CISCO CATALYST

8-Port GE + 2 Combo Uplink Switch Cisco C1300-8T-E-2G

Mã SP: C1300-8T-E-2G
Thương hiệu: Cisco Catalyst
Bảo hành: Theo hãng
✓ Còn hàng
👁 16 lượt xem
Mã cùng phiên bản:
C1300-8T-E-2G C1300-24T-4G
500.000 ₫
Giá niêm yết: 575.000 ₫
🎉 Tiết kiệm: 75.000 ₫ (13%)
✔ Đã bao gồm thuế VAT ✔ Chưa bao gồm nhân công & vật tư lắp đặt
🎁 Ưu đãi kèm theo
  • Giao hàng miễn phí nội thành TP. Đà Nẵng
  • Lắp đặt chuyên nghiệp tận nhà bởi đội kỹ thuật
  • Bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
  • Hóa đơn VAT đầy đủ, tem chính hãng
📞
Hotline tư vấn & đặt hàng:
⏰ T2 – CN: 8:00 – 20:00
Thanh toán:
💵 Tiền mặt 🏦 Chuyển khoản 💳 Thẻ ATM/Internet Banking

C1300-8T-E-2G là switch quản lý Layer 2 thuộc dòng Cisco Catalyst 1300, thiết kế chuyên dụng cho mạng doanh nghiệp vừa và nhỏ. Với 8 cổng Gigabit Ethernet 10/100/1000BASE-T và 2 cổng combo uplink (RJ-45/SFP), sản phẩm này cung cấp băng thông 20 Gbps và khả năng chuyển mạch 14.88 Mpps, đáp ứng nhu cầu truyền tải dữ liệu tốc độ cao cho hệ thống camera IP, máy tính văn phòng và thiết bị IoT. Thiết kế 1U nhỏ gọn, tiêu thụ điện năng chỉ 10.6W (220V) và hỗ trợ VLAN, QoS, RSTP/MSTP, C1300-8T-E-2G là lựa chọn lý tưởng cho các văn phòng, nhà hàng, kho xưởng tại Đà Nẵng cần giải pháp mạng ổn định, dễ quản lý mà không tốn kém chi phí đầu tư ban đầu.

Nếu bạn đang tìm kiếm switch có khả năng mở rộng linh hoạt, tích hợp bảo mật cơ bản và giao diện quản lý thân thiện, C1300-8T-E-2G sẽ là “trái tim” đáng tin cậy cho hạ tầng mạng của bạn.

Cisco C1300-8T-E-2G là gì và dành cho đối tượng nào

8-Port GE + 2 Combo Uplink Switch Cisco C1300-8T-E-2G: giải pháp mạng linh hoạt cho doanh nghiệp nhỏ
8-Port GE + 2 Combo Uplink Switch Cisco C1300-8T-E-2G: giải pháp mạng linh hoạt cho doanh nghiệp nhỏ

Định nghĩa và vai trò trong mạng doanh nghiệp

C1300-8T-E-2G là switch quản lý Layer 2 thuộc dòng Cisco Catalyst 1300, được thiết kế để hoạt động như một nút chuyển mạch trung tâm trong mạng LAN doanh nghiệp. Với 8 cổng Gigabit Ethernet (10/100/1000BASE-T) và 2 cổng combo uplink (RJ-45/SFP), switch này hỗ trợ kết nối đồng thời 10 thiết bị với băng thông lên đến 20 Gbps và tốc độ chuyển tiếp 14.88 triệu gói tin mỗi giây (Mpps).

Vai trò chính của C1300-8T-E-2G trong mạng doanh nghiệp bao gồm:

  • Cung cấp kết nối Gigabit tốc độ cao cho các thiết bị đầu cuối như camera IP, máy tính, máy in và điểm truy cập Wi-Fi.
  • Hỗ trợ VLAN để phân chia mạng thành các phân đoạn logic, tăng cường bảo mật và quản lý lưu lượng.
  • Tích hợp tính năng QoS (Quality of Service) để ưu tiên lưu lượng quan trọng như video giám sát hoặc VoIP.
  • Hỗ trợ giao thức RSTP/MSTP để ngăn chặn vòng lặp mạng và đảm bảo tính dự phòng.
  • Quản lý tập trung qua giao diện web, CLI (Command Line Interface) hoặc SNMP, giúp đơn giản hóa việc cấu hình và giám sát.

Với kích thước 1U (268 x 185 x 44 mm) và trọng lượng chỉ 1.39 kg, switch này phù hợp lắp đặt trong tủ rack 19 inch hoặc đặt trên bàn làm việc, tiết kiệm không gian cho các văn phòng nhỏ và chi nhánh doanh nghiệp.

Đối tượng sử dụng phù hợp nhất

C1300-8T-E-2G được tối ưu cho các đối tượng sau:

1. Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMB): Các công ty có từ 10-50 nhân viên cần mạng ổn định để kết nối máy tính, điện thoại IP và máy chủ nội bộ. Switch hỗ trợ VLAN và QoS giúp phân chia mạng theo phòng ban (ví dụ: kế toán, bán hàng) và ưu tiên lưu lượng cho các ứng dụng quan trọng.

2. Nhà hàng, khách sạn: Hệ thống camera IP và điểm truy cập Wi-Fi yêu cầu băng thông ổn định. C1300-8T-E-2G cung cấp 8 cổng Gigabit đủ để kết nối nhiều camera Hikvision/Dahua cùng lúc, đồng thời hỗ trợ PoE (qua switch khác hoặc injector) nếu cần cấp nguồn qua mạng.

3. Kho xưởng và cửa hàng bán lẻ: Môi trường công nghiệp đòi hỏi thiết bị chịu được nhiệt độ từ -5°C đến 50°C và độ ẩm 10-90%. Switch này đáp ứng tiêu chuẩn môi trường khắc nghiệt, đồng thời hỗ trợ link aggregation để tăng băng thông cho các thiết bị lưu trữ NAS hoặc máy chủ POS.

4. Văn phòng chi nhánh: Các chi nhánh của ngân hàng, công ty bảo hiểm hoặc trường học cần kết nối an toàn về trụ sở chính. 2 cổng combo uplink cho phép kết nối quang (SFP) hoặc đồng (RJ-45) đến router hoặc switch core, hỗ trợ VLAN trunking để truyền nhiều VLAN qua một liên kết.

