệu suất
Router DrayTek Vigor2962 – Quản lý băng thông thông minh, tối ưu hiệu suất

Load balancing và failover: Đảm bảo kết nối Internet luôn ổn định

Vigor2962 hỗ trợ load balancing và failover tiên tiến với khả năng quản lý tối đa 4 đường WAN đồng thời. Công nghệ này giải quyết triệt để vấn đề gián đoạn kết nối – mối quan ngại hàng đầu của các doanh nghiệp triển khai hệ thống camera quan sát hoặc ứng dụng thời gian thực.

Các chế độ load balancing bao gồm:

  • Session-based Load Balancing: Phân phối các phiên kết nối mới theo tỷ lệ băng thông đã cấu hình cho từng WAN. Ví dụ: WAN 1 (FTTH 1Gbps) xử lý 70% lưu lượng, WAN 2 (cáp quang 500Mbps) xử lý 30%
  • IP-based Load Balancing: Gán các IP nguồn cụ thể cho từng WAN. Ví dụ: tất cả camera IP trong VLAN 10 luôn sử dụng WAN 1, trong khi máy tính văn phòng sử dụng WAN 2
  • Policy-based Routing: Định tuyến lưu lượng theo ứng dụng, cổng hoặc giao thức. Ví dụ: tất cả lưu lượng RTSP (camera) đi qua WAN 1, lưu lượng VoIP đi qua WAN 2

Cơ chế failover hoạt động theo nguyên tắc:

  1. Router liên tục giám sát tình trạng các đường WAN bằng ARP, Ping hoặc kiểm tra DNS
  2. Khi phát hiện đường WAN chính gặp sự cố (mất tín hiệu, độ trễ cao, mất gói tin), router tự động chuyển toàn bộ lưu lượng sang WAN dự phòng
  3. Quá trình chuyển đổi diễn ra trong vòng 10-30 giây (tùy cấu hình), đảm bảo hệ thống camera không bị gián đoạn
  4. Khi WAN chính khôi phục, router có thể tự động chuyển về chế độ load balancing hoặc tiếp tục sử dụng WAN dự phòng (tùy cấu hình)

Đối với hệ thống camera quan sát, tính năng này đặc biệt quan trọng vì:

  • Đảm bảo luồng video liên tục ngay cả khi đường truyền chính gặp sự cố
  • Cho phép kết hợp nhiều loại đường truyền (FTTH + cáp quang + 4G LTE) để tối ưu chi phí và độ tin cậy
  • Hỗ trợ VPN Trunk – cân bằng tải giữa nhiều đường hầm VPN đến cùng một điểm đích, tăng băng thông và độ tin cậy cho kết nối từ xa
  • Tích hợp giám sát thời gian thực qua SMS/email khi có sự kiện failover, giúp quản trị viên phản ứng kịp thời

Quản lý VLAN và subnet: Tối ưu hóa mạng nội bộ

Vigor2962 hỗ trợ quản lý VLAN và subnet ở cấp độ doanh nghiệp với khả năng tạo tối đa 20 mạng LAN ảo riêng biệt. Tính năng này cho phép phân đoạn mạng phức tạp, cô lập lưu lượng và tối ưu hóa hiệu suất – đặc biệt quan trọng cho hệ thống camera quan sát quy mô lớn.

Các phương thức VLAN được hỗ trợ:

  • Port-based VLAN: Gán từng cổng vật lý vào một VLAN cụ thể. Ví dụ: cổng LAN 1 và 2 thuộc VLAN 10 (camera), cổng LAN 3 và 4 thuộc VLAN 20 (máy tính văn phòng)
  • 802.1q Tag-based VLAN: Hỗ trợ tag VLAN trên các cổng trunk, cho phép truyền nhiều VLAN qua một liên kết vật lý. Tương thích với hầu hết các switch quản lý trên thị trường
  • MAC-based VLAN: Gán VLAN dựa trên địa chỉ MAC của thiết bị, cho phép thiết bị di chuyển giữa các cổng mà vẫn giữ nguyên VLAN
  • Protocol-based VLAN: Phân loại lưu lượng vào VLAN dựa trên giao thức (IP, IPv6, PPPoE,…) hoặc loại dịch vụ (VoIP, video, data)

Ứng dụng thực tế trong hệ thống camera quan sát:

