CISCO CATALYST

16-port Gigabit Ethernet PoE Switch Cisco C1000-16P-E-2G-L

Mã SP: C1000-16P-E-2G-L
Thương hiệu: Cisco Catalyst
Bảo hành: Theo hãng
✓ Còn hàng
👁 16 lượt xem
Mã cùng phiên bản:
12.000.000 
Giá niêm yết: 13.800.000 
🎉 Tiết kiệm: 1.800.000  (13%)
✔ Đã bao gồm thuế VAT ✔ Chưa bao gồm nhân công & vật tư lắp đặt
🎁 Ưu đãi kèm theo
  • Giao hàng miễn phí nội thành TP. Đà Nẵng
  • Lắp đặt chuyên nghiệp tận nhà bởi đội kỹ thuật
  • Bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
  • Hóa đơn VAT đầy đủ, tem chính hãng
📞
Hotline tư vấn & đặt hàng:
⏰ T2 – CN: 8:00 – 20:00
Thanh toán:
💵 Tiền mặt 🏦 Chuyển khoản 💳 Thẻ ATM/Internet Banking

C1000-16P-E-2G-L là switch quản lý Layer 2 thuộc dòng Cisco Catalyst 1000, được thiết kế chuyên biệt cho mạng doanh nghiệp nhỏ và vừa. Với 16 cổng Gigabit Ethernet hỗ trợ PoE+ (802.3at) và ngân sách nguồn PoE lên đến 240W, sản phẩm này đáp ứng hoàn hảo nhu cầu cấp nguồn và truyền dữ liệu đồng thời cho camera IP, điểm truy cập Wi-Fi và điện thoại VoIP. Thiết kế không quạt (fanless) cùng kích thước nhỏ gọn (10.56 × 8.26 × 1.73 inch) giúp C1000-16P-E-2G-L hoạt động êm ái, phù hợp lắp đặt trong văn phòng, nhà hàng hay kho xưởng mà không gây tiếng ồn.

Điểm khác biệt của model này nằm ở khả năng mở rộng linh hoạt với 2 cổng uplink SFP 1Gbps, cho phép kết nối xa qua cáp quang mà không làm giảm hiệu suất mạng. Đây chính là giải pháp tối ưu cho hệ thống camera quan sát cần băng thông ổn định và nguồn điện liên tục.

Cisco C1000-16P-E-2G-L là gì và có gì đặc biệt

16-port Gigabit Ethernet PoE Switch Cisco C1000-16P-E-2G-L: kết nối mạnh mẽ, tiết kiệm không gian văn phòng
16-port Gigabit Ethernet PoE Switch Cisco C1000-16P-E-2G-L: kết nối mạnh mẽ, tiết kiệm không gian văn phòng

Định nghĩa và vai trò trong mạng doanh nghiệp

C1000-16P-E-2G-L là switch quản lý Layer 2 thuộc dòng Cisco Catalyst 1000, hoạt động trên nền tảng Cisco IOS LAN Lite. Sản phẩm này đóng vai trò như một nút mạng trung tâm trong kiến trúc mạng doanh nghiệp nhỏ, cung cấp khả năng chuyển mạch Gigabit tốc độ cao kết hợp với tính năng Power over Ethernet Plus (PoE+).

Với 16 cổng RJ-45 10/100/1000Mbps hỗ trợ PoE+ và ngân sách nguồn 240W, C1000-16P-E-2G-L cho phép cấp nguồn và truyền dữ liệu đồng thời cho các thiết bị đầu cuối như camera IP (tiêu thụ trung bình 15-30W/cổng), điểm truy cập Wi-Fi 6 (25-30W) hay điện thoại VoIP (5-15W). Điều này giúp loại bỏ nhu cầu sử dụng adapter nguồn riêng biệt, đơn giản hóa hệ thống dây dẫn và giảm chi phí triển khai hạ tầng mạng.