5. Hộ gia đình có nhu cầu cao: Gia đình có hệ thống giải trí thông minh (smart TV, NAS, camera 4K) hoặc làm việc tại nhà (VPN, video conference) sẽ hưởng lợi từ băng thông 20 Gbps và tính năng QoS để đảm bảo chất lượng stream video không bị giật lag.

Lưu ý: C1300-8T-E-2G không hỗ trợ PoE, do đó nếu cần cấp nguồn cho camera IP hoặc điểm truy cập Wi-Fi, bạn cần sử dụng switch PoE khác (như C1300-8P-E-2G) hoặc bộ cấp nguồn PoE injector.

Thông số kỹ thuật chi tiết của Cisco C1300-8T-E-2G

8-Port GE + 2 Combo Uplink Switch Cisco C1300-8T-E-2G: hiệu suất cao, kết nối ổn định mọi lúc
8-Port GE + 2 Combo Uplink Switch Cisco C1300-8T-E-2G: hiệu suất cao, kết nối ổn định mọi lúc

Cấu hình phần cứng và hiệu năng chuyển mạch

C1300-8T-E-2G sở hữu cấu hình phần cứng được tối ưu cho hiệu suất cao với mức tiêu thụ điện năng thấp, phù hợp với các mạng doanh nghiệp có quy mô vừa phải. Dưới đây là các thông số kỹ thuật cốt lõi:

  • Cổng kết nối:
    • 8 cổng Gigabit Ethernet 10/100/1000BASE-T (RJ-45) với tự động đàm phán tốc độ và chế độ full-duplex/half-duplex.
    • 2 cổng combo uplink (Gigabit Ethernet RJ-45 hoặc SFP 1000BASE-X), cho phép linh hoạt kết nối quang hoặc đồng.
    • 1 cổng console RJ-45 và 1 cổng USB-C để quản lý và nâng cấp firmware.
  • Hiệu năng chuyển mạch:
    • Băng thông chuyển mạch: 20 Gbps (non-blocking).
    • Tốc độ chuyển tiếp: 14.88 Mpps (triệu gói tin mỗi giây) cho gói tin 64 byte.
    • Bảng địa chỉ MAC: 16,000 địa chỉ, đủ để quản lý mạng có hàng trăm thiết bị.
    • Hỗ trợ Jumbo Frame lên đến 9,216 byte, tối ưu cho truyền tải dữ liệu lớn như sao lưu NAS hoặc stream video 4K.
  • Bộ nhớ và xử lý:
    • Bộ nhớ DRAM: 512 MB.
    • Bộ nhớ flash: 256 MB, đủ để lưu trữ nhiều phiên bản firmware và cấu hình.
    • CPU: ARM Cortex-A9 lõi kép 800 MHz, đảm bảo xử lý nhanh các tác vụ quản lý và chuyển mạch.
  • Kích thước và trọng lượng:
    • Kích thước (W x D x H): 268 x 185 x 44 mm (10.56 x 7.28 x 1.73 inch).
    • Trọng lượng: 1.39 kg (3.06 lb), nhẹ nhàng cho lắp đặt trên rack hoặc bàn làm việc.
    • Hỗ trợ lắp đặt rack 1U (kit rack đi kèm hoặc mua riêng).

Về mặt hiệu năng, C1300-8T-E-2G sử dụng công nghệ chuyển mạch store-and-forward, đảm bảo tất cả các gói tin đều được kiểm tra lỗi trước khi chuyển tiếp, giảm thiểu rủi ro mất dữ liệu. Switch cũng hỗ trợ chế độ cut-through cho các ứng dụng yêu cầu độ trễ thấp (như VoIP), mặc dù chế độ này không được bật mặc định.

Điểm nổi bật khác là khả năng quản lý băng thông (bandwidth control) với bước điều chỉnh 64 Kbps, cho phép giới hạn tốc độ tải lên/tải xuống cho từng cổng. Điều này đặc biệt hữu ích trong môi trường văn phòng để ngăn chặn một thiết bị chiếm dụng toàn bộ băng thông mạng.

Thông số môi trường và tiêu thụ điện năng

C1300-8T-E-2G được thiết kế để hoạt động ổn định trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau, phù hợp với cả văn phòng điều hòa và kho xưởng không có điều hòa. Dưới đây là các thông số môi trường quan trọng:

  • Nhiệt độ hoạt động: -5°C đến 50°C (23°F đến 122°F), cho phép lắp đặt trong môi trường công nghiệp hoặc phòng máy không có điều hòa.
  • Độ ẩm hoạt động: 10% đến 90% (không ngưng tụ), đảm bảo hoạt động bình thường trong điều kiện ẩm ướt như gần biển hoặc nhà kho.
  • Nhiệt độ lưu trữ: -40°C đến 70°C (-40°F đến 158°F), an toàn khi vận chuyển hoặc lưu kho trong thời gian dài.
  • Độ cao hoạt động: Lên đến 3,000 mét (9,842 feet), phù hợp với các khu vực miền núi hoặc cao nguyên.
  • Luồng khí: Thiết kế tản nhiệt thụ động (passive airflow) không sử dụng quạt, giúp giảm tiếng ồn và tăng độ bền cho switch.

Về tiêu thụ điện năng, C1300-8T-E-2G là một trong những switch tiết kiệm điện nhất trong phân khúc:

  • Điện áp đầu vào: 100-240 VAC, 50-60 Hz, tương thích với hầu hết nguồn điện trên thế giới.
  • Công suất tiêu thụ tối đa:
    • 10.63W ở 110V.
    • 10.65W ở 220V.
  • Công suất tiêu thụ khi rảnh (idle):
    • 4.58W ở 110V.
    • 4.72W ở 220V.
  • Tỏa nhiệt: 36.33 BTU/giờ, thấp hơn nhiều so với các switch PoE cùng phân khúc (ví dụ: C1300-8P-E-2G tỏa 299.91 BTU/giờ).

Switch sử dụng nguồn điện ngoài (external power supply) với đầu nối IEC-60320-C14, giúp dễ dàng thay thế adapter nếu cần. Đặc biệt, C1300-8T-E-2G không hỗ trợ PoE, do đó không cần lo lắng về việc cấp nguồn cho các thiết bị như camera IP hoặc điểm truy cập Wi-Fi. Nếu cần PoE, bạn có thể kết hợp với switch PoE khác hoặc sử dụng bộ cấp nguồn PoE injector.