  • Cô lập mạng camera: Tạo VLAN riêng cho camera (ví dụ: VLAN 10) để ngăn chặn truy cập trái phép từ mạng văn phòng. Chỉ cho phép NVR và máy tính giám sát truy cập vào VLAN này
  • Quản lý băng thông: Áp dụng chính sách QoS riêng cho VLAN camera, đảm bảo băng thông ổn định cho luồng video ngay cả khi mạng văn phòng bị quá tải
  • Tối ưu multicast: Hỗ trợ IGMP snooping và IGMP proxy, giảm thiểu broadcast storm trong mạng camera IP sử dụng multicast (thường gặp ở camera Hikvision/Dahua)
  • Kết nối đa chi nhánh: Sử dụng VLAN để kết nối các chi nhánh qua VPN site-to-site, mỗi chi nhánh có VLAN riêng nhưng vẫn có thể truy cập tập trung vào NVR chính
  • Phân quyền truy cập: Kết hợp VLAN với tường lửa để kiểm soát truy cập. Ví dụ: chỉ cho phép nhân viên bảo mật truy cập VLAN camera từ mạng nội bộ, trong khi nhân viên khác chỉ xem được qua VPN

Ngoài VLAN, Vigor2962 còn hỗ trợ:

📈 Khám phá: Router Draytek Vigor3220

  • Multiple IP Subnet: Mỗi VLAN có thể có subnet IP riêng, hỗ trợ cả IPv4 và IPv6
  • Inter-VLAN Routing: Định tuyến giữa các VLAN với kiểm soát truy cập chi tiết (ACL)
  • DHCP Relay: Chuyển tiếp yêu cầu DHCP đến máy chủ DHCP tập trung
  • Giao thức định tuyến cao cấp: Hỗ trợ RIP v1/v2, OSPF và BGP – phù hợp cho mạng doanh nghiệp có nhiều chi nhánh

Với hệ thống camera quan sát, việc triển khai VLAN đúng cách mang lại nhiều lợi ích:

  • Tăng cường bảo mật bằng cách cô lập lưu lượng camera khỏi mạng chính
  • Giảm thiểu broadcast storm và tối ưu hóa băng thông mạng
  • Dễ dàng mở rộng hệ thống khi thêm camera mới mà không ảnh hưởng đến mạng hiện có
  • Hỗ trợ giám sát tập trung nhiều chi nhánh qua VPN site-to-site
  • Tích hợp với hệ thống quản lý camera (VMS) qua VLAN riêng, đảm bảo hiệu suất ổn định

Ai nên dùng Vigor2962? Đối tượng và ứng dụng thực tế

Vigor2962 - Tường lửa tiên tiến, bảo vệ mạng doanh nghiệp toàn diện
Vigor2962 – Tường lửa tiên tiến, bảo vệ mạng doanh nghiệp toàn diện

Doanh nghiệp nhỏ và vừa: Giải pháp mạng toàn diện

Vigor2962 là lựa chọn lý tưởng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMB) tại Đà Nẵng có nhu cầu mạng phức tạp nhưng ngân sách hạn chế. Thiết bị này đáp ứng đầy đủ các yêu cầu của SMB hiện đại với chi phí đầu tư hợp lý và khả năng mở rộng linh hoạt.

Các đặc điểm của SMB phù hợp với Vigor2962:

  • Quy mô: 20-200 nhân viên, 50-250 thiết bị mạng
  • Yêu cầu: Kết nối Internet tốc độ cao (FTTH/FTTP), hệ thống camera IP, truy cập từ xa an toàn
  • Ngân sách: Không đủ để đầu tư hệ thống mạng doanh nghiệp đắt tiền nhưng cần tính năng tương đương
  • Quản trị: Thường không có nhân viên IT chuyên trách, cần giải pháp dễ cấu hình và quản lý từ xa

Ứng dụng cụ thể cho SMB:

  • Văn phòng đa năng:
    • Kết hợp 2 đường WAN (FTTH + 4G LTE) cho kết nối Internet ổn định
    • Tạo VLAN riêng cho máy tính, điện thoại VoIP và camera quan sát
    • Cấu hình VPN site-to-site kết nối với chi nhánh hoặc kho hàng
    • Áp dụng chính sách QoS ưu tiên cho VoIP và camera
  • Nhà hàng/khách sạn:
    • Tạo VLAN riêng cho hệ thống POS, camera an ninh và Wi-Fi khách
    • Cấu hình hotspot portal cho Wi-Fi khách với xác thực qua SMS hoặc mạng xã hội
    • Sử dụng load balancing giữa đường truyền chính và dự phòng (4G LTE) để đảm bảo dịch vụ không bị gián đoạn
    • Triển khai camera IP với VLAN riêng, chỉ cho phép quản lý truy cập từ xa qua VPN
  • Kho xưởng/sản xuất:
    • Kết nối nhiều camera IP giám sát quy trình sản xuất với băng thông ổn định
    • Tạo VLAN riêng cho máy móc IoT và hệ thống quản lý kho
    • Sử dụng VPN để kết nối với văn phòng chính và truy cập từ xa an toàn
    • Áp dụng tường lửa và IPS để bảo vệ hệ thống khỏi tấn công mạng