Điểm nổi bật so với các model khác trong Catalyst 1000

So với các model cùng dòng như C1000-16P-2G-L (ngân sách PoE 120W) hay C1000-16T-E-2G-L (không hỗ trợ PoE), C1000-16P-E-2G-L nổi bật với những ưu điểm kỹ thuật sau:

  • Ngân sách PoE 240W: Đủ sức cấp nguồn cho 8-12 camera IP công suất cao (20-30W/cổng) hoặc 16 thiết bị tiêu thụ thấp (15W/cổng), vượt trội so với model 120W chỉ đáp ứng được 4-8 camera.
  • Thiết kế không quạt (fanless): Hoạt động hoàn toàn yên tĩnh, phù hợp lắp đặt trong môi trường văn phòng hoặc khu vực cần độ ồn thấp, khác với model C1000-24FP-4G-L (24 cổng, có quạt).
  • Kích thước siêu nhỏ gọn: Chỉ 10.56 × 8.26 × 1.73 inch (268 × 210 × 44 mm), tiết kiệm không gian rack so với các model 24/48 cổng.
  • Hỗ trợ SFP uplink 1Gbps: 2 cổng SFP cho phép kết nối quang xa (lên đến 10km với module GLC-LH-SMD) mà không làm giảm băng thông mạng, lý tưởng cho hệ thống camera phân tán.
  • Công suất tiêu thụ tối ưu: Chỉ 54.4W khi không cấp PoE và tối đa 256.8W khi đầy tải PoE, tiết kiệm điện năng hơn so với model C1000-16FP-2G-L (240W PoE, tiêu thụ 256.8W).
  • Bộ nhớ và xử lý mạnh mẽ: CPU ARM v7 800MHz, 512MB DRAM và 256MB flash, đảm bảo xử lý 26.78 Mpps (triệu gói tin/giây) với băng thông chuyển mạch 36Gbps.

Điểm khác biệt quan trọng nhất là C1000-16P-E-2G-L sử dụng nguồn điện ngoài (external power supply), cho phép linh hoạt thay thế nguồn dự phòng mà không cần thay toàn bộ switch, phù hợp với hệ thống yêu cầu tính sẵn sàng cao.

Thông số kỹ thuật chi tiết của C1000-16P-E-2G-L

16-port Gigabit Ethernet PoE Switch Cisco C1000-16P-E-2G-L: cấp nguồn và dữ liệu chỉ qua một cáp duy nhất
16-port Gigabit Ethernet PoE Switch Cisco C1000-16P-E-2G-L: cấp nguồn và dữ liệu chỉ qua một cáp duy nhất

Cấu hình cổng và khả năng PoE+

C1000-16P-E-2G-L được trang bị 16 cổng downlink RJ-45 10/100/1000Mbps hỗ trợ chuẩn PoE+ (IEEE 802.3at) với các thông số kỹ thuật sau:

  • Điện áp đầu ra PoE: 44-57VDC (tuân thủ chuẩn 802.3at Type 2).
  • Dòng điện tối đa/cổng: 600mA (30W/cổng).
  • Ngân sách PoE tổng: 240W, cho phép cấp nguồn đồng thời cho tối đa 8 thiết bị tiêu thụ 30W hoặc 16 thiết bị 15W.
  • Phát hiện thiết bị PoE: Tự động nhận diện và cấp nguồn cho thiết bị tuân thủ IEEE 802.3af/at (PD Class 0-4).
  • Bảo vệ quá tải: Tự động ngắt nguồn khi vượt ngưỡng công suất hoặc ngắn mạch.

Ngoài ra, switch còn tích hợp 2 cổng uplink SFP 1Gbps hỗ trợ các module quang như:

  • GLC-SX-MM (multi-mode, 550m).
  • GLC-LH-SMD (single-mode, 10km).
  • GLC-T (RJ-45, 100m).