Với mức tiêu thụ điện năng thấp và thiết kế không quạt, switch này gần như không gây tiếng ồn, lý tưởng cho văn phòng yên tĩnh hoặc phòng họp. Tuổi thọ trung bình của switch ước tính lên đến 10 năm trong điều kiện hoạt động bình thường, giúp tiết kiệm chi phí thay thế và bảo trì.

8 tính năng nổi bật giúp tối ưu mạng doanh nghiệp

8-Port GE + 2 Combo Uplink Switch Cisco C1300-8T-E-2G: thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm không gian làm việc
8-Port GE + 2 Combo Uplink Switch Cisco C1300-8T-E-2G: thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm không gian làm việc

Quản lý Layer 2 và khả năng mở rộng VLAN

C1300-8T-E-2G hỗ trợ đầy đủ các tính năng quản lý Layer 2, cho phép doanh nghiệp xây dựng mạng LAN linh hoạt và dễ dàng mở rộng. Dưới đây là các tính năng chính liên quan đến VLAN và quản lý mạng:

1. Hỗ trợ VLAN (Virtual LAN):

  • Số lượng VLAN tối đa: 4,094 VLAN (tuân thủ chuẩn 802.1Q), đủ để phân chia mạng cho hàng trăm thiết bị.
  • Hỗ trợ VLAN dựa trên cổng (port-based VLAN) và VLAN dựa trên thẻ (tagged VLAN).
  • Tính năng Private VLAN (PVLAN) để cô lập các thiết bị trong cùng một VLAN, tăng cường bảo mật cho các thiết bị như camera IP hoặc máy POS.
  • Hỗ trợ VLAN voice để ưu tiên lưu lượng VoIP, đảm bảo chất lượng cuộc gọi rõ ràng.

2. Giao thức quản lý VLAN:

  • GVRP (GARP VLAN Registration Protocol): Tự động đăng ký và hủy đăng ký VLAN trên các switch kết nối, giảm thiểu cấu hình thủ công.
  • VTP (VLAN Trunking Protocol): Đồng bộ hóa thông tin VLAN giữa các switch trong cùng một miền VTP, đơn giản hóa việc quản lý mạng lớn.

3. Link Aggregation (LAG):

  • Hỗ trợ tối đa 8 nhóm LAG (Link Aggregation Group), mỗi nhóm có thể chứa tối đa 8 cổng.
  • Tuân thủ chuẩn 802.3ad (LACP – Link Aggregation Control Protocol), cho phép kết hợp nhiều liên kết vật lý thành một liên kết logic để tăng băng thông và tính dự phòng.
  • Ví dụ: Kết hợp 2 cổng uplink (1Gbps mỗi cổng) thành một liên kết 2Gbps đến switch core hoặc router.

4. Spanning Tree Protocol (STP):

  • Hỗ trợ RSTP (Rapid Spanning Tree Protocol, 802.1w) và MSTP (Multiple Spanning Tree Protocol, 802.1s).
  • RSTP giảm thời gian hội tụ mạng xuống còn vài giây (so với 30-50 giây của STP truyền thống), đảm bảo mạng luôn sẵn sàng.
  • MSTP cho phép tạo nhiều instance STP để tối ưu hóa lưu lượng trên các VLAN khác nhau.

5. IGMP Snooping:

  • Hỗ trợ IGMPv1, IGMPv2 và IGMPv3 để quản lý lưu lượng multicast hiệu quả.
  • Giảm tải cho mạng bằng cách chỉ chuyển tiếp lưu lượng multicast đến các cổng có thiết bị yêu cầu (ví dụ: camera IP stream video).
  • Tối ưu cho ứng dụng video giám sát hoặc hội nghị truyền hình.

Để cấu hình VLAN trên C1300-8T-E-2G, bạn có thể sử dụng giao diện web hoặc CLI. Ví dụ, để tạo VLAN 10 cho phòng kế toán và gán cổng 1-4 vào VLAN này:

interface range GigabitEthernet1-4
 switchport mode access
 switchport access vlan 10

Với các tính năng trên, C1300-8T-E-2G cho phép doanh nghiệp xây dựng mạng LAN có cấu trúc, dễ quản lý và mở rộng khi nhu cầu tăng trưởng.

Tính năng bảo mật và kiểm soát truy cập

C1300-8T-E-2G tích hợp nhiều tính năng bảo mật tiên tiến để bảo vệ mạng doanh nghiệp khỏi các mối đe dọa nội bộ và ngoại vi. Dưới đây là các tính năng bảo mật nổi bật:

1. Kiểm soát truy cập cổng (Port Security):

💡 Gợi ý: 16-Port GE PoE+ + 2-Port Gigapit SFP Switch Cisco C1200-16P-2G

  • Giới hạn số lượng địa chỉ MAC được phép trên một cổng, ngăn chặn tấn công MAC flooding.
  • Hỗ trợ 3 chế độ vi phạm: shutdown (tắt cổng), restrict (giới hạn và ghi log) và protect (chỉ chặn gói tin từ địa chỉ MAC không hợp lệ).
  • Ví dụ: Giới hạn cổng 1 chỉ cho phép 1 địa chỉ MAC duy nhất (thiết bị của nhân viên), nếu có thiết bị lạ cắm vào, cổng sẽ tự động tắt.

2. 802.1X Authentication:

  • Hỗ trợ xác thực 802.1X để kiểm soát truy cập mạng dựa trên danh tính người dùng.
  • Tương thích với RADIUS server (như Cisco ISE hoặc FreeRADIUS) để quản lý tập trung tài khoản người dùng.
  • Hỗ trợ chế độ guest VLAN cho các thiết bị không xác thực được.

3. DHCP Snooping và IP Source Guard:

  • DHCP Snooping: Ngăn chặn máy chủ DHCP giả mạo bằng cách chỉ cho phép phản hồi DHCP từ các cổng tin cậy (trusted ports).
  • IP Source Guard: Kết hợp với DHCP Snooping để đảm bảo thiết bị chỉ sử dụng địa chỉ IP được cấp bởi DHCP server chính thức.
  • Ví dụ: Nếu một thiết bị cố gắng sử dụng địa chỉ IP tĩnh không được cấp phép, switch sẽ chặn lưu lượng từ địa chỉ đó.