Lợi ích chính cho SMB:

  • Tiết kiệm chi phí: Một thiết bị duy nhất thay thế nhiều thiết bị riêng lẻ (router, firewall, VPN gateway)
  • Dễ triển khai: Giao diện quản lý thân thiện, hỗ trợ cấu hình mẫu cho các ứng dụng phổ biến
  • Bảo mật toàn diện: Tường lửa SPI, IPS, lọc nội dung và VPN tích hợp sẵn
  • Độ tin cậy cao: Load balancing và failover đảm bảo kết nối Internet luôn sẵn sàng
  • Mở rộng dễ dàng: Hỗ trợ quản lý tập trung 50 access point và 30 switch DrayTek

Đối với SMB tại Đà Nẵng triển khai hệ thống camera quan sát, Vigor2962 mang lại giải pháp toàn diện:

  • Đảm bảo băng thông ổn định cho 50-100 camera IP với NAT 2.2Gbps
  • Cô lập mạng camera bằng VLAN, ngăn chặn truy cập trái phép từ mạng văn phòng
  • Hỗ trợ VPN site-to-site để giám sát tập trung nhiều chi nhánh
  • Tích hợp tường lửa và IPS bảo vệ hệ thống camera khỏi các cuộc tấn công mạng
  • Quản lý từ xa an toàn qua VPN hoặc VigorACS (hệ thống quản lý tập trung của DrayTek)

Môi trường phức tạp: Văn phòng đa chi nhánh và VPN tập trung

Vigor2962 đặc biệt phù hợp cho các doanh nghiệp có nhiều chi nhánh hoặc văn phòng làm việc từ xa, cần kết nối an toàn và quản lý tập trung. Với khả năng hỗ trợ 200 đường hầm VPN đồng thời và các giao thức định tuyến cao cấp, thiết bị này giải quyết triệt để các thách thức của mạng doanh nghiệp phân tán.

Các kịch bản ứng dụng điển hình:

  • Doanh nghiệp bán lẻ đa chi nhánh:
    • Mỗi chi nhánh triển khai Vigor2962 làm router chính, kết nối về văn phòng trung tâm qua VPN site-to-site
    • Sử dụng VLAN để cô lập hệ thống POS, camera an ninh và Wi-Fi khách tại mỗi chi nhánh
    • Áp dụng chính sách QoS ưu tiên cho lưu lượng POS và camera
    • Triển khai load balancing tại chi nhánh lớn để đảm bảo kết nối ổn định
  • Công ty xây dựng/vận tải:
    • Văn phòng chính sử dụng Vigor2962 làm VPN concentrator, kết nối với các công trường hoặc xe vận tải qua VPN di động
    • Sử dụng VPN Trunk để cân bằng tải giữa nhiều đường hầm đến cùng một điểm đích
    • Triển khai camera IP tại công trường với kết nối VPN về văn phòng chính
    • Áp dụng chính sách bảo mật nghiêm ngặt cho truy cập từ xa
  • Trường học/đại học:
    • Mỗi tòa nhà triển khai Vigor2962 làm router chính, kết nối về trung tâm dữ liệu qua VPN
    • Tạo VLAN riêng cho camera an ninh, hệ thống quản lý và Wi-Fi sinh viên
    • Sử dụng load balancing để đảm bảo băng thông ổn định cho các ứng dụng học tập trực tuyến
    • Áp dụng lọc nội dung để kiểm soát truy cập Internet của sinh viên

Các tính năng hỗ trợ mạng đa chi nhánh:

  • VPN Site-to-Site:
    • Hỗ trợ IPsec, OpenVPN và SSL VPN cho kết nối giữa các chi nhánh
    • Tự động thiết lập lại kết nối khi đường truyền bị gián đoạn
    • Hỗ trợ NAT-Traversal cho kết nối VPN qua NAT/CG-NAT
    • Tích hợp DrayTek VPN Matcher – cho phép kết nối VPN ngay cả khi router nằm sau NAT của ISP
  • VPN Trunk:
    • Cân bằng tải giữa nhiều đường hầm VPN đến cùng một điểm đích
    • Tự động chuyển sang đường hầm dự phòng khi đường chính gặp sự cố
    • Tăng băng thông tổng thể cho kết nối VPN
  • Giao thức định tuyến cao cấp:
    • Hỗ trợ BGP (Border Gateway Protocol) cho mạng có nhiều đường kết nối Internet
    • Hỗ trợ OSPF (Open Shortest Path First) cho mạng nội bộ phức tạp
    • Hỗ trợ RIP v1/v2 cho mạng nhỏ hơn
    • Cho phép định tuyến động giữa các chi nhánh
  • Quản lý tập trung:
    • Hỗ trợ VigorACS – hệ thống quản lý tập trung của DrayTek
    • Cho phép cấu hình, giám sát và cập nhật firmware từ xa cho hàng trăm thiết bị
    • Hỗ trợ SD-WAN cho quản lý mạng linh hoạt
    • Tích hợp giám sát thời gian thực và cảnh báo qua email/SMS