Đặc biệt, các cổng PoE+ của C1000-16P-E-2G-L hỗ trợ tính năng Perpetual PoE, duy trì cấp nguồn cho thiết bị ngay cả khi switch khởi động lại, đảm bảo camera quan sát hoạt động liên tục.

Hiệu năng và thông số phần cứng

C1000-16P-E-2G-L sở hữu cấu hình phần cứng mạnh mẽ với các thông số kỹ thuật sau:

  • Bộ xử lý: CPU ARM v7 800MHz, 32-bit.
  • Bộ nhớ: 512MB DRAM (DDR3) và 256MB flash (NAND).
  • Băng thông chuyển mạch: 36Gbps (full-duplex).
  • Tốc độ chuyển tiếp: 26.78 Mpps (triệu gói tin/giây) với kích thước gói 64-byte.
  • Bảng địa chỉ MAC: Hỗ trợ lên đến 16,000 địa chỉ MAC.
  • Bộ đệm gói tin: 4MB chia sẻ động giữa các cổng.

Về hiệu suất mạng, switch hỗ trợ các tính năng Layer 2 tiên tiến như:

  • VLAN: Tối đa 256 VLAN hoạt động (trong tổng số 4094 VLAN ID).
  • QoS: 4 hàng đợi ưu tiên (priority queues) với phân loại lưu lượng dựa trên DSCP/CoS.
  • Bảo mật: Hỗ trợ ACL (Access Control List) với 600 ACE (Access Control Entry) cho IPv4 và IPv6.
  • STP/RSTP/MSTP: Ngăn chặn vòng lặp mạng với thời gian hội tụ nhanh.
  • IGMP Snooping: Tối ưu hóa băng thông multicast cho ứng dụng video streaming.

Switch hoạt động trong dải nhiệt độ 0-45°C (lên đến 5000 feet) và độ ẩm 5-90% (không ngưng tụ), phù hợp với môi trường văn phòng và kho xưởng tại Việt Nam. MTBF (Mean Time Between Failures) đạt 2,165,105 giờ (khoảng 247 năm) ở điều kiện hoạt động tiêu chuẩn.

C1000-16P-E-2G-L giá bao nhiêu và mua ở đâu uy tín

16-port Gigabit Ethernet PoE Switch Cisco C1000-16P-E-2G-L: hiệu suất cao, bảo mật tối ưu cho doanh nghiệp
16-port Gigabit Ethernet PoE Switch Cisco C1000-16P-E-2G-L: hiệu suất cao, bảo mật tối ưu cho doanh nghiệp

Bảng giá tham khảo từ các nhà phân phối chính hãng

Giá của C1000-16P-E-2G-L thường dao động tùy theo chính sách của nhà phân phối và tình trạng hàng tồn kho. Dưới đây là mức giá tham khảo (chưa bao gồm VAT) từ các nguồn chính hãng tại thời điểm hiện tại:

  • Hàng mới 100%: 18,500,000 – 22,000,000 VNĐ (tùy theo chương trình khuyến mãi).
  • Hàng renewed (tân trang): 12,000,000 – 15,000,000 VNĐ (được kiểm tra và bảo hành 1 năm).
  • Bulk order (từ 5 switch trở lên): Giảm 5-10% tùy số lượng.

Lưu ý:

👉 Tham khảo thêm: 16-port GE Switch Cisco C1000-16P-2G-L

  • Giá trên chưa bao gồm phí vận chuyển và lắp đặt.
  • Các nhà phân phối chính hãng thường cung cấp hóa đơn VAT đầy đủ và chứng nhận CO/CQ.
  • Giá có thể thay đổi theo tỷ giá USD/VND và chính sách của Cisco.

Đối với doanh nghiệp cần triển khai hệ thống camera quan sát quy mô lớn, nên yêu cầu báo giá bulk để tối ưu chi phí. Một số nhà phân phối còn cung cấp gói combo switch + camera với giá ưu đãi.