4. Storm Control:

  • Giám sát và giới hạn lưu lượng broadcast, multicast và unicast không xác định trên mỗi cổng.
  • Ngăn chặn tấn công DoS (Denial of Service) bằng cách giới hạn tỷ lệ gói tin (ví dụ: 100 gói tin broadcast mỗi giây).
  • Hỗ trợ hành động shutdown hoặc trap khi vượt ngưỡng.

5. ACL (Access Control List):

  • Hỗ trợ ACL dựa trên MAC, IP và cổng (port-based ACL).
  • Cho phép lọc lưu lượng dựa trên địa chỉ nguồn/đích, giao thức (TCP/UDP/ICMP) và số cổng.
  • Ví dụ: Chặn lưu lượng từ VLAN 20 (khách) truy cập vào VLAN 10 (nội bộ).

6. Secure Shell (SSH) và HTTPS:

  • Hỗ trợ SSHv2 để quản lý switch an toàn qua mạng, mã hóa toàn bộ phiên kết nối.
  • Giao diện web quản lý hỗ trợ HTTPS với chứng chỉ SSL/TLS, ngăn chặn nghe lén thông tin đăng nhập.
  • Tắt các giao thức không an toàn như Telnet và HTTP theo mặc định.

7. Tính năng bảo mật vật lý:

  • Cổng console hỗ trợ mật khẩu để ngăn chặn truy cập vật lý trái phép.
  • Nút reset cứng để khôi phục cấu hình gốc, nhưng yêu cầu truy cập vật lý vào switch.
  • Hỗ trợ TACACS+ và RADIUS để quản lý tập trung tài khoản quản trị viên.

Để cấu hình Port Security trên cổng 1 với chế độ shutdown khi vi phạm:

interface GigabitEthernet1
 switchport mode access
 switchport port-security
 switchport port-security maximum 1
 switchport port-security violation shutdown

Với các tính năng bảo mật trên, C1300-8T-E-2G giúp doanh nghiệp xây dựng mạng LAN an toàn, tuân thủ các tiêu chuẩn bảo mật như PCI DSS (cho hệ thống thanh toán) hoặc ISO 27001.

Cách lắp đặt và cấu hình cơ bản cho người mới

8-Port GE + 2 Combo Uplink Switch Cisco C1300-8T-E-2G: quản lý dễ dàng với công nghệ Cisco tiên tiến
8-Port GE + 2 Combo Uplink Switch Cisco C1300-8T-E-2G: quản lý dễ dàng với công nghệ Cisco tiên tiến

Hướng dẫn gắn rack và kết nối cổng

C1300-8T-E-2G được thiết kế để lắp đặt dễ dàng trong tủ rack 19 inch hoặc đặt trên bàn làm việc. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết từng bước:

1. Chuẩn bị dụng cụ và không gian:

  • Dụng cụ cần thiết: Tua vít Phillips (để gắn rack), dây mạng Cat5e/6/6a, dây nguồn IEC C13-C14.
  • Kiểm tra không gian: Switch có kích thước 268 x 185 x 44 mm (1U), đảm bảo tủ rack có ít nhất 1U trống và khoảng cách sau switch ít nhất 10 cm để tản nhiệt.
  • Nhiệt độ môi trường: Đảm bảo nhiệt độ trong tủ rack không vượt quá 50°C (sử dụng quạt tản nhiệt nếu cần).

2. Gắn switch vào rack:

  • Bước 1: Gắn 2 thanh rail vào hai bên switch bằng 4 ốc vít đi kèm (mỗi bên 2 ốc).
  • Bước 2: Đặt switch vào tủ rack, căn chỉnh lỗ bắt ốc trên rail với lỗ trên thanh rack.
  • Bước 3: Sử dụng 4 ốc vít rack (thường đi kèm với tủ) để cố định switch vào tủ. Đảm bảo switch được gắn chắc chắn, không bị lỏng lẻo.
  • Lưu ý: Nếu không có tủ rack, bạn có thể đặt switch trên bàn làm việc bằng cách gắn 4 chân cao su đi kèm vào đáy switch.

3. Kết nối nguồn điện:

  • Bước 1: Cắm dây nguồn IEC C13-C14 vào switch (cổng nguồn ở mặt sau).
  • Bước 2: Cắm đầu còn lại vào ổ cắm điện 100-240VAC, 50-60Hz.
  • Bước 3: Bật công tắc nguồn (nếu có) trên switch. Đèn LED nguồn sẽ sáng màu xanh lá cây khi switch hoạt động bình thường.
  • Lưu ý: Switch không có nút nguồn vật lý, do đó chỉ cần cắm điện là switch sẽ tự động bật.

4. Kết nối mạng:

  • Kết nối thiết bị đầu cuối:
    • Sử dụng dây mạng Cat5e/6/6a để kết nối các thiết bị như máy tính, camera IP, máy in vào 8 cổng Gigabit Ethernet (cổng 1-8) ở mặt trước switch.
    • Đèn LED trên mỗi cổng sẽ nhấp nháy màu xanh lá cây khi có kết nối và màu cam khi có lỗi (ví dụ: tốc độ 100Mbps thay vì 1Gbps).
  • Kết nối uplink:
    • Để kết nối đến switch core, router hoặc modem, sử dụng 2 cổng combo uplink (cổng 9-10).
    • Bạn có thể sử dụng cổng RJ-45 (đồng) hoặc cổng SFP (quang) tùy theo nhu cầu:
      • RJ-45: Sử dụng dây mạng Cat6 để kết nối trực tiếp đến thiết bị khác.
      • SFP: Cắm module SFP (như GLC-TE cho đồng hoặc GLC-SX-MMD cho quang multimode) và sử dụng dây cáp quang tương ứng.
    • Ví dụ: Kết nối cổng 9 (RJ-45) đến router bằng dây mạng Cat6 để cung cấp internet cho toàn bộ mạng.
  • Kết nối quản lý:
    • Cổng console RJ-45: Sử dụng cáp console (RJ-45 to DB-9) để kết nối với máy tính và cấu hình switch qua CLI (sử dụng phần mềm như PuTTY).
    • Cổng USB-C: Kết nối với máy tính để quản lý switch qua giao diện CLI hoặc nâng cấp firmware.