Đối với hệ thống camera quan sát trong môi trường đa chi nhánh, Vigor2962 mang lại giải pháp tối ưu:

  • Kết nối camera tại các chi nhánh về NVR trung tâm qua VPN site-to-site an toàn
  • Sử dụng VLAN để cô lập mạng camera tại mỗi chi nhánh, ngăn chặn truy cập trái phép
  • Áp dụng chính sách QoS ưu tiên băng thông cho luồng video từ xa
  • Triển khai load balancing tại chi nhánh lớn để đảm bảo băng thông ổn định cho camera
  • Sử dụng VPN Trunk để tăng băng thông cho kết nối từ xa đến hệ thống camera
  • Quản lý tập trung tất cả router và camera qua VigorACS, đơn giản hóa vận hành

Một kịch bản triển khai điển hình cho doanh nghiệp có 5 chi nhánh:

  1. Văn phòng chính:
    • Triển khai Vigor2962 làm VPN concentrator
    • Kết nối FTTH 1Gbps + cáp quang 500Mbps qua load balancing
    • Cài đặt NVR tập trung cho hệ thống camera
    • Cấu hình VLAN riêng cho camera, máy chủ và mạng văn phòng
  2. Chi nhánh lớn (20-50 nhân viên):
    • Triển khai Vigor2962 với FTTH 500Mbps + 4G LTE dự phòng
    • Kết nối về văn phòng chính qua VPN site-to-site (IPsec)
    • Triển khai 20-30 camera IP với VLAN riêng
    • Áp dụng QoS ưu tiên cho camera và VoIP
  3. Chi nhánh nhỏ (5-20 nhân viên):
    • Triển khai Vigor2962 với FTTH 100-300Mbps
    • Kết nối về văn phòng chính qua VPN site-to-site (OpenVPN)
    • Triển khai 5-10 camera IP với VLAN riêng
    • Sử dụng load balancing với 4G LTE dự phòng
  4. Văn phòng làm việc từ xa:
    • Nhân viên sử dụng DrayTek Smart VPN Client để kết nối về văn phòng chính
    • Áp dụng chính sách bảo mật nghiêm ngặt cho truy cập từ xa
    • Cho phép truy cập vào hệ thống camera qua VPN

Hướng dẫn cài đặt và cấu hình Vigor2962 từ A đến Z

DrayTek Vigor2962 - Kết nối đa WAN, đảm bảo mạng luôn ổn định
DrayTek Vigor2962 – Kết nối đa WAN, đảm bảo mạng luôn ổn định

Bước đầu tiên: Thiết lập WAN và LAN cơ bản

Quá trình cài đặt Vigor2962 bắt đầu với việc cấu hình WAN và LAN cơ bản. Các bước này tạo nền tảng cho toàn bộ hệ thống mạng và cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo kết nối Internet và mạng nội bộ hoạt động ổn định.

Chuẩn bị trước khi cài đặt:

  • Thông tin kết nối Internet từ ISP (địa chỉ IP tĩnh, thông tin PPPoE, hoặc cấu hình DHCP)
  • Sơ đồ mạng dự kiến (số lượng VLAN, subnet, phân bổ IP)
  • Máy tính kết nối trực tiếp với Vigor2962 qua cổng LAN (địa chỉ mặc định: 192.168.1.1)
  • Trình duyệt web (Chrome, Firefox, Edge) và tài khoản quản trị mặc định (admin/admin)

Các bước cấu hình WAN:

  1. Kết nối phần cứng:
    • Kết nối cổng WAN chính (2.5G hoặc SFP) với thiết bị của ISP (ONT, modem)
    • Kết nối máy tính với một trong các cổng LAN của Vigor2962
    • Cấp nguồn cho router và đợi khoảng 2 phút để khởi động hoàn tất
  2. Đăng nhập giao diện quản lý:
    • Mở trình duyệt và truy cập http://192.168.1.1
    • Đăng nhập với tài khoản mặc định: admin/admin
    • Đổi mật khẩu quản trị ngay sau khi đăng nhập lần đầu
  3. Cấu hình cổng WAN:
    • Vào mục WAN > General Setup
    • Chọn cổng WAN muốn cấu hình (ví dụ: WAN1 – cổng 2.5G)
    • Chọn chế độ kết nối:
      • Static IP: Nhập địa chỉ IP, subnet mask, gateway và DNS từ ISP
      • PPPoE: Nhập tên đăng nhập và mật khẩu PPPoE
      • DHCP: Để router tự động lấy IP từ ISP
    • Lưu cấu hình và kiểm tra kết nối Internet
  4. Cấu hình WAN thứ cấp (nếu có):
    • Lặp lại bước 3 cho cổng WAN thứ hai (ví dụ: WAN2 – cổng SFP)
    • Vào mục WAN > Load-Balance/Route Policy để cấu hình load balancing hoặc failover
    • Chọn chế độ:
      • Load Balance: Phân phối lưu lượng theo tỷ lệ
      • Failover: Chuyển sang WAN dự phòng khi WAN chính gặp sự cố
    • Cấu hình các thông số giám sát (ping, DNS, ARP) để phát hiện sự cố WAN