Lưu ý khi chọn mua hàng mới và renewed

Khi lựa chọn C1000-16P-E-2G-L, cần phân biệt rõ giữa hàng mới và renewed để đảm bảo hiệu suất và bảo hành:

  • Hàng mới 100%:
    • Đóng gói nguyên seal, tem niêm phong Cisco.
    • Bảo hành chính hãng 1 năm (có thể gia hạn thêm).
    • Hỗ trợ kỹ thuật từ Cisco TAC (Technical Assistance Center).
    • Phù hợp cho hệ thống yêu cầu độ tin cậy cao (ví dụ: ngân hàng, bệnh viện).
  • Hàng renewed (tân trang):
    • Được Cisco hoặc đối tác ủy quyền kiểm tra, thay thế linh kiện hỏng và cập nhật firmware mới nhất.
    • Bảo hành 1 năm từ nhà cung cấp (không phải Cisco chính hãng).
    • Giá rẻ hơn 30-40% so với hàng mới.
    • Phù hợp cho dự án có ngân sách hạn chế hoặc môi trường không yêu cầu độ tin cậy cực cao.

Một số điểm cần kiểm tra khi mua hàng renewed:

  • Yêu cầu chứng nhận CO/CQ và báo cáo kiểm tra từ nhà cung cấp.
  • Kiểm tra serial number trên switch với cơ sở dữ liệu của Cisco để xác minh nguồn gốc.
  • Đảm bảo switch được cập nhật firmware mới nhất (phiên bản IOS 15.2(7)E trở lên).
  • Kiểm tra cổng PoE hoạt động bằng cách cắm thử thiết bị PD (Powered Device) như camera IP.

Đối với hệ thống camera quan sát, nên ưu tiên hàng mới để đảm bảo tính ổn định và tuổi thọ lâu dài, đặc biệt khi triển khai ở môi trường ngoài trời hoặc điều kiện khắc nghiệt.

Cách lắp đặt và cấu hình switch C1000-16P-E-2G-L

16-port Gigabit Ethernet PoE Switch Cisco C1000-16P-E-2G-L: quản lý dễ dàng, hỗ trợ mạng không giới hạn
16-port Gigabit Ethernet PoE Switch Cisco C1000-16P-E-2G-L: quản lý dễ dàng, hỗ trợ mạng không giới hạn

Hướng dẫn lắp đặt cơ bản cho người mới

Lắp đặt C1000-16P-E-2G-L đòi hỏi tuân thủ các bước kỹ thuật sau để đảm bảo an toàn và hiệu suất:

Bước 1: Chuẩn bị dụng cụ và môi trường

  • Dụng cụ: Tua vít, kìm bấm cáp, máy kiểm tra cáp mạng, dây nguồn dự phòng.
  • Môi trường: Nhiệt độ 0-45°C, độ ẩm 5-90% (không ngưng tụ), không bụi bẩn.
  • Kiểm tra nguồn điện: Đảm bảo nguồn AC 100-240V, 50/60Hz phù hợp với adapter đi kèm.

Bước 2: Lắp đặt cơ khí

  • Gắn switch vào rack 19″ bằng bộ kit đi kèm (nếu có) hoặc đặt trên bàn phẳng.
  • Đảm bảo khoảng trống ít nhất 5cm xung quanh switch để tản nhiệt (do thiết kế fanless).
  • Kết nối dây nguồn vào switch và adapter, sau đó cắm vào ổ điện có bảo vệ quá áp.

Bước 3: Kết nối mạng

  • Kết nối cổng uplink (SFP hoặc RJ-45) đến router/core switch bằng cáp Cat6 trở lên.
  • Kết nối các thiết bị đầu cuối (camera IP, AP, PC) vào cổng downlink RJ-45.
  • Sử dụng cáp quang single-mode (OS2) cho khoảng cách >100m, multi-mode (OM3) cho <100m.