5. Kiểm tra kết nối:

  • Sau khi kết nối, kiểm tra đèn LED trên các cổng:
    • Đèn xanh lá cây sáng liên tục: Kết nối ổn định.
    • Đèn xanh lá cây nhấp nháy: Có hoạt động truyền dữ liệu.
    • Đèn cam: Lỗi kết nối hoặc tốc độ thấp (10/100Mbps).
  • Sử dụng lệnh ping từ máy tính để kiểm tra kết nối đến các thiết bị khác trong mạng.

Lưu ý quan trọng: C1300-8T-E-2G không hỗ trợ PoE, do đó nếu kết nối camera IP hoặc điểm truy cập Wi-Fi, bạn cần sử dụng switch PoE khác hoặc bộ cấp nguồn PoE injector.

Thiết lập VLAN và QoS qua giao diện web

C1300-8T-E-2G cung cấp giao diện web thân thiện để cấu hình VLAN và QoS mà không cần kiến thức CLI chuyên sâu. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết:

1. Truy cập giao diện web:

  • Bước 1: Kết nối máy tính với switch qua cổng Ethernet (ví dụ: cổng 1).
  • Bước 2: Mở trình duyệt web và nhập địa chỉ IP mặc định của switch: 192.168.1.254.
  • Bước 3: Đăng nhập với tên người dùng cisco và mật khẩu cisco (mặc định).
  • Lưu ý: Nếu không truy cập được, kiểm tra địa chỉ IP của máy tính (phải cùng mạng với switch, ví dụ: 192.168.1.1/24).

2. Cấu hình VLAN:

Tạo VLAN mới:

  • Bước 1: Vào mục VLAN Management > Create VLAN.
  • Bước 2: Nhập VLAN ID (ví dụ: 10) và tên VLAN (ví dụ: “KeToan”).
  • Bước 3: Nhấn Apply để tạo VLAN.

Gán cổng vào VLAN:

  • Bước 1: Vào mục VLAN Management > Port to VLAN.
  • Bước 2: Chọn cổng cần cấu hình (ví dụ: cổng 1-4).
  • Bước 3: Chọn chế độ Access cho cổng truy cập hoặc Trunk cho cổng uplink.
  • Bước 4: Chọn VLAN ID (ví dụ: 10) cho cổng truy cập hoặc danh sách VLAN cho cổng trunk.
  • Bước 5: Nhấn Apply để lưu cấu hình.

Ví dụ cấu hình VLAN cho văn phòng:

  • VLAN 10 (KeToan): Cổng 1-4.
  • VLAN 20 (BanGiamDoc): Cổng 5-6.
  • VLAN 30 (Khach): Cổng 7-8.
  • Cổng 9 (uplink): Trunk mode, cho phép VLAN 10, 20, 30.

3. Cấu hình QoS (Quality of Service):

Bật QoS:

  • Bước 1: Vào mục Quality of Service > General > QoS Properties.
  • Bước 2: Chọn Enable cho QoS.
  • Bước 3: Chọn chế độ DSCP (Differentiated Services Code Point) để ưu tiên lưu lượng dựa trên tiêu chuẩn IP.
  • Bước 4: Nhấn Apply.

Tạo Class Map:

  • Bước 1: Vào mục Quality of Service > QoS Advanced Mode > Class Map.
  • Bước 2: Nhấn Add để tạo class map mới.
  • Bước 3: Nhập tên class map (ví dụ: “Video”) và chọn loại khớp (match type) là DSCP.
  • Bước 4: Nhập giá trị DSCP (ví dụ: 46 cho lưu lượng video EF – Expedited Forwarding).
  • Bước 5: Nhấn Apply.

Tạo Policy Map:

  • Bước 1: Vào mục Quality of Service > QoS Advanced Mode > Policy Map.
  • Bước 2: Nhấn Add để tạo policy map mới.
  • Bước 3: Nhập tên policy map (ví dụ: “QoS_Video”).
  • Bước 4: Thêm class map “Video” vào policy map và chọn hành động Priority với băng thông tối thiểu 50%.
  • Bước 5: Nhấn Apply.

Áp dụng Policy Map vào cổng:

  • Bước 1: Vào mục Quality of Service > QoS Advanced Mode > Policy Binding.
  • Bước 2: Chọn cổng cần áp dụng (ví dụ: cổng 1-4 cho camera IP).
  • Bước 3: Chọn policy map “QoS_Video”.
  • Bước 4: Nhấn Apply.

4. Lưu cấu hình:

  • Bước 1: Vào mục Administration > File Management > Copy/Save Configuration.
  • Bước 2: Chọn Running Configuration sang Startup Configuration.
  • Bước 3: Nhấn Apply để lưu cấu hình vĩnh viễn.

Với các bước trên, bạn đã cấu hình thành công VLAN và QoS trên C1300-8T-E-2G qua giao diện web. Để kiểm tra, bạn có thể sử dụng lệnh ping hoặc traceroute từ các thiết bị trong các VLAN khác nhau, hoặc sử dụng phần mềm giám sát mạng như Wireshark để kiểm tra lưu lượng ưu tiên.

So sánh C1300-8T-E-2G với các model tương đương

8-Port GE + 2 Combo Uplink Switch Cisco C1300-8T-E-2G: bảo mật mạng vượt trội cho hệ thống của bạn
8-Port GE + 2 Combo Uplink Switch Cisco C1300-8T-E-2G: bảo mật mạng vượt trội cho hệ thống của bạn

Khác biệt giữa C1300-8T-E-2G và CBS350-8T-E-2G

C1300-8T-E-2G và CBS350-8T-E-2G đều là switch quản lý Layer 2 của Cisco với cấu hình cổng tương tự (8 cổng Gigabit + 2 combo uplink), nhưng có những khác biệt quan trọng về phần cứng, phần mềm và tính năng. Dưới đây là phân tích chi tiết:

1. Phần cứng và hiệu năng:

Thông số C1300-8T-E-2G CBS350-8T-E-2G
Dòng sản phẩm Catalyst 1300 (thế hệ mới) Business 350 (thế hệ cũ)
CPU ARM Cortex-A9 lõi kép 800 MHz ARM Cortex-A9 lõi đơn 600 MHz
Bộ nhớ DRAM 512 MB 256 MB
Bộ nhớ flash 256 MB 128 MB
Băng thông chuyển mạch 20 Gbps 20 Gbps
Tốc độ chuyển tiếp 14.88 Mpps 14.88 Mpps
Bảng địa chỉ MAC 16,000 8,000
Jumbo Frame 9,216 byte 9,216 byte

2. Phần mềm và tính năng:

  • Hệ điều hành:
    • C1300-8T-E-2G: Chạy Cisco IOS XE mới nhất, hỗ trợ giao diện web hiện đại và CLI tiên tiến.
    • CBS350-8T-E-2G: Chạy Cisco IOS truyền thống, giao diện web ít thân thiện hơn.
  • Tính năng Layer 2:
    • Cả hai đều hỗ trợ VLAN, QoS, STP/RSTP/MSTP, IGMP Snooping, Link Aggregation.
    • C1300-8T-E-2G hỗ trợ thêm:
      • Private VLAN (PVLAN) để cô lập thiết bị trong cùng VLAN.
      • VLAN voice tự động (Auto Voice VLAN) cho các thiết bị VoIP.
      • Hỗ trợ 802.1X với chế độ Multi-Domain Authentication (MDA).
  • Bảo mật:
    • Cả hai đều hỗ trợ Port Security, DHCP Snooping, IP Source Guard, Storm Control, ACL.
    • C1300-8T-E-2G hỗ trợ thêm:
      • MACsec (802.1AE) để mã hóa lưu lượng Layer 2 (yêu cầu license).
      • TACACS+ cho quản lý tập trung tài khoản quản trị viên.
  • Quản lý:
    • C1300-8T-E-2G:
      • Giao diện web responsive, hỗ trợ cả desktop và mobile.
      • Hỗ trợ Cisco DNA Center để quản lý tập trung (với license).
      • Cổng USB-C để quản lý và nâng cấp firmware.
    • CBS350-8T-E-2G:
      • Giao diện web cơ bản, không hỗ trợ mobile.
      • Không hỗ trợ Cisco DNA Center.
      • Chỉ có cổng console RJ-45.

3. Tiêu thụ điện năng và môi trường:

📈 Khám phá: 24-port GE PoE+ Data Switch Cisco C9200-24P-E

Thông số C1300-8T-E-2G CBS350-8T-E-2G
Công suất tiêu thụ (220V) 10.65W 12.5W
Tỏa nhiệt (BTU/hr) 36.33 42.65
Nhiệt độ hoạt động -5°C đến 50°C 0°C đến 40°C
Độ ẩm hoạt động 10% đến 90% (không ngưng tụ) 10% đến 85% (không ngưng tụ)

4. Giá cả và vòng đời sản phẩm:

  • C1300-8T-E-2G: Là thế hệ mới hơn, giá thành cao hơn khoảng 10-15% so với CBS350-8T-E-2G, nhưng được Cisco hỗ trợ lâu dài với cập nhật firmware thường xuyên.
  • CBS350-8T-E-2G: Đã ngừng sản xuất mới, chỉ còn hàng tồn kho hoặc hàng refurbished, giá rẻ hơn nhưng không nhận được cập nhật firmware mới.

Khi nào nên chọn C1300-8T-E-2G?

  • Bạn cần hiệu năng cao hơn với CPU lõi kép và bộ nhớ lớn.
  • Bạn muốn sử dụng các tính năng bảo mật tiên tiến như MACsec hoặc TACACS+.
  • Bạn dự định mở rộng mạng trong tương lai và cần hỗ trợ Cisco DNA Center.
  • Bạn cần switch hoạt động trong môi trường khắc nghiệt (-5°C đến 50°C).
  • Bạn muốn giao diện quản lý hiện đại và thân thiện với người dùng.

Khi nào nên chọn CBS350-8T-E-2G?

  • Bạn có ngân sách hạn chế và không cần các tính năng nâng cao.
  • Bạn đang tìm kiếm switch thay thế tạm thời cho mạng hiện tại.
  • Bạn không cần hỗ trợ từ Cisco trong tương lai (do sản phẩm đã ngừng sản xuất).

Tóm lại, C1300-8T-E-2G là lựa chọn tốt hơn cho hầu hết các doanh nghiệp nhờ hiệu năng cao hơn, tính năng bảo mật tiên tiến và hỗ trợ dài hạn từ Cisco.

Lựa chọn giữa switch quản lý và không quản lý

Khi xây dựng mạng doanh nghiệp, việc lựa chọn giữa switch quản lý (managed switch) như C1300-8T-E-2G và switch không quản lý (unmanaged switch) phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể về hiệu suất, bảo mật và khả năng mở rộng. Dưới đây là phân tích chi tiết để giúp bạn đưa ra quyết định đúng đắn:

1. Switch không quản lý (Unmanaged Switch):

Ưu điểm:

  • Dễ sử dụng: Không cần cấu hình, chỉ cần cắm điện và kết nối dây mạng là hoạt động.
  • Giá thành rẻ: Thường rẻ hơn 30-50% so với switch quản lý cùng số cổng.
  • Độ tin cậy cao: Không có phần mềm phức tạp, ít lỗi do cấu hình sai.
  • Không cần bảo trì: Không cần cập nhật firmware hoặc giám sát.

Nhược điểm:

  • Không hỗ trợ VLAN: Không thể phân chia mạng thành các phân đoạn logic, dẫn đến broadcast storm và giảm hiệu suất.
  • Không có QoS: Không thể ưu tiên lưu lượng quan trọng như VoIP hoặc video giám sát.
  • Không có bảo mật nâng cao: Không hỗ trợ Port Security, 802.1X, DHCP Snooping, dễ bị tấn công nội bộ.
  • Không giám sát: Không thể theo dõi lưu lượng, phát hiện lỗi hoặc tối ưu hóa mạng.
  • Không hỗ trợ uplink linh hoạt: Thường chỉ có cổng đồng, không hỗ trợ SFP cho kết nối quang.

Phù hợp cho:

  • Mạng gia đình hoặc văn phòng rất nhỏ (dưới 10 thiết bị).
  • Môi trường không yêu cầu bảo mật cao (ví dụ: phòng họp tạm thời).
  • Ngân sách cực kỳ hạn chế và không cần mở rộng trong tương lai.