Các bước cấu hình LAN:

  1. Cấu hình cổng LAN cơ bản:
    • Vào mục LAN > General Setup
    • Chọn LAN1 (mạng mặc định)
    • Cấu hình:
      • Địa chỉ IP LAN: Thay đổi từ 192.168.1.1 sang dải IP mong muốn (ví dụ: 192.168.10.1)
      • Subnet Mask: Thường là 255.255.255.0 (/24)
      • DHCP Server: Bật và cấu hình dải IP cấp phát (ví dụ: 192.168.10.100-200)
      • DNS Server: Có thể sử dụng DNS của ISP hoặc DNS công cộng (8.8.8.8, 1.1.1.1)
    • Lưu cấu hình và khởi động lại router nếu cần
  2. Tạo VLAN cho mạng nội bộ:
    • Vào mục LAN > VLAN
    • Nhấp Add để tạo VLAN mới
    • Cấu hình:
      • VLAN ID: Số VLAN (ví dụ: 10)
      • VLAN Name: Tên mô tả (ví dụ: Camera)
      • Subnet: Dải IP cho VLAN (ví dụ: 192.168.20.1/24)
      • DHCP Server: Bật cho VLAN
      • Port Members: Chọn các cổng vật lý thuộc VLAN (ví dụ: LAN3, LAN4)
      • Tagged/Untagged: Chọn untagged cho cổng access, tagged cho cổng trunk
    • Lặp lại cho các VLAN khác (ví dụ: VLAN 20 cho máy tính, VLAN 30 cho VoIP)
  3. Cấu hình Inter-VLAN Routing:
    • Vào mục LAN > General Setup
    • Chọn Inter-LAN Routing
    • Bật tính năng định tuyến giữa các VLAN
    • Cấu hình Access Control List (ACL) nếu cần kiểm soát truy cập giữa các VLAN
  4. Kiểm tra kết nối:
    • Kết nối thiết bị vào các cổng LAN tương ứng với VLAN
    • Kiểm tra nhận IP từ DHCP server của VLAN
    • Kiểm tra kết nối Internet từ các VLAN
    • Kiểm tra kết nối giữa các VLAN (nếu cho phép)

Lưu ý quan trọng khi cấu hình WAN/LAN:

👉 Tham khảo thêm: Router cân bằng tải DrayTek Vigor3910

  • Luôn lưu cấu hình sau mỗi bước thay đổi (System Maintenance > Config Backup)
  • Kiểm tra kết nối Internet sau khi cấu hình WAN trước khi chuyển sang bước tiếp theo
  • Đối với hệ thống camera quan sát, nên tạo VLAN riêng và áp dụng chính sách QoS ưu tiên
  • Nếu sử dụng nhiều WAN, cấu hình load balancing hoặc failover ngay từ đầu để đảm bảo độ tin cậy
  • Đổi mật khẩu quản trị mặc định và tạo tài khoản quản trị cấp 2 cho nhân viên IT

Cấu hình VPN và bảo mật: Hướng dẫn chi tiết cho quản trị viên

Sau khi hoàn tất cấu hình WAN và LAN cơ bản, bước tiếp theo là thiết lập VPN và các tính năng bảo mật trên Vigor2962. Phần này đặc biệt quan trọng đối với doanh nghiệp triển khai hệ thống camera quan sát, cần truy cập từ xa an toàn và bảo vệ dữ liệu nhạy cảm.