Bước 4: Kiểm tra kết nối

  • Bật nguồn switch và quan sát đèn LED:
    • Đèn SYST (xanh): Hoạt động bình thường.
    • Đèn PoE (cam): Cấp nguồn cho thiết bị PD.
    • Đèn LINK/ACT (xanh): Kết nối mạng hoạt động.
  • Kiểm tra kết nối bằng lệnh ping từ PC đến switch (IP mặc định: 192.168.1.254).

Lưu ý quan trọng:

  • Không đặt switch gần nguồn nhiệt hoặc thiết bị điện từ mạnh.
  • Sử dụng dây nguồn có chứng nhận UL/CE để tránh cháy nổ.
  • Đối với camera ngoài trời, sử dụng cáp chống sét và bộ chống sét lan truyền cho cổng PoE.

Cấu hình VLAN, QoS và bảo mật qua web UI/CLI

C1000-16P-E-2G-L hỗ trợ cấu hình qua giao diện web (Web UI) và dòng lệnh (CLI). Dưới đây là hướng dẫn cấu hình các tính năng cơ bản:

1. Cấu hình VLAN (Web UI)

  • Đăng nhập vào Web UI (https://192.168.1.254, user/pass mặc định: cisco/cisco).
  • Vào mục VLAN Management > Create VLAN:
    • VLAN ID: 10 (ví dụ cho camera).
    • Tên: CAMERA_VLAN.
    • Nhấn Apply.
  • Gán cổng vào VLAN:
    • Vào VLAN Management > Port to VLAN.
    • Chọn cổng 1-8, chọn VLAN 10, chế độ Access.
    • Nhấn Apply.

2. Cấu hình QoS (CLI)

enable
configure terminal
class-map match-all CAMERA_TRAFFIC
 match dscp 46
policy-map QOS_CAMERA
 class CAMERA_TRAFFIC
  set cos 5
  bandwidth percent 50
interface range gigabitethernet1/0/1-8
 service-policy input QOS_CAMERA
end
write memory

Giải thích:

  • DSCP 46 (EF – Expedited Forwarding) được gán cho lưu lượng camera.
  • COS 5: Ưu tiên cao nhất cho gói tin video.
  • Bandwidth 50%: Đảm bảo băng thông tối thiểu cho camera.

3. Cấu hình bảo mật (Web UI)

  • Đổi mật khẩu mặc định:
    • Vào Security > Password, đổi user/pass thành mật khẩu mạnh.
  • Kích hoạt SSH và vô hiệu hóa Telnet:
    • Vào Security > SSH/HTTPS, enable SSH và disable Telnet.
  • Tạo ACL chặn truy cập trái phép:
    • Vào Security > ACL > IPv4 ACL:
      • Tên ACL: BLOCK_UNAUTHORIZED.
      • Rule 1: Deny IP any any eq 23 (Telnet).
      • Rule 2: Deny IP any any eq 80 (HTTP).
      • Áp dụng ACL vào cổng uplink (VLAN 1).

Lưu ý:

  • Luôn sao lưu cấu hình trước khi thay đổi (Administration > File Management > Backup Configuration).
  • Sử dụng NTP server để đồng bộ thời gian cho log hệ thống.
  • Kích hoạt tính năng Storm Control để ngăn chặn broadcast storm.