2. Switch quản lý (Managed Switch) như C1300-8T-E-2G:

Ưu điểm:

  • Hỗ trợ VLAN: Phân chia mạng thành các phân đoạn logic để tăng cường bảo mật và hiệu suất. Ví dụ: Tách mạng camera IP khỏi mạng máy tính văn phòng.
  • QoS (Quality of Service): Ưu tiên lưu lượng quan trọng như VoIP hoặc video giám sát, đảm bảo chất lượng dịch vụ.
  • Bảo mật nâng cao:
    • Port Security: Giới hạn số lượng địa chỉ MAC trên mỗi cổng.
    • 802.1X: Xác thực người dùng trước khi cho phép truy cập mạng.
    • DHCP Snooping: Ngăn chặn máy chủ DHCP giả mạo.
    • ACL: Lọc lưu lượng dựa trên địa chỉ IP, MAC hoặc cổng.
  • Giám sát và tối ưu hóa:
    • Hỗ trợ SNMP để giám sát từ xa qua phần mềm như PRTG hoặc SolarWinds.
    • Ghi log sự kiện và cảnh báo qua email hoặc syslog.
    • Hỗ trợ IGMP Snooping để tối ưu hóa lưu lượng multicast.
  • Khả năng mở rộng:
    • Hỗ trợ Link Aggregation (LAG) để tăng băng thông và tính dự phòng.
    • Hỗ trợ RSTP/MSTP để ngăn chặn vòng lặp mạng.
    • 2 cổng combo uplink (RJ-45/SFP) cho kết nối linh hoạt đến switch core hoặc router.
  • Quản lý linh hoạt:
    • Giao diện web thân thiện và CLI cho người dùng chuyên nghiệp.
    • Hỗ trợ SSH và HTTPS để quản lý an toàn từ xa.
    • Cập nhật firmware thường xuyên để vá lỗi và bổ sung tính năng mới.

Nhược điểm:

  • Giá thành cao hơn: Đắt hơn switch không quản lý, nhưng mang lại giá trị lâu dài.
  • Yêu cầu kiến thức cấu hình: Cần thời gian để học cách cấu hình các tính năng nâng cao.
  • Cần bảo trì: Cần cập nhật firmware và giám sát định kỳ.

Phù hợp cho:

  • Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMB) có từ 10 thiết bị trở lên.
  • Mạng yêu cầu bảo mật cao (ví dụ: ngân hàng, bệnh viện, trường học).
  • Hệ thống camera IP, VoIP hoặc video conference cần QoS.
  • Mạng cần mở rộng trong tương lai (ví dụ: thêm chi nhánh hoặc thiết bị mới).
  • Văn phòng, nhà hàng, khách sạn, kho xưởng cần quản lý tập trung.

3. So sánh trực tiếp:

Tiêu chí Switch không quản lý Switch quản lý (C1300-8T-E-2G)
Giá thành Rẻ Cao hơn
Dễ sử dụng Rất dễ (cắm và chạy) Cần cấu hình ban đầu
VLAN Không hỗ trợ Hỗ trợ 4,094 VLAN
QoS Không hỗ trợ Hỗ trợ DSCP, 802.1p
Bảo mật Cơ bản (không có) Port Security, 802.1X, DHCP Snooping, ACL
Giám sát Không hỗ trợ SNMP, syslog, cảnh báo email
Uplink Chỉ RJ-45 2 combo RJ-45/SFP
Mở rộng Không hỗ trợ LAG, RSTP/MSTP, IGMP Snooping
Bảo trì Không cần Cập nhật firmware định kỳ

4. Lựa chọn dựa trên nhu cầu cụ thể:

  • Nhu cầu cơ bản (gia đình, văn phòng nhỏ): Switch không quản lý là đủ, tiết kiệm chi phí.
  • Nhu cầu bảo mật và hiệu suất (doanh nghiệp SMB): C1300-8T-E-2G là lựa chọn tối ưu với VLAN, QoS và bảo mật nâng cao.
  • Nhu cầu mở rộng trong tương lai: Switch quản lý cho phép thêm thiết bị và tính năng mà không cần thay thế switch.
  • Môi trường yêu cầu giám sát (camera IP, VoIP): Switch quản lý giúp theo dõi lưu lượng và đảm bảo chất lượng dịch vụ.

Ví dụ thực tế:

  • Nhà hàng: Sử dụng C1300-8T-E-2G để kết nối camera IP (VLAN 10), máy POS (VLAN 20) và Wi-Fi khách (VLAN 30), đồng thời ưu tiên lưu lượng cho máy POS.
  • Văn phòng nhỏ: Sử dụng switch không quản lý cho 5 máy tính và 1 máy in, không cần bảo mật cao.
  • Kho xưởng: Sử dụng C1300-8T-E-2G để kết nối camera giám sát và máy quét mã vạch, với Port Security để ngăn chặn truy cập trái phép.

Kết luận, nếu bạn cần một mạng ổn định, bảo mật và có khả năng mở rộng, C1300-8T-E-2G là lựa chọn đáng đầu tư. Ngược lại, nếu bạn chỉ cần kết nối cơ bản và ngân sách hạn chế, switch không quản lý có thể là giải pháp tạm thời.

C1300-8T-E-2G là một trong những switch quản lý Layer 2 tốt nhất cho doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Đà Nẵng, với sự kết hợp hoàn hảo giữa hiệu năng cao, tính năng bảo mật tiên tiến và khả năng mở rộng linh hoạt. Với 8 cổng Gigabit Ethernet và 2 combo uplink, switch này cung cấp băng thông 20 Gbps và tốc độ chuyển tiếp 14.88 Mpps, đáp ứng nhu cầu truyền tải dữ liệu tốc độ cao cho hệ thống camera IP, máy tính văn phòng và thiết bị IoT. Thiết kế nhỏ gọn 1U, tiêu thụ điện năng thấp (10.6W) và hoạt động trong môi trường khắc nghiệt (-5°C đến 50°C) khiến C1300-8T-E-2G trở thành lựa chọn lý tưởng cho văn phòng, nhà hàng, khách sạn và kho xưởng.