Cấu hình VPN Site-to-Site (IPsec):

  1. Chuẩn bị thông tin:
    • Địa chỉ IP WAN của cả hai đầu VPN
    • Dải IP LAN của cả hai mạng (ví dụ: 192.168.10.0/24 và 192.168.20.0/24)
    • Khóa chia sẻ trước (Pre-Shared Key) hoặc chứng chỉ số
    • Thông số mã hóa (AES-256, SHA-256, DH Group 14)
  2. Cấu hình trên Vigor2962 chính:
    • Vào mục VPN and Remote Access > LAN to LAN
    • Nhấp Add để tạo profile mới
    • Cấu hình tab Common Settings:
      • Profile Name: Đặt tên mô tả (ví dụ: VPN-ChiNhanh1)
      • Enable this profile: Bật
      • Call Direction: Dial-Out
      • Always on: Bật để duy trì kết nối liên tục
    • Cấu hình tab Dial-Out Settings:
      • Type of Server: IPsec Tunnel
      • Server IP/Host Name: Địa chỉ IP WAN của router đầu xa
      • IKE Pre-Shared Key: Nhập khóa chia sẻ trước
      • IKE Phase 1: AES256/SHA256/DH14
      • IKE Phase 2: AES256/SHA256/ESP
    • Cấu hình tab TCP/IP Network Settings:
      • Local Network IP: Dải IP LAN của router chính (ví dụ: 192.168.10.0/24)
      • Remote Network IP: Dải IP LAN của router đầu xa (ví dụ: 192.168.20.0/24)
      • Remote Network Mask: 255.255.255.0
    • Lưu cấu hình và lặp lại các bước trên cho router đầu xa (với thông số đảo ngược)
  3. Kiểm tra kết nối VPN:
    • Vào mục VPN and Remote Access > Connection Management
    • Kiểm tra trạng thái kết nối (nên hiển thị “Connected”)
    • Thử ping từ một thiết bị trong mạng chính đến thiết bị trong mạng xa
    • Kiểm tra băng thông VPN bằng công cụ iperf hoặc thử truyền video từ camera

Cấu hình SSL VPN cho truy cập từ xa:

  1. Chuẩn bị:
    • Tải và cài đặt DrayTek Smart VPN Client trên máy tính/mobile của người dùng
    • Quyết định dải IP sẽ cấp cho người dùng VPN (ví dụ: 10.10.10.0/24)
  2. Cấu hình trên Vigor2962:
    • Vào mục VPN and Remote Access > Remote Access Control
    • Bật SSL VPN và cấu hình:
      • SSL VPN Port: 443 (mặc định) hoặc port tùy chọn
      • SSL VPN Subnet: 10.10.10.0/24
      • Max. SSL VPN Connections: 50 (tối đa)
    • Vào mục VPN and Remote Access > SSL VPN
    • Nhấp Add để tạo user mới:
      • Username: Tên người dùng
      • Password: Mật khẩu
      • Allowed Dial-In Type: SSL Tunnel
      • IP Pool: Chọn dải IP SSL VPN
      • Access Control: Chọn VLAN hoặc subnet được phép truy cập
  3. Cấu hình trên máy khách:
    • Mở DrayTek Smart VPN Client
    • Nhấp Add để tạo profile mới:
      • Profile Name: Đặt tên mô tả
      • Server: Địa chỉ IP WAN của Vigor2962
      • Port: 443 (hoặc port đã cấu hình)
      • Username/Password: Nhập thông tin đã tạo
      • Protocol: SSL Tunnel
    • Kết nối và kiểm tra truy cập vào mạng nội bộ

Cấu hình bảo mật nâng cao:

  1. Tường lửa SPI và ACL:
    • Vào mục Firewall > General Setup
    • Bật tường lửa SPI và cấu hình:
      • DoS Defense: Bật để chống tấn công từ chối dịch vụ
      • Ping from WAN: Tắt để ẩn router khỏi quét ping
      • Block WAN Ping: Bật để chặn ping từ Internet
    • Vào mục Firewall > Access Control
    • Tạo quy tắc ACL để kiểm soát truy cập:
      • Chặn truy cập từ Internet vào cổng RTSP (554) của camera
      • Chỉ cho phép truy cập VLAN camera từ NVR và máy tính giám sát
      • Chặn truy cập giữa các VLAN nếu không cần thiết
  2. Lọc nội dung web:
    • Vào mục CSM > Web Content Filter
    • Bật tính năng lọc nội dung và cấu hình:
      • Chọn danh mục cần chặn (game, mạng xã hội, nội dung không phù hợp)
      • Thêm URL cụ thể cần chặn hoặc cho phép
      • Áp dụng chính sách cho toàn bộ mạng hoặc cho VLAN cụ thể
  3. Chống xâm nhập (IPS):
    • Vào mục CSM > Intrusion Prevention
    • Bật IPS và cấu hình:
      • Chọn mức độ bảo vệ (Low/Medium/High)
      • Tải cơ sở dữ liệu chữ ký tấn công mới nhất
      • Áp dụng cho tất cả lưu lượng hoặc chỉ cho VLAN camera
  4. Bảo vệ Brute Force:
    • Vào mục Firewall > General Setup
    • Cấu hình Brute Force Protection:
      • Max. Login Attempts: 5 (số lần đăng nhập thất bại tối đa)
      • Block Time: 30 phút (thời gian khóa IP sau khi vượt quá số lần cho phép)
      • Áp dụng cho cả giao diện quản lý và VPN