Ứng dụng thực tế và đối tượng phù hợp với C1000-16P-E-2G-L

16-port Gigabit Ethernet PoE Switch Cisco C1000-16P-E-2G-L: giải pháp mạng thông minh cho hệ thống camera IP
16-port Gigabit Ethernet PoE Switch Cisco C1000-16P-E-2G-L: giải pháp mạng thông minh cho hệ thống camera IP

Trường hợp sử dụng trong văn phòng và chi nhánh

C1000-16P-E-2G-L là giải pháp lý tưởng cho các ứng dụng sau trong môi trường doanh nghiệp nhỏ và vừa:

1. Hệ thống camera quan sát IP

  • Triển khai 8-12 camera IP 2MP/4MP (tiêu thụ 15-25W/camera) với ngân sách PoE 240W.
  • Tạo VLAN riêng cho camera (ví dụ VLAN 10) để cô lập lưu lượng và tăng bảo mật.
  • Sử dụng QoS để ưu tiên băng thông cho video streaming (DSCP 46).
  • Kết nối uplink qua cáp quang đến NVR hoặc core switch ở khoảng cách xa.

2. Mạng văn phòng kết hợp Wi-Fi

  • Cấp nguồn cho 4-6 điểm truy cập Wi-Fi 6 (Ubiquiti U6-Pro, Cisco CW9166) tiêu thụ 20-30W/AP.
  • Tạo VLAN riêng cho khách (VLAN 20) và nhân viên (VLAN 30) để quản lý truy cập.
  • Sử dụng ACL để chặn truy cập từ VLAN khách đến VLAN nội bộ.

3. Chi nhánh doanh nghiệp

💡 Gợi ý: 16-port Gigabit Ethernet Switch Cisco C1000-16T-E-2G-L

  • Kết nối 10-15 máy tính, điện thoại VoIP và máy in qua cổng Gigabit.
  • Sử dụng 2 cổng SFP uplink để kết nối về trụ sở chính qua đường truyền thuê riêng (Leased Line).
  • Triển khai RSTP để dự phòng đường uplink.

4. Nhà hàng, khách sạn

  • Cấp nguồn cho camera hành lang, POS system và điểm truy cập Wi-Fi.
  • Thiết kế không quạt giúp hoạt động yên tĩnh, không ảnh hưởng đến khách.
  • Sử dụng tính năng Port Security để giới hạn số lượng MAC address/cổng, ngăn chặn truy cập trái phép.

Ưu điểm nổi bật khi triển khai C1000-16P-E-2G-L:

  • Giảm 30-50% chi phí dây nguồn và adapter so với giải pháp không PoE.
  • Tiết kiệm không gian rack với kích thước nhỏ gọn.
  • Dễ dàng mở rộng hệ thống bằng cách thêm switch cùng dòng (stacking không hỗ trợ, nhưng có thể dùng uplink).
  • Hỗ trợ IPv6 cho các ứng dụng IoT tương lai.

So sánh với model thay thế C1300-16P-2G

Cisco đã giới thiệu dòng Catalyst 1300 để thay thế cho Catalyst 1000, trong đó C1300-16P-2G là model kế nhiệm của C1000-16P-E-2G-L. Dưới đây là so sánh chi tiết:

Tiêu chí C1000-16P-E-2G-L C1300-16P-2G
Ngân sách PoE 240W 240W
Cổng downlink 16x 10/100/1000 PoE+ 16x 10/100/1000 PoE+
Cổng uplink 2x 1G SFP 2x 1G SFP
Băng thông chuyển mạch 36Gbps 56Gbps
Tốc độ chuyển tiếp 26.78 Mpps 41.67 Mpps
Bộ nhớ 512MB DRAM, 256MB flash 1GB DRAM, 512MB flash
Hỗ trợ stacking Không Có (tối đa 4 switch)
Hỗ trợ Multigigabit Không Không
Phiên bản IOS LAN Lite LAN Base
Giá tham khảo (hàng mới) 18-22 triệu VNĐ 22-26 triệu VNĐ

Những điểm nổi bật của C1300-16P-2G so với C1000-16P-E-2G-L:

  • Hiệu suất cao hơn: Băng thông 56Gbps và tốc độ chuyển tiếp 41.67 Mpps, phù hợp cho mạng có lưu lượng lớn.
  • Hỗ trợ stacking: Cho phép ghép tối đa 4 switch thành một đơn vị quản lý, đơn giản hóa cấu hình và giám sát.
  • Bộ nhớ lớn hơn: 1GB DRAM và 512MB flash, hỗ trợ các tính năng nâng cao và firmware phức tạp hơn.
  • Phiên bản IOS LAN Base: Hỗ trợ thêm các tính năng như static routing, PBR (Policy-Based Routing) và ERPS (Ethernet Ring Protection Switching).