Các tính năng nổi bật như VLAN (4,094 VLAN), QoS, RSTP/MSTP, IGMP Snooping và bảo mật nâng cao (Port Security, 802.1X, DHCP Snooping) giúp tối ưu hóa hiệu suất mạng và bảo vệ khỏi các mối đe dọa nội bộ. Giao diện quản lý web thân thiện và CLI chuyên nghiệp cho phép người dùng dễ dàng cấu hình và giám sát mạng mà không cần kiến thức chuyên sâu. So với các model cũ như CBS350-8T-E-2G, C1300-8T-E-2G mang lại hiệu năng cao hơn với CPU lõi kép, bộ nhớ lớn và hỗ trợ các tính năng bảo mật tiên tiến như MACsec và TACACS+.

Nếu bạn đang tìm kiếm một switch quản lý đáng tin cậy để xây dựng mạng doanh nghiệp ổn định, bảo mật và dễ mở rộng, C1300-8T-E-2G là sự lựa chọn không thể bỏ qua. Hãy liên hệ với Camera43.com qua hotline 0905.777.955 để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ lắp đặt chuyên nghiệp tại Đà Nẵng.

Mua C1300-8T-E-2G chính hãng chất lượng cao tại Camera43.com

Bạn đang tìm kiếm giải pháp giám sát an ninh hiệu quả với thiết bị C1300-8T-E-2G? Tại Camera43.com, chúng tôi tự hào cung cấp sản phẩm chính hãng, đảm bảo độ bền và tính năng vượt trội cho hệ thống mạng của bạn. Thiết bị này được thiết kế để đáp ứng nhu cầu kết nối linh hoạt và ổn định, phù hợp cho cả gia đình và doanh nghiệp.

Với C1300-8T-E-2G, bạn sẽ trải nghiệm tốc độ truyền tải nhanh chóng cùng khả năng quản lý dễ dàng. Hãy lựa chọn sự tin cậy từ Camera43.com để bảo vệ tài sản và không gian sống của bạn một cách tối ưu nhất.

Switch Cisco C1300-8T-E-2G có bao nhiêu cổng Gigabit Ethernet?

Switch Cisco C1300-8T-E-2G có 8 cổng Gigabit Ethernet (GE) để kết nối các thiết bị mạng nhanh chóng và ổn định.

C1300-8T-E-2G hỗ trợ loại uplink nào?

Switch C1300-8T-E-2G hỗ trợ 2 cổng combo uplink, cho phép kết nối quang SFP hoặc đồng RJ-45 tùy nhu cầu sử dụng.

Switch Cisco C1300-8T-E-2G có quản lý được không?

Có, switch C1300-8T-E-2G là dòng switch quản lý Layer 2, hỗ trợ cấu hình và giám sát mạng hiệu quả qua giao diện web hoặc CLI.

Công suất tiêu thụ của C1300-8T-E-2G là bao nhiêu?

Switch Cisco C1300-8T-E-2G tiêu thụ khoảng 12W công suất, tiết kiệm điện năng cho hệ thống mạng doanh nghiệp nhỏ.

C1300-8T-E-2G có hỗ trợ PoE không?

Không, switch C1300-8T-E-2G không hỗ trợ PoE, chỉ cung cấp kết nối dữ liệu thông thường qua cổng Ethernet.

Thông số kỹ thuật: 8-Port GE + 2 Combo Uplink Switch Cisco C1300-8T-E-2G
Hãng sản xuấtCisco Systems
Dòng sản phẩmCatalyst 1300
Mã sản phẩmC1300-8T-E-2G
Loại thiết bịSwitch quản lý Layer 2
Kích thước (WxDxH)268 x 185 x 44 mm
Kích thước (inch)10.56 x 7.28 x 1.73 in
Trọng lượng1.39 kg (3.06 lb)
Form factor1U, half-depth
Loại lắp đặtRack-mountable
Số cổng downlink8 cổng
Loại cổng downlink10/100/1000BASE-T (RJ-45)
Tự động nhận tốc độCó (10/100/1000 Mbps)
Số cổng uplink2 cổng combo
Loại cổng uplink1000BASE-T/SFP (RJ-45 hoặc SFP)
Tổng số cổng quản lý10 cổng Gigabit
Cổng ảo1 cổng VLAN
Băng thông chuyển mạch20 Gbps
Tốc độ chuyển tiếp14.88 Mpps
Bảng địa chỉ MAC16K entries
Hỗ trợ VLANCó
Số VLAN tối đa4094
Hỗ trợ QoSCó (cơ bản)
Hỗ trợ link aggregationCó (8 nhóm, 8 cổng)
Giao thức spanning treeRSTP/MSTP
Số instance MSTP8
Số instance RPVST+126
Hỗ trợ DHCP serverCó
Cổng console1x RJ-45, 1x USB-C
Cổng USB1x USB-C (quản lý file/hình ảnh)
Nút resetCó
Loại quạtThụ động (passive airflow)
Nguồn điệnNgoài (IEC-60320-C14)
Điện áp đầu vào100-240 VAC
Tần số nguồn50-60 Hz
Công suất tiêu thụ (110V)10.63 W
Công suất tiêu thụ (220V)10.65 W
Công suất tiêu thụ khi rảnh4.58 W (110V), 4.72 W (220V)
Tỏa nhiệt tối đa36.33 BTU/hr
Nhiệt độ hoạt động-5°C đến 50°C
Độ ẩm hoạt động10% đến 90% (không ngưng tụ)
Giao diện quản lýWeb, CLI, SNMP, SSH, Telnet
Hỗ trợ IPv6Có
Hỗ trợ bảo mậtCơ bản (ACL, port security)
Hỗ trợ PoEKhông
Hỗ trợ Layer 3Không (chỉ Layer 2)
Hệ điều hànhLinux tùy chỉnh
Bộ nhớ128 MB
Khoảng cách rack1U
Phụ kiện kèm theoKhông bao gồm rack mount kit
Chuẩn tương thíchIEC60945 (SFP)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “8-Port GE + 2 Combo Uplink Switch Cisco C1300-8T-E-2G”

📋 Đặt mua / Tư vấn lắp đặt

Sản phẩm tương tự

📦 Danh mục sản phẩm
Trợ lý AI
Đang trực tuyến
🗑️ ✕
✕