Cấu hình đặc biệt cho hệ thống camera quan sát:

  1. VPN từ LAN (Zero Trust):
    • Vào mục VPN and Remote Access > VPN from LAN
    • Bật tính năng và cấu hình:
      • Chọn VLAN camera làm nguồn
      • Chọn máy chủ NVR làm đích
      • Chỉ cho phép truy cập qua VPN, ngay cả khi thiết bị nằm trong cùng VLAN
  2. QoS cho camera:
    • Vào mục Bandwidth Management > Quality of Service
    • Tạo class mới cho camera:
      • Class Name: Camera
      • Protocol: RTSP (554) hoặc tùy chỉnh
      • Source IP: Dải IP của VLAN camera
      • Bandwidth Guarantee: 50% băng thông WAN
      • Bandwidth Limit: 80% băng thông WAN
  3. Giám sát thời gian thực:
    • Vào mục Diagnostics > Syslog
    • Cấu hình gửi log đến máy chủ Syslog tập trung
    • Vào mục System Maintenance > Notification
    • Cấu hình cảnh báo qua email/SMS cho các sự kiện quan trọng:
      • VPN disconnect/reconnect
      • WAN failover
      • Tấn công mạng được phát hiện
      • Lưu lượng vượt ngưỡng

Lưu ý quan trọng khi cấu hình VPN và bảo mật:

  • Luôn sử dụng mã hóa mạnh (AES-256, SHA-256) cho VPN để đảm bảo an toàn
  • Định kỳ thay đổi khóa chia sẻ trước (Pre-Shared Key) cho VPN site-to-site
  • Hạn chế quyền truy cập VPN cho người dùng, chỉ cấp quyền cần thiết
  • Kiểm tra và cập nhật cơ sở dữ liệu IPS định kỳ để chống lại các mối đe dọa mới
  • Giám sát băng thông VPN để phát hiện các hoạt động bất thường
  • Đối với hệ thống camera quan sát, luôn áp dụng nguyên tắc Zero Trust – không tin tưởng bất kỳ thiết bị nào, kể cả trong mạng LAN
  • Sử dụng VigorACS để quản lý tập trung nhiều Vigor2962 trong mạng doanh nghiệp

Vigor2962 không chỉ là một router thông thường mà là giải pháp mạng toàn diện cho doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Đà Nẵng. Với hiệu năng NAT 2.2Gbps, hỗ trợ 4 WAN đồng thời, 200 đường hầm VPN và khả năng quản lý VLAN phức tạp, thiết bị này đáp ứng đầy đủ các yêu cầu khắt khe của hệ thống camera quan sát quy mô lớn, mạng văn phòng đa chi nhánh và truy cập từ xa an toàn. Các tính năng bảo mật tích hợp như tường lửa SPI, IPS, lọc nội dung và VPN từ LAN (Zero Trust) cung cấp lớp bảo vệ vững chắc cho dữ liệu nhạy cảm, trong khi khả năng load balancing và failover đảm bảo kết nối Internet luôn ổn định – yếu tố sống còn đối với hệ thống giám sát video liên tục. Đối với các doanh nghiệp đang tìm kiếm giải pháp mạng doanh nghiệp với chi phí hợp lý nhưng không muốn đánh đổi về hiệu năng và tính năng, Vigor2962 là lựa chọn tối ưu, đặc biệt khi kết hợp với hệ thống camera IP Hikvision/Dahua/Kbvision để tạo nên giải pháp giám sát toàn diện và an toàn.

Mua Vigor2962 chính hãng – Giải pháp mạng toàn diện tại Camera43.com

Vigor2962 là thiết bị định tuyến đa năng, đáp ứng nhu cầu kết nối ổn định và bảo mật cao cho doanh nghiệp cũng như gia đình. Tại Camera43.com, chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng với chất lượng vượt trội, kèm dịch vụ hỗ trợ chuyên nghiệp.

Với công nghệ tiên tiến và thiết kế bền bỉ, Vigor2962 mang đến trải nghiệm mạng mượt mà, tốc độ cao và khả năng quản lý linh hoạt, giúp bạn tối ưu hóa hệ thống mạng một cách hiệu quả.

Vigor2962 hỗ trợ những chuẩn kết nối nào?

Vigor2962 hỗ trợ các chuẩn kết nối: ADSL2+/VDSL2 (Annex A/B/M), Gigabit Ethernet WAN (có thể cấu hình làm WAN chính hoặc dự phòng), 3G/4G LTE (qua USB), và IPv6.