Tuy nhiên, C1000-16P-E-2G-L vẫn là lựa chọn tốt hơn trong các trường hợp:

  • Ngân sách hạn chế: Giá rẻ hơn 15-20% so với C1300.
  • Yêu cầu đơn giản: Không cần stacking hoặc tính năng Layer 3.
  • Hệ thống hiện có: Tương thích với hạ tầng Catalyst 1000 sẵn có.
  • Môi trường nhỏ gọn: Thiết kế fanless và kích thước nhỏ hơn phù hợp với không gian hạn chế.

Kết luận:

  • Chọn C1000-16P-E-2G-L nếu cần giải pháp PoE+ tiết kiệm chi phí cho hệ thống camera hoặc văn phòng nhỏ.
  • Chọn C1300-16P-2G nếu cần hiệu suất cao hơn, khả năng mở rộng stacking hoặc các tính năng Layer 3 cơ bản.

C1000-16P-E-2G-L là một trong những switch PoE+ 16 cổng đáng tin cậy nhất trong phân khúc doanh nghiệp nhỏ, với sự kết hợp hoàn hảo giữa hiệu suất, tính năng và chi phí. Khả năng cấp nguồn 240W cho phép triển khai đồng thời camera IP, điểm truy cập Wi-Fi và điện thoại VoIP mà không cần nguồn điện riêng, trong khi 2 cổng uplink SFP đảm bảo kết nối mạng ổn định cho hệ thống phân tán. Thiết kế không quạt và kích thước nhỏ gọn giúp sản phẩm này phù hợp với mọi không gian lắp đặt, từ văn phòng đến nhà hàng hay kho xưởng. Mặc dù đã có model kế nhiệm C1300-16P-2G với hiệu suất cao hơn, C1000-16P-E-2G-L vẫn là lựa chọn tối ưu cho các dự án có ngân sách hạn chế nhưng yêu cầu tính năng PoE+ đầy đủ và độ tin cậy cao. Với tuổi thọ trung bình lên đến 247 năm (MTBF 2,165,105 giờ), đây là khoản đầu tư lâu dài cho hạ tầng mạng doanh nghiệp.

Mua C1000-16P-E-2G-L chính hãng tại Camera43.com – Giải pháp mạng tối ưu cho doanh nghiệp

Tìm kiếm thiết bị chuyển mạch chất lượng cao cho hệ thống mạng của bạn? C1000-16P-E-2G-L tại Camera43.com là lựa chọn hoàn hảo với hiệu suất vượt trội và tính năng PoE tiện lợi. Sản phẩm được thiết kế để đáp ứng nhu cầu kết nối ổn định, bảo mật cao và dễ dàng quản lý, phù hợp cho văn phòng, khách sạn hay hệ thống giám sát chuyên nghiệp.

Với C1000-16P-E-2G-L, bạn sẽ sở hữu giải pháp mạng linh hoạt, tiết kiệm chi phí và đảm bảo hoạt động liên tục. Đừng bỏ lỡ cơ hội nâng cấp hạ tầng mạng với sản phẩm chính hãng từ Camera43.com!

C1000-16P-E-2G-L có hỗ trợ PoE+ không?

C1000-16P-E-2G-L hỗ trợ chuẩn PoE+ (802.3at) với tổng công suất lên đến 240W, đáp ứng nhu cầu cấp nguồn cho các thiết bị như camera IP, điểm truy cập Wi-Fi.

So sánh C1000-16P-E-2G-L với C1000-16P-2G-L khác gì?

C1000-16P-E-2G-L có công suất PoE cao hơn (240W) và hỗ trợ PoE+ so với C1000-16P-2G-L (120W, chỉ PoE), phù hợp cho hệ thống yêu cầu cấp nguồn mạnh hơn.

C1000-16P-E-2G-L có quản lý được qua cloud không?

C1000-16P-E-2G-L hỗ trợ quản lý qua Cisco DNA Center hoặc giao diện web cục bộ, nhưng không tích hợp sẵn cloud như dòng Catalyst.

Lựa chọn nào tốt hơn giữa C1000-16P-E-2G-L và SG250-18P-K9?

C1000-16P-E-2G-L phù hợp cho doanh nghiệp nhỏ với 16 cổng PoE+ và 2 cổng uplink SFP, trong khi SG250-18P-K9 có nhiều tính năng quản lý nâng cao hơn nhưng giá cao hơn.

C1000-16P-E-2G-L có hỗ trợ stacking không?

C1000-16P-E-2G-L không hỗ trợ stacking, chỉ có thể kết nối qua uplink hoặc VLAN để mở rộng hệ thống mạng.

Thông số kỹ thuật: 16-port Gigabit Ethernet PoE Switch Cisco C1000-16P-E-2G-L
Mã sản phẩmC1000-16P-E-2G-L
Loại thiết bịSwitch quản lý Layer 2
Số cổng Gigabit Ethernet16
Loại cổng10/100/1000 RJ45
Hỗ trợ PoE+
Số cổng PoE+16
Ngân sách PoE240W
Số cổng uplink SFP2
Tốc độ uplink1Gbps
Kích thước (WxDxH)10.56 x 8.26 x 1.73 inch
Trọng lượng1.4 kg
Thiết kế không quạt
Loại CPUARM v7 800 MHz
Bộ nhớ DRAM512 MB
Bộ nhớ Flash256 MB
Băng thông chuyển tiếp18 Gbps
Băng thông chuyển mạch36 Gbps
Tốc độ chuyển tiếp (64-byte L3)26.78 Mpps
Nguồn điệnNguồn ngoài
Công suất tiêu thụ không PoE54.4W
Công suất tiêu thụ đầy tải PoE256.8W
Phần mềm quản lýCisco IOS LAN Lite
Hỗ trợ VLAN
Hỗ trợ QoS
Hỗ trợ ACL
Giao diện quản lýCLI và Web UI
Nhiệt độ hoạt động-5 đến 50°C (đến 1500m)
Độ ẩm hoạt động5% đến 90% (không ngưng tụ)
Nhiệt độ lưu trữ-25 đến 70°C
Độ ẩm lưu trữ5% đến 95% (không ngưng tụ)
Chuẩn PoE802.3at (PoE+)
Số VLAN tối đa256
Số VLAN ID4094
Số phiên STP tối đa64
Số phiên SPAN tối đa4
Kích thước khung jumbo10240 bytes
MTBF (không PoE)2,165,105 giờ
MTBF (PoE)1,706,649 giờ

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “16-port Gigabit Ethernet PoE Switch Cisco C1000-16P-E-2G-L”

📋 Đặt mua / Tư vấn lắp đặt

Sản phẩm tương tự

-40%
Switch 28 cổng DAHUA DH-S4228-24GT-240
Switch 28 cổng DAHUA DH-S4228-24GT-240
7.200.000  4.320.000 
-13%
Switch POE 24 cổng RUIJIE RG-ES126G-LP-L
Switch POE 24 cổng RUIJIE RG-ES126G-LP-L
8.652.000  7.523.000 
-13%
16-port GE Switch Cisco C1000-16P-2G-L
16-port GE Switch Cisco C1000-16P-2G-L
16.089.000  13.990.000 
📦 Danh mục sản phẩm
Trợ lý AI
Đang trực tuyến
🗑️