Tốc độ xử lý tối đa của Vigor2962 là bao nhiêu?

Vigor2962 có khả năng xử lý lưu lượng mạng lên đến 900 Mbps (kết hợp NAT + Firewall) và hỗ trợ 300 Mbps cho kết nối VPN (IPsec).

Sản phẩm có hỗ trợ tính năng cân bằng tải (Load Balancing) không?

Có. Vigor2962 hỗ trợ cân bằng tải giữa 2 đường WAN (có thể là ADSL/VDSL + Ethernet WAN hoặc 3G/4G) với các chính sách tùy chỉnh như failover, round-robin, hoặc dựa trên băng thông.

Vigor2962 có bao nhiêu cổng LAN và tốc độ tối đa?

Vigor2962 có 4 cổng LAN Gigabit (10/100/1000 Mbps), hỗ trợ PoE (Power over Ethernet) tùy chọn trên một số model.

Số lượng người dùng tối đa mà Vigor2962 có thể hỗ trợ là bao nhiêu?

Vigor2962 có thể hỗ trợ 30–50 người dùng đồng thời (tùy thuộc vào cấu hình mạng và ứng dụng sử dụng). Đối với doanh nghiệp lớn hơn, nên cân nhắc model cao cấp hơn như Vigor3910.

Thông số kỹ thuật: Router VPN DrayTek Vigor2962
Loại thiết bịRouter VPN đa WAN
Hãng sản xuấtDrayTek
Mô hìnhVigor2962 / Vigor2962P
Đối tượng sử dụngDoanh nghiệp vừa và nhỏ
Cổng WAN/LAN có thể cấu hình4 cổng (1x 2.5GbE, 1x GbE/SFP combo, 2x GbE)
Cổng WAN đồng thời tối đa4
Cổng LAN cố định2x GbE
Cổng USB1x USB 2.0 + 1x USB 3.0
Hỗ trợ PoEKhông (Vigor2962) / Có (Vigor2962P)
Số cổng PoE4 (Vigor2962P)
Chuẩn PoE802.3af/at
Công suất PoE tối đa mỗi cổng65W
Tổng công suất PoE260W (Vigor2962P)
Hiệu năng NAT2.2 Gbps (tăng tốc phần cứng)
Hiệu năng IPsec VPN800 Mbps (AES-256)
Hiệu năng SSL VPN500 Mbps
Số phiên NAT đồng thời300.000
Số đường hầm VPN đồng thời200
Số đường hầm SSL/OpenVPN50
Hỗ trợ VLANCó
Số VLAN/subnet tối đa20
Hỗ trợ VLAN tag-basedCó (802.1q)
Hỗ trợ VLAN port-basedCó
Giao thức định tuyếnBGP, OSPF, RIP v1/v2, Static Route
Hỗ trợ IPv6Có
Tường lửaSPI, lọc nội dung, chống DoS
Quản lý băng thôngCó
Hỗ trợ cân bằng tảiCó
Hỗ trợ dự phòng đường truyềnCó
Hỗ trợ VPN TrunkCó (Load Balancing, Failover)
Hỗ trợ VPN từ LAN (Zero Trust)Có
Quản lý AP trung tâm50 VigorAP
Quản lý switch trung tâm30 VigorSwitch
Hỗ trợ HotspotCó
Giao diện quản lýWeb, Telnet, SNMP (v1/v2c/v3), Syslog
Nguồn điệnAC 100-240V @ 1A
Công suất tiêu thụ tối đa15W
Kích thước273 x 171 x 45 mm
Trọng lượng1.3 kg (Vigor2962) / 1.5 kg (Vigor2962P)
Nhiệt độ hoạt động0°C đến 45°C
Nhiệt độ lưu trữ-25°C đến 70°C
Độ ẩm hoạt động10% đến 90% (không ngưng tụ)
Hỗ trợ gắn rackCó (kit đi kèm)
Chứng chỉCE, FCC
Bảo hành2 năm

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Router VPN DrayTek Vigor2962”

📋 Đặt mua / Tư vấn lắp đặt

Sản phẩm tương tự

-13%
Router VPN Draytek Vigor2926 Plus
Router VPN Draytek Vigor2926 Plus
3.358.000 ₫ 2.920.000 ₫
-29%
Switch 24 cổng Draytek VigorSwitch G1282
Switch 24 cổng Draytek VigorSwitch G1282
29.835.000 ₫ 21.310.000 ₫
-16%
Router VPN Wan kép DrayTek Vigor2927
Router VPN Wan kép DrayTek Vigor2927
8.450.000 ₫ 7.140.000 ₫
📦 Danh mục sản phẩm
Trợ lý AI
Đang trực tuyến
🗑️ ✕
